Kết quả bóng đá trận Swindon Town vs Cheltenham Town, 21:00 ngày 22/08/2026
League 2 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Swindon Town 2 Kết thúc HT 1-0 1
Cheltenham Town
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: The County Ground Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Swindon Town | Phút | |
| Matthew Virtue-Thick | 4' | |
| Aaron Drinan(Assists:Anthony Munda) (Kiến tạo: Anthony Munda) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Ollie Palmer ▼ Jaylan Pearman | 46' ⇄ | |
| ▲ Louis Millard ▼ Ben Middlemas | 53' ⇄ | |
| Ollie Clarke(Assists:Stephan Negru) (Kiến tạo: Stephan Negru) 2 - 0 ⚽ | 55' | |
| ▲ Kaelan Majekodunmi ▼ Ryan Tafazolli | 61' ⇄ | |
| ▲ Tom Nichols ▼ Ollie Clarke | 61' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Andreas Weimann ▼ Kirsten Otchere | |
| 71' ⇄ | ▲ Jake Bickerstaff ▼ George Nurse | |
| 71' ⇄ | ▲ Ryan Broom ▼ Jordan Shipley | |
| 85' | ⚽ 2 - 1 Ryan Broom(Assists:Pierce Sweeney) (Kiến tạo: Pierce Sweeney) | |
| ▲ James Debayo ▼ Matthew Virtue-Thick | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Freddie Willcox ▼ Jake Evans | |
| 90+2' | Jake Bickerstaff | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 7 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 16 | 17 |
| Điểm | 1 | 4 | 8 | 13 |
Chủ = Swindon Town · Khách = Cheltenham Town
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Swindon Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Swindon Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | - | - |
Cheltenham Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Swindon Town 4 (21%)Hòa 6 (32%)Cheltenham Town 9 (47%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/12/25 | Cheltenham Town | 0-2 (0-0) | Swindon Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/12/25 | Swindon Town | 0-1 (0-0) | Cheltenham Town | +1.25 | 2.75 | B |
| 15/03/25 | Swindon Town | 3-3 (1-1) | Cheltenham Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/10/24 | Cheltenham Town | 2-3 (0-2) | Swindon Town | 0 | 2.5 | T |
| 20/11/19 | Swindon Town | 0-1 (0-0) | Cheltenham Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/11/19 | Cheltenham Town | 1-1 (0-0) | Swindon Town | 0 | 2.75 | H |
| 24/08/19 | Cheltenham Town | 2-2 (2-2) | Swindon Town | 0 | 2.5 | H |
| 27/04/19 | Cheltenham Town | 3-2 (3-0) | Swindon Town | 0 | 2.25 | B |
| 22/12/18 | Swindon Town | 0-0 (0-0) | Cheltenham Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/03/18 | Swindon Town | 0-3 (0-1) | Cheltenham Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/10/17 | Cheltenham Town | 2-1 (1-0) | Swindon Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/11/14 | Cheltenham Town | 5-0 (2-0) | Swindon Town | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/03/12 | Swindon Town | 1-0 (1-0) | Cheltenham Town | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/08/11 | Cheltenham Town | 1-0 (0-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/03/09 | Swindon Town | 2-2 (1-1) | Cheltenham Town | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/08/08 | Cheltenham Town | 2-0 (0-0) | Swindon Town | 0 | 2.5 | B |
| 13/02/08 | Swindon Town | 3-0 (2-0) | Cheltenham Town | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/10/07 | Swindon Town | 1-3 (0-2) | Cheltenham Town | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/08/07 | Cheltenham Town | 1-1 (0-1) | Swindon Town | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Swindon Town
HBTTBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Northampton Town | 0-0 (0-0) | Swindon Town | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/08/26 | Cardiff City | 3-2 (2-1) | Swindon Town | -1.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Forest Green Rovers | 1-4 (0-2) | Swindon Town | -0.25 | 3 | T |
| 29/07/26 | Swindon Town | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Swindon Town | 1-3 (1-0) | Bristol City | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Crystal Palace | 5-1 (2-1) | Swindon Town | - | - | B |
| 15/07/26 | Chippenham Town | 1-0 (1-0) | Swindon Town | +2 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Swindon Town | 4-0 (3-0) | Swindon Supermarine | - | - | T |
| 02/05/26 | Swindon Town | 1-2 (1-1) | Chesterfield | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Grimsby Town | 4-0 (3-0) | Swindon Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Swindon Town | 2-2 (2-1) | Accrington Stanley | +0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Colchester United | 3-0 (0-0) | Swindon Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Swindon Town | 2-1 (0-0) | Walsall | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Cambridge United | 1-1 (1-0) | Swindon Town | -0.75 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Swindon Town | 1-1 (1-0) | Fleetwood Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Tranmere Rovers | 0-1 (0-0) | Swindon Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Gillingham | 0-2 (0-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Swindon Town | 1-2 (0-1) | Milton Keynes Dons | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Crawley Town | 2-2 (0-0) | Swindon Town | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Swindon Town | 1-1 (0-1) | Bristol Rovers | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Cheltenham Town
TBBTBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Cheltenham Town | 2-1 (1-0) | Rotherham United | 0 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Cheltenham Town | 1-3 (0-3) | Charlton Athletic | -1 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Cheltenham Town | 0-2 (0-0) | Milton Keynes Dons | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Evesham United | 0-3 (0-1) | Cheltenham Town | - | - | T |
| 02/05/26 | Cheltenham Town | 1-4 (0-3) | Colchester United | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Bristol Rovers | 4-0 (2-0) | Cheltenham Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Cheltenham Town | 1-3 (1-0) | Tranmere Rovers | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Cheltenham Town | 1-0 (0-0) | Newport County | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Cheltenham Town | 2-1 (0-1) | Gillingham | 0 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Walsall | 0-4 (0-0) | Cheltenham Town | -0.75 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Cheltenham Town | 1-1 (0-1) | Cambridge United | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Chesterfield | 1-0 (1-0) | Cheltenham Town | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Notts County | 5-2 (2-2) | Cheltenham Town | -1 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Cheltenham Town | 1-1 (0-0) | Crewe Alexandra | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Shrewsbury Town | 0-2 (0-0) | Cheltenham Town | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Fleetwood Town | 2-2 (2-0) | Cheltenham Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Cheltenham Town | 2-2 (1-1) | Barrow | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Harrogate Town | 1-1 (0-0) | Cheltenham Town | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Cheltenham Town | 3-2 (0-1) | Salford City | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Bromley | 1-1 (1-1) | Cheltenham Town | -1 | 2.5 | H |
Đội hình
Swindon Town
Cheltenham Town
1Connor Ripley27Munda2Mitchell Clarke5Stephan Negru17Ryan Tafazolli34Billy Kirkman20Ben Middlemas27Anthony Munda8COllie Clarke22Jaylan Pearman24Matthew Virtue-Thick23Aaron Drinan23Wyll Stanway3Jonathan Tomkinson5Robbie Cundy21George Nurse25Pierce Sweeney7CBen Edward Stevenson4Joseph Tomlinson8Charlie McCann19Jake Evans26Jordan Shipley9Kirsten Otchere
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Connor Ripley7
- 2Mitchell Clarke6.5
- 5Stephan Negru🎯 Kiến tạo 55'7.9
- 8Ollie Clarke C⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 61'8
- 17Ryan Tafazolli▼ Rời sân 61'7.4
- 20Ben Middlemas▼ Rời sân 53'6.6
- 22Jaylan Pearman▼ Rời sân 46'6.8
- 23Aaron Drinan⚽ Ghi bàn 17'7.2
- 24Matthew Virtue-Thick🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 85'6.1
- 27Munda
- 27Anthony Munda🎯 Kiến tạo 17'7.1
- 34Billy Kirkman8
Khách · 4141
- 3Jonathan Tomkinson6.2
- 4Joseph Tomlinson6.5
- 5Robbie Cundy6.7
- 7Ben Edward Stevenson C6.8
- 8Charlie McCann6
- 9Kirsten Otchere▼ Rời sân 63'5.9
- 19Jake Evans▼ Rời sân 85'6.2
- 21George Nurse▼ Rời sân 71'6.1
- 23Wyll Stanway6.1
- 25Pierce Sweeney🎯 Kiến tạo 85'6.6
- 26Jordan Shipley▼ Rời sân 71'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
514
Sút cầu môn
36
Tấn công
5085
Tấn công nguy hiểm
1830
Sút ngoài cầu môn
14
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
127
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
342464
TL chuyền bóng thành công
68%75%
Phạm lỗi
712
Cứu thua
51
Tắc bóng
176
Quả ném biên
2945
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
2725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.020.94
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B9T9 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Swindon Town (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Cheltenham Town (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Swindon Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Cheltenham Town (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Swindon Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Ollie Clarke Tiền vệ | 8 | 1 | 2/1 | 10/21 | 2 | ||
| 34Billy Kirkman Hậu vệ | 8 | 0/0 | 19/30 | 18 | |||
| 5Stephan Negru Hậu vệ | 7.9 | 1 | 0/0 | 45/54 | 2 | ||
| 17Ryan Tafazolli Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 22/32 | 1 | |||
| 23Aaron Drinan Tiền đạo | 7.2 | 1 | 1/1 | 8/12 | 0 | ||
| 27Anthony Munda Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 0/0 | 19/23 | 7 | ||
| 1Connor Ripley Thủ môn | 7 | 0/0 | 31/55 | 0 | |||
| 22Jaylan Pearman Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 14/18 | 2 | |||
| 20Ben Middlemas Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 13/18 | 2 | |||
| 2Mitchell Clarke Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 24/29 | 2 | |||
| 24Matthew Virtue-Thick Tiền vệ | 6.1 | 1/1 | 8/13 | 1 | |||
| 7Tom Nichols (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 6/10 | 3 | |||
| 18James Debayo (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 28Ollie Palmer (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/12 | 0 | |||
| 39Louis Millard (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 0 | |||
| 21Kaelan Majekodunmi (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 2/6 | 0 |
Cheltenham Town
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Ben Edward Stevenson Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 42/55 | 1 | |||
| 5Robbie Cundy Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 44/57 | 1 | |||
| 25Pierce Sweeney Hậu vệ | 6.6 | 1 | 0/0 | 62/73 | 0 | ||
| 4Joseph Tomlinson Tiền vệ | 6.5 | 5/2 | 23/36 | 2 | |||
| 19Jake Evans Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 13/18 | 4 | |||
| 3Jonathan Tomkinson Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 34/46 | 4 | |||
| 26Jordan Shipley Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 13/16 | 2 | |||
| 21George Nurse Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 33/42 | 1 | |||
| 23Wyll Stanway Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 30/47 | 0 | |||
| 8Charlie McCann Tiền vệ | 6 | 1/0 | 25/37 | 1 | |||
| 9Kirsten Otchere Tiền đạo | 5.9 | 2/1 | 5/7 | 0 | |||
| 14Ryan Broom (dự bị) Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/2 | 9/10 | 1 | ||
| 11Jake Bickerstaff (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 33Freddie Willcox (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 18Andreas Weimann (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 2/1 | 2/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Swindon Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1881 | Thành lập | 1892-3-12 |
| The County Ground | Sân nhà | Whaddon Road Stadium |
| 15728 | Sức chứa | 7066 |
| Ian Holloway | HLV | Steve Cotterill |
| Swindon | Khu vực | Cheltenham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.90 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.20 | 0.86 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.77 | 3.55 | 3.65 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.50 ↑ | 100.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.30 | 0.88 | 2.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.45 ↓ | 3.65 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.77 | 3.55 | 3.65 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.75 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.39 | 3.80 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 1.02 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.16 ↓ | 3.28 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.81 | 4.54 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.30 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.70 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.70 | 4.60 | 0.84 | 2.50 | 0.89 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.74 | 4.66 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.88 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.88 ↑ | 11.37 ↑ | 3.17 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.70 | 4.10 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.65 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.60 ↓ | 4.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.66 | 3.60 | 4.50 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.95 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.33 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.