Kết quả bóng đá trận Swift Hesperange vs Hostert, 21:00 ngày 23/08/2026
National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 23/08/2026
Swift Hesperange 0 Kết thúc HT 0-0 2
Hostert
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Swift Hesperange | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 71' | ⚽ 0 - 1 Diogo Fernandes Lopes | |
| 77' | ||
| 78' | ⚽ 0 - 2 Donat Ahmeti | |
| 90' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 8 | 6 |
| Ghi bàn | 0 | 7 | 8 | 19 |
| Mất bàn | 13 | 3 | 27 | 20 |
| Điểm | 0 | 6 | 6 | 10 |
Chủ = Swift Hesperange · Khách = Hostert
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Swift Hesperange | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (33%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 4 (67%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Swift Hesperange
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 21 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | 0 | 15 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 12 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 17 | - | - |
Hostert
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 11 | 10 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Swift Hesperange 9 (60%)Hòa 1 (7%)Hostert 5 (33%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Swift Hesperange | 0-1 (0-0) | Hostert | - | - | B |
| 30/11/25 | Hostert | 1-1 (0-0) | Swift Hesperange | - | - | H |
| 09/11/25 | Swift Hesperange | 0-3 (0-1) | Hostert | - | - | B |
| 09/02/25 | Swift Hesperange | 3-0 (2-0) | Hostert | - | - | T |
| 11/08/24 | Hostert | 1-5 (1-2) | Swift Hesperange | - | - | T |
| 12/02/23 | Swift Hesperange | 5-1 (3-1) | Hostert | - | - | T |
| 15/08/22 | Hostert | 0-4 (0-1) | Swift Hesperange | - | - | T |
| 15/05/22 | Hostert | 1-3 (0-3) | Swift Hesperange | - | - | T |
| 12/12/21 | Swift Hesperange | 0-2 (0-0) | Hostert | - | - | B |
| 08/10/21 | Hostert | 2-3 (1-2) | Swift Hesperange | - | - | T |
| 16/05/21 | Hostert | 0-3 (0-1) | Swift Hesperange | - | - | T |
| 27/02/21 | Swift Hesperange | 2-0 (0-0) | Hostert | - | - | T |
| 25/05/19 | Hostert | 2-0 (2-0) | Swift Hesperange | - | - | B |
| 07/04/12 | Hostert | 1-2 (0-0) | Swift Hesperange | - | - | T |
| 16/10/11 | Swift Hesperange | 1-3 (1-0) | Hostert | - | - | B |
Thành tích gần đây — Swift Hesperange
BBBBTTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/23 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Racing Union Luxemburg | 5-0 (0-0) | Swift Hesperange | - | - | B |
| 09/08/26 | Swift Hesperange | 2-7 (0-6) | FC Wiltz 71 | - | - | B |
| 02/08/26 | US Rumelange | 1-0 (1-0) | Swift Hesperange | - | - | B |
| 15/07/26 | Swift Hesperange | 0-2 (0-1) | Bettembourg | - | - | B |
| 23/05/26 | CS Petange | 2-3 (1-1) | Swift Hesperange | - | - | T |
| 17/05/26 | Swift Hesperange | 3-0 (0-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 10/05/26 | Swift Hesperange | 0-1 (0-0) | Hostert | - | - | B |
| 03/05/26 | US Mondorf-les-Bains | 1-0 (0-0) | Swift Hesperange | - | - | B |
| 26/04/26 | Swift Hesperange | 0-3 (0-2) | F91 Dudelange | - | - | B |
| 19/04/26 | Jeunesse Esch | 1-1 (1-1) | Swift Hesperange | - | - | H |
| 12/04/26 | Swift Hesperange | 1-5 (0-4) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 04/04/26 | Jeunesse Canach | 0-2 (0-1) | Swift Hesperange | - | - | T |
| 22/03/26 | Rodange 91 | 2-0 (0-0) | Swift Hesperange | - | - | B |
| 15/03/26 | Racing Union Luxemburg | 1-0 (0-0) | Swift Hesperange | - | - | B |
| 08/03/26 | Swift Hesperange | 0-1 (0-0) | Mamer | - | - | B |
| 01/03/26 | Atert Bissen | 2-0 (0-0) | Swift Hesperange | - | - | B |
| 22/02/26 | Swift Hesperange | 2-1 (0-1) | UN Kaerjeng 97 | - | - | T |
| 15/02/26 | Progres Niedercorn | 1-1 (0-1) | Swift Hesperange | - | - | H |
| 08/02/26 | UNA Strassen | 3-0 (0-0) | Swift Hesperange | - | - | B |
| 07/12/25 | Victoria Rosport | 2-2 (1-0) | Swift Hesperange | - | - | H |
Thành tích gần đây — Hostert
TBBHBBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 21/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Hostert | 5-1 (3-0) | Etzella Ettelbruck | - | - | T |
| 09/08/26 | UN Kaerjeng 97 | 4-2 (2-1) | Hostert | - | - | B |
| 02/08/26 | Walferdange | 3-2 (1-2) | Hostert | - | - | B |
| 25/07/26 | CS Petange | 2-2 (0-0) | Hostert | - | - | H |
| 23/07/26 | Excelsior Virton | 1-0 (0-0) | Hostert | - | - | B |
| 18/07/26 | F91 Dudelange | 5-1 (3-0) | Hostert | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/07/26 | Luxembourg City | 0-4 (0-1) | Hostert | +0.5 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Atert Bissen | 2-1 (1-1) | Hostert | - | - | B |
| 23/05/26 | Victoria Rosport | 2-4 (1-3) | Hostert | - | - | T |
| 17/05/26 | Hostert | 0-1 (0-1) | Racing Union Luxemburg | - | - | B |
| 10/05/26 | Swift Hesperange | 0-1 (0-0) | Hostert | - | - | T |
| 03/05/26 | Hostert | 4-2 (0-1) | Mamer | - | - | T |
| 26/04/26 | US Mondorf-les-Bains | 4-0 (2-0) | Hostert | - | - | B |
| 19/04/26 | Hostert | 0-3 (0-3) | Atert Bissen | - | - | B |
| 12/04/26 | F91 Dudelange | 3-1 (1-0) | Hostert | - | - | B |
| 04/04/26 | Hostert | 0-2 (0-1) | UN Kaerjeng 97 | - | - | B |
| 22/03/26 | Jeunesse Esch | 2-3 (1-0) | Hostert | - | - | T |
| 15/03/26 | Hostert | 1-5 (1-3) | Progres Niedercorn | - | - | B |
| 08/03/26 | FC Differdange 03 | 3-2 (1-0) | Hostert | - | - | B |
| 05/03/26 | Fola Esch | 3-1 (1-1) | Hostert | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
11
Sút bóng
615
Sút cầu môn
14
Tấn công
7285
Tấn công nguy hiểm
3049
Sút ngoài cầu môn
511
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B5T5 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B4T4 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Swift Hesperange (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Hostert (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Swift Hesperange | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | |
| Stade Alphonse Theis | Sân nhà | |
| 3058 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Marc Thome | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.65 | 2.40 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.49 | 3.55 | 2.34 | 0.85 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 60.58 ↑ | 7.08 ↑ | 1.10 ↓ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.17 | 3.76 | 1.53 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.75 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 31.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.60 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.55 | 0.73 | 2.75 | 0.83 | 0.66 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 4.70 ↑ | 4.00 ↑ | 1.57 ↓ | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.75 ↑ | -1.00 | 0.90 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.29 | 3.55 | 1.97 | 0.97 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 29.77 ↑ | 6.15 ↑ | 1.14 ↓ | 2.88 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.95 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.58 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.50 | 2.55 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.91 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.55 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.75 | 4.00 | 1.55 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.50 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.80 | 3.60 | 1.57 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Swift Hesperange | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Hostert | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).