Kết quả bóng đá trận Swindon Town vs Cheltenham Town, 21:00 ngày 22/08/2026

League 2 (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Swindon Town
2 Kết thúc HT 1-0 1
Cheltenham Town
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: The County Ground Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Diễn biến trận đấu

Swindon Town Phút Cheltenham Town
Matthew Virtue-Thick 4'
Aaron Drinan(Assists:Anthony Munda) (Kiến tạo: Anthony Munda) 1 - 0 ⚽17'
HT 1-0
▲ Ollie Palmer ▼ Jaylan Pearman46' ⇄
▲ Louis Millard ▼ Ben Middlemas53' ⇄
Ollie Clarke(Assists:Stephan Negru) (Kiến tạo: Stephan Negru) 2 - 0 ⚽55'
▲ Kaelan Majekodunmi ▼ Ryan Tafazolli61' ⇄
▲ Tom Nichols ▼ Ollie Clarke61' ⇄
63' ⇄▲ Andreas Weimann ▼ Kirsten Otchere
71' ⇄▲ Jake Bickerstaff ▼ George Nurse
71' ⇄▲ Ryan Broom ▼ Jordan Shipley
85'⚽ 2 - 1 Ryan Broom(Assists:Pierce Sweeney) (Kiến tạo: Pierce Sweeney)
▲ James Debayo ▼ Matthew Virtue-Thick85' ⇄
85' ⇄▲ Freddie Willcox ▼ Jake Evans
90+2' Jake Bickerstaff
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 11 24
Bại 21 63
Ghi bàn 14 716
Mất bàn 45 1617
Điểm 14 813

Chủ = Swindon Town · Khách = Cheltenham Town

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Swindon Town (16)Hiệp 1 / Cả trậnCheltenham Town (12)
4 (25%)Thắng/Thắng4 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (17%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (13%)Hòa/Hòa1 (8%)
3 (19%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
5 (31%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Swindon Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311124414
Sân nhà110021313
Sân khách201103115
6 gần62131013--

Cheltenham Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311155412
Sân nhà110021312
Sân khách201134113
6 gần6204714--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Swindon Town 4 (21%)Hòa 6 (32%)Cheltenham Town 9 (47%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L230/12/25Cheltenham Town0-2 (0-0)Swindon Town7-4+0.52.5T
ENG L210/12/25Swindon Town0-1 (0-0)Cheltenham Town6-6+1.252.75B
ENG L215/03/25Swindon Town3-3 (1-1)Cheltenham Town7-2+0.52.5H
ENG L212/10/24Cheltenham Town2-3 (0-2)Swindon Town1-202.5T
ENG FAC20/11/19Swindon Town0-1 (0-0)Cheltenham Town4-6+0.52.5B
ENG FAC09/11/19Cheltenham Town1-1 (0-0)Swindon Town3-402.75H
ENG L224/08/19Cheltenham Town2-2 (2-2)Swindon Town7-402.5H
ENG L227/04/19Cheltenham Town3-2 (3-0)Swindon Town10-502.25B
ENG L222/12/18Swindon Town0-0 (0-0)Cheltenham Town9-6+0.52.5H
ENG L210/03/18Swindon Town0-3 (0-1)Cheltenham Town7-7+0.252.75B
ENG L207/10/17Cheltenham Town2-1 (1-0)Swindon Town4-8-0.252.5B
ENG FAC08/11/14Cheltenham Town5-0 (2-0)Swindon Town5-7+0.52.5B
ENG L210/03/12Swindon Town1-0 (1-0)Cheltenham Town-+0.52.5T
ENG L213/08/11Cheltenham Town1-0 (0-0)Swindon Town-+0.252.5B
ENG L104/03/09Swindon Town2-2 (1-1)Cheltenham Town-+0.752.75H
ENG L116/08/08Cheltenham Town2-0 (0-0)Swindon Town-02.5B
ENG L113/02/08Swindon Town3-0 (2-0)Cheltenham Town-+0.52.25T
EFL Trophy10/10/07Swindon Town1-3 (0-2)Cheltenham Town-+0.752.5B
ENG L125/08/07Cheltenham Town1-1 (0-1)Swindon Town--0.252.25H

Thành tích gần đây — Swindon Town

HBTTBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L215/08/26Northampton Town0-0 (0-0)Swindon Town10-1-0.252.5H
ENG LC08/08/26Cardiff City3-2 (2-1)Swindon Town6-3-1.253B
INT CF01/08/26Forest Green Rovers1-4 (0-2)Swindon Town4-3-0.253T
INT CF29/07/26Swindon Town2-1 (2-0)Leyton Orient3-8-0.252.75T
INT CF25/07/26Swindon Town1-3 (1-0)Bristol City7-11-0.752.75B
INT CF18/07/26Crystal Palace5-1 (2-1)Swindon Town1-0--B
INT CF15/07/26Chippenham Town1-0 (1-0)Swindon Town3-10+23.25B
INT CF04/07/26Swindon Town4-0 (3-0)Swindon Supermarine4-1--T
ENG L202/05/26Swindon Town1-2 (1-1)Chesterfield8-3-0.252.75B
ENG L225/04/26Grimsby Town4-0 (3-0)Swindon Town9-5-0.752.75B
ENG L218/04/26Swindon Town2-2 (2-1)Accrington Stanley5-6+0.752.5H
ENG L211/04/26Colchester United3-0 (0-0)Swindon Town10-1-0.252.5B
ENG L206/04/26Swindon Town2-1 (0-0)Walsall4-8+0.252.25T
ENG L203/04/26Cambridge United1-1 (1-0)Swindon Town10-5-0.752.5H
ENG L228/03/26Swindon Town1-1 (1-0)Fleetwood Town6-9+0.52.5H
ENG L221/03/26Tranmere Rovers0-1 (0-0)Swindon Town5-9+0.52.75T
ENG L218/03/26Gillingham0-2 (0-0)Swindon Town9-2+0.252.5T
ENG L214/03/26Swindon Town1-2 (0-1)Milton Keynes Dons5-6-0.252.5B
ENG L207/03/26Crawley Town2-2 (0-0)Swindon Town10-4+0.252.75H
ENG L228/02/26Swindon Town1-1 (0-1)Bristol Rovers13-1+0.52.5H

Thành tích gần đây — Cheltenham Town

TBBTBBBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L215/08/26Cheltenham Town2-1 (1-0)Rotherham United5-402.5T
ENG LC08/08/26Cheltenham Town1-3 (0-3)Charlton Athletic2-3-12.75B
INT CF01/08/26Cheltenham Town0-2 (0-0)Milton Keynes Dons0-6-0.52.75B
INT CF18/07/26Evesham United0-3 (0-1)Cheltenham Town1-3--T
ENG L202/05/26Cheltenham Town1-4 (0-3)Colchester United9-1-0.252.5B
ENG L225/04/26Bristol Rovers4-0 (2-0)Cheltenham Town1-7-0.752.5B
ENG L222/04/26Cheltenham Town1-3 (1-0)Tranmere Rovers4-5+0.252.25B
ENG L218/04/26Cheltenham Town1-0 (0-0)Newport County2-8+0.252.5T
ENG L215/04/26Cheltenham Town2-1 (0-1)Gillingham8-402.25T
ENG L211/04/26Walsall0-4 (0-0)Cheltenham Town0-5-0.752.25T
ENG L206/04/26Cheltenham Town1-1 (0-1)Cambridge United3-6-0.752.25H
ENG L203/04/26Chesterfield1-0 (1-0)Cheltenham Town6-1-12.75B
ENG L221/03/26Notts County5-2 (2-2)Cheltenham Town7-3-12.5B
ENG L218/03/26Cheltenham Town1-1 (0-0)Crewe Alexandra4-302.5H
ENG L214/03/26Shrewsbury Town0-2 (0-0)Cheltenham Town1-2-0.52.25T
ENG L211/03/26Fleetwood Town2-2 (2-0)Cheltenham Town8-2-0.52.5H
ENG L207/03/26Cheltenham Town2-2 (1-1)Barrow1-302.25H
ENG L228/02/26Harrogate Town1-1 (0-0)Cheltenham Town9-502.25H
ENG L221/02/26Cheltenham Town3-2 (0-1)Salford City8-3-0.52.5T
ENG L218/02/26Bromley1-1 (1-1)Cheltenham Town7-3-12.5H

Đội hình

Swindon TownCheltenham Town
1Connor Ripley27Munda2Mitchell Clarke5Stephan Negru17Ryan Tafazolli34Billy Kirkman20Ben Middlemas27Anthony Munda8COllie Clarke22Jaylan Pearman24Matthew Virtue-Thick23Aaron Drinan23Wyll Stanway3Jonathan Tomkinson5Robbie Cundy21George Nurse25Pierce Sweeney7CBen Edward Stevenson4Joseph Tomlinson8Charlie McCann19Jake Evans26Jordan Shipley9Kirsten Otchere

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
5
14
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
50
85
Tấn công nguy hiểm
18
30
Sút ngoài cầu môn
1
4
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
12
7
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Chuyền bóng
342
464
TL chuyền bóng thành công
68%
75%
Phạm lỗi
7
12
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
17
6
Quả ném biên
29
45
Cắt bóng
11
9
Tạt bóng thành công
1
6
Chuyền dài
27
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.02
0.94
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B9
T9 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Swindon Town (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Cheltenham Town (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Swindon Town (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Cheltenham Town (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Swindon TownCheltenham Town

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Swindon TownCheltenham Town

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
34
Thắng 1
66
Hòa
41
Thua 1
46
Thua 2+
Swindon TownCheltenham Town

Swindon Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Ollie Clarke
Tiền vệ
812/110/212
34Billy Kirkman
Hậu vệ
80/019/3018
5Stephan Negru
Hậu vệ
7.910/045/542
17Ryan Tafazolli
Hậu vệ
7.40/022/321
23Aaron Drinan
Tiền đạo
7.211/18/120
27Anthony Munda
Tiền vệ trung tâm
7.110/019/237
1Connor Ripley
Thủ môn
70/031/550
22Jaylan Pearman
Tiền vệ
6.80/014/182
20Ben Middlemas
Tiền vệ
6.61/013/182
2Mitchell Clarke
Hậu vệ
6.50/024/292
24Matthew Virtue-Thick
Tiền vệ
6.11/18/131
7Tom Nichols (dự bị)
Tiền đạo
6.90/06/103
18James Debayo (dự bị)
Hậu vệ
6.70/02/30
28Ollie Palmer (dự bị)
Tiền đạo
6.50/06/120
39Louis Millard (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/60
21Kaelan Majekodunmi (dự bị)
Trung vệ
6.30/02/60

Cheltenham Town

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Ben Edward Stevenson
Tiền vệ trung tâm
6.81/042/551
5Robbie Cundy
Hậu vệ
6.70/044/571
25Pierce Sweeney
Hậu vệ
6.610/062/730
4Joseph Tomlinson
Tiền vệ
6.55/223/362
19Jake Evans
Tiền đạo
6.20/013/184
3Jonathan Tomkinson
Hậu vệ
6.20/034/464
26Jordan Shipley
Tiền vệ
6.10/013/162
21George Nurse
Hậu vệ
6.10/033/421
23Wyll Stanway
Thủ môn
6.10/030/470
8Charlie McCann
Tiền vệ
61/025/371
9Kirsten Otchere
Tiền đạo
5.92/15/70
14Ryan Broom (dự bị)
Tiền vệ
7.212/29/101
11Jake Bickerstaff (dự bị)
Trung phong
6.70/05/60
33Freddie Willcox (dự bị)
Tiền vệ
6.70/07/81
18Andreas Weimann (dự bị)
Tiền vệ
6.32/12/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Swindon Town Thông tin Cheltenham Town
1881 Thành lập 1892-3-12
The County Ground Sân nhà Whaddon Road Stadium
15728 Sức chứa 7066
Ian Holloway HLV Steve Cotterill
Swindon Khu vực Cheltenham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.873.503.901.002.750.800.910.500.90
Live1.08 ↓10.00 ↑151.00 ↑4.70 ↑3.500.06 ↓1.12 ↑0.000.79 ↓
VcbetSớm1.733.604.200.862.500.971.020.750.82
Live1.04 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.10 ↑3.500.21 ↓1.05 ↑0.000.79 ↓
Mansion88Sớm1.773.553.650.942.750.860.900.750.90
Live1.05 ↓7.20 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.03 ↓1.04 ↑0.000.84 ↓
InterwettenSớm1.733.604.500.752.500.950.700.501.05
Live1.02 ↓10.50 ↑100.00 ↑5.40 ↑3.500.06 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.703.754.300.882.750.79---
Live1.97 ↑3.45 ↓3.65 ↓0.83 ↓2.500.88 ↑---
12betSớm1.773.553.650.942.750.860.900.750.90
Live1.03 ↓8.10 ↑150.00 ↑9.09 ↑3.500.02 ↓1.06 ↑0.000.82 ↓
CrownSớm1.783.703.750.962.750.841.000.750.82
Live1.01 ↓13.50 ↑26.00 ↑5.55 ↑3.500.04 ↓0.04 ↓-0.256.25 ↑
SbobetSớm1.713.393.800.972.750.831.020.750.80
Live2.00 ↑3.16 ↓3.28 ↓0.89 ↓2.500.99 ↑1.00 ↓0.500.90 ↑
WewbetSớm1.693.814.540.982.750.820.910.750.91
Live1.01 ↓13.30 ↑81.00 ↑7.10 ↑3.500.02 ↓1.07 ↑0.000.79 ↓
LadbrokesSớm1.803.704.200.802.500.91---
Live1.02 ↓17.00 ↑126.00 ↑1.50 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm1.663.704.600.842.500.890.860.750.86
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm1.673.744.660.862.500.910.880.750.88
Live1.38 ↓3.88 ↑11.37 ↑3.17 ↑3.500.23 ↓1.11 ↑0.000.71 ↓
BwinSớm1.783.704.100.772.500.90---
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑0.83 ↑2.500.77 ↓---
1xBetSớm1.723.654.500.852.500.850.900.750.79
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑4.11 ↑3.500.17 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
SNAISớm1.673.754.50------
Live1.75 ↑3.60 ↓4.00 ↓------
Bet 365Sớm1.663.604.500.832.501.030.950.750.90
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑7.50 ↑3.500.08 ↓1.10 ↑0.000.78 ↓
William HillSớm1.733.604.330.752.501.000.700.501.05
Live1.08 ↓8.00 ↑71.00 ↑3.50 ↑3.500.17 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.