Kết quả bóng đá trận Swieqi United vs Santa Lucia, 20:00 ngày 01/11/2026
Hạng Nhất Malta · 20:00 ngày 01/11/2026
Swieqi United 2 Kết thúc HT 1-0 0
Santa Lucia
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 8
Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 18 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 9 | 2 | 21 | 12 |
Chủ = Swieqi United · Khách = Santa Lucia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Swieqi United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (20%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 7 (28%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Swieqi United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 5 | 49 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 4 | 0 | 20 | 6 | 8 | 2 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 9 | 2 |
Santa Lucia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 6 | 5 | 27 | 25 | 18 | 11 |
| Sân nhà | 14 | 2 | 8 | 4 | 26 | 18 | 7 | 9 |
| Sân khách | 16 | 6 | 4 | 6 | 28 | 32 | 11 | 9 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Swieqi United (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Santa Lucia (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Swieqi United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Ta Qali National Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.70 ↓ | 4.30 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 3.80 ↑ | 4.20 ↑ | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 3.70 | 3.90 | 0.73 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 278.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 3.84 | 4.50 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | 0.77 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 6.51 ↑ | 21.00 ↑ | 2.76 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Swieqi United | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Santa Lucia | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).