Kết quả bóng đá trận Swift Hesperange vs FC Wiltz 71, 23:00 ngày 09/08/2026

National Hạng Luxembourg · 23:00 ngày 09/08/2026
Swift Hesperange
Sắp đá --:--:--
FC Wiltz 71
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 109
Thắng 10 33
Hòa 02 13
Bại 21 63
Ghi bàn 32 1015
Mất bàn 511 1617
Điểm 32 1012

Chủ = Swift Hesperange · Khách = FC Wiltz 71

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Swift Hesperange (2)Hiệp 1 / Cả trậnFC Wiltz 71 (5)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (20%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (20%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (20%)
2 (100%)Bại/Bại1 (20%)

Bảng xếp hạng

Swift Hesperange

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100101013
Sân nhà000000010
Sân khách100101013
6 gần620467--

FC Wiltz 71

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101119
Sân nhà10101118
Sân khách00000009
6 gần6033215--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Swift Hesperange 10 (59%)Hòa 3 (18%)FC Wiltz 71 4 (24%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D106/04/25Swift Hesperange3-1 (3-0)FC Wiltz 714-3--T
LUX D129/09/24FC Wiltz 710-0 (0-0)Swift Hesperange---H
LUX D103/03/24FC Wiltz 714-5 (2-2)Swift Hesperange---T
LUX D103/09/23Swift Hesperange1-1 (1-0)FC Wiltz 717-5--H
LUX D107/05/23FC Wiltz 710-6 (0-3)Swift Hesperange---T
LUX D104/12/22Swift Hesperange4-2 (2-2)FC Wiltz 717-0--T
LUX D124/04/22Swift Hesperange3-2 (2-1)FC Wiltz 71---T
LUX D121/11/21FC Wiltz 712-3 (1-2)Swift Hesperange---T
LUX D129/04/21Swift Hesperange4-2 (2-1)FC Wiltz 71---T
LUX D104/03/21FC Wiltz 710-2 (0-1)Swift Hesperange---T
LUX D123/03/14Swift Hesperange0-2 (0-0)FC Wiltz 71---B
LUX D115/09/13FC Wiltz 712-0 (1-0)Swift Hesperange---B
LUX D118/05/12Swift Hesperange2-6 (2-3)FC Wiltz 71---B
LUX D120/02/11FC Wiltz 711-3 (1-3)Swift Hesperange---T
LUX D115/08/10Swift Hesperange2-1 (0-0)FC Wiltz 71---T
LUX D120/04/08Swift Hesperange1-1 (1-0)FC Wiltz 71---H
LUX D128/10/07FC Wiltz 712-1 (0-0)Swift Hesperange---B

Thành tích gần đây — Swift Hesperange

BBTTBBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D102/08/26US Rumelange1-0 (1-0)Swift Hesperange---B
INT CF15/07/26Swift Hesperange0-2 (0-1)Bettembourg12-2--B
LUX D123/05/26CS Petange2-3 (1-1)Swift Hesperange---T
LUX D117/05/26Swift Hesperange3-0 (0-0)Victoria Rosport1-2--T
LUX D110/05/26Swift Hesperange0-1 (0-0)Hostert2-4--B
LUX D103/05/26US Mondorf-les-Bains1-0 (0-0)Swift Hesperange---B
LUX D126/04/26Swift Hesperange0-3 (0-2)F91 Dudelange5-6--B
LUX D119/04/26Jeunesse Esch1-1 (1-1)Swift Hesperange7-7--H
LUX D112/04/26Swift Hesperange1-5 (0-4)FC Differdange 033-2--B
LUX D104/04/26Jeunesse Canach0-2 (0-1)Swift Hesperange---T
LUX D122/03/26Rodange 912-0 (0-0)Swift Hesperange---B
LUX D115/03/26Racing Union Luxemburg1-0 (0-0)Swift Hesperange6-1--B
LUX D108/03/26Swift Hesperange0-1 (0-0)Mamer---B
LUX D101/03/26Atert Bissen2-0 (0-0)Swift Hesperange8-4--B
LUX D122/02/26Swift Hesperange2-1 (0-1)UN Kaerjeng 972-8--T
LUX D115/02/26Progres Niedercorn1-1 (0-1)Swift Hesperange12-0--H
LUX D108/02/26UNA Strassen3-0 (0-0)Swift Hesperange4-1--B
LUX D107/12/25Victoria Rosport2-2 (1-0)Swift Hesperange3-3--H
LUX D104/12/25Swift Hesperange1-2 (0-1)US Mondorf-les-Bains3-1--B
LUX D130/11/25Hostert1-1 (0-0)Swift Hesperange6-6--H

Thành tích gần đây — FC Wiltz 71

HBHHBBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D101/08/26FC Wiltz 711-1 (0-1)Etzella Ettelbruck6-3--H
INT CF25/07/26FC Wiltz 710-9 (0-3)KAS Eupen2-4-1.53.25B
INT CF23/07/26FC Wiltz 711-1 (0-0)RCS Onhaye---H
LUX D101/06/26Mamer0-0 (0-0)FC Wiltz 714-6--H
LUX Cup05/03/26FC Wiltz 710-1 (0-0)Progres Niedercorn4-3--B
INT CF15/02/26Fola Esch3-0 (0-0)FC Wiltz 71---B
INT CF08/02/26FC Wiltz 711-0 (1-0)Union Remich/Bous---T
LUX D216/11/25FC Wiltz 710-0 (0-0)FC Lorentzweiler7-2--H
LUX Cup09/11/25FC Wiltz 716-0 (2-0)Marisca Miersch---T
LUX D201/11/25Walferdange4-3 (1-1)FC Wiltz 712-4--B
LUX Cup21/09/25Olympia Christnach/Waldbillig2-6 (1-4)FC Wiltz 71---T
LUX D206/09/25FC Wiltz 713-0 (0-0)The Belval Belvaux5-5--T
LUX D230/08/25FC Alisontia Steinsel2-3 (0-2)FC Wiltz 711-3--T
LUX D224/08/25FC Wiltz 711-0 (0-0)Fola Esch5-2--T
INT CF27/07/25FC Wiltz 712-1 (2-0)KAS Eupen---T
LUX D102/06/25FC Wiltz 711-1 (0-0)Jeunesse Canach3-6--H
LUX D125/05/25FC Wiltz 712-2 (0-0)Hostert9-3--H
LUX D118/05/25Rodange 914-2 (3-1)FC Wiltz 71---B
LUX Cup15/05/25FC Differdange 033-0 (1-0)FC Wiltz 717-5--B
LUX D110/05/25FC Wiltz 710-4 (0-0)FC Differdange 036-1--B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B4
T4 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Swift Hesperange (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
FC Wiltz 71 (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Swift HesperangeFC Wiltz 71

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Swift HesperangeFC Wiltz 71

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
24
Thắng 1
46
Hòa
62
Thua 1
65
Thua 2+
Swift HesperangeFC Wiltz 71

Thông tin đội bóng

Swift Hesperange Thông tin FC Wiltz 71
1916 Thành lập 1971
Stade Alphonse Theis Sân nhà Terrain Géitzt
3058 Sức chứa 2000
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.303.601.910.782.501.000.92-0.500.85
Live3.80 ↑3.80 ↑1.76 ↓0.89 ↑2.750.88 ↓0.85 ↓-0.750.92 ↑
InterwettenSớm2.453.402.500.852.500.80---
Live3.55 ↑3.65 ↑1.83 ↓0.65 ↓2.501.05 ↑---
10BETSớm2.423.402.440.842.500.79---
Live3.60 ↑3.75 ↑1.81 ↓0.842.750.83 ↑---
WewbetSớm2.153.242.600.842.750.840.910.250.77
Live3.57 ↑3.46 ↑1.70 ↓0.80 ↓2.750.88 ↑0.76 ↓-0.750.92 ↑
LadbrokesSớm3.303.501.910.652.501.10---
Live3.50 ↑3.70 ↑1.80 ↓0.67 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm2.253.452.500.762.750.770.840.250.69
Live3.80 ↑3.70 ↑1.77 ↓0.762.750.88 ↑0.87 ↑-0.500.77 ↑
PinnacleSớm2.183.282.880.832.750.910.920.250.83
Live3.67 ↑3.93 ↑1.81 ↓0.90 ↑2.750.92 ↑1.01 ↑-0.500.81 ↓
BwinSớm3.253.501.870.632.501.10---
Live3.40 ↑3.70 ↑1.78 ↓0.66 ↑2.501.05 ↓---
1xBetSớm2.373.602.500.772.500.930.800.000.90
Live3.93 ↑3.93 ↑1.78 ↓0.83 ↑2.750.98 ↑0.85 ↑-0.750.95 ↑
SNAISớm2.203.402.80------
Live3.00 ↑3.402.10 ↓------
Bet 365Sớm2.303.502.550.802.501.000.800.001.00
Live3.80 ↑3.80 ↑1.73 ↓0.83 ↑2.750.98 ↓0.85 ↑-0.750.95 ↓
William HillSớm2.203.002.880.672.501.05---
Live2.15 ↓3.30 ↑2.80 ↓0.672.501.05---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.