Kết quả bóng đá trận Swansea University vs Pontypridd, 01:30 ngày 29/08/2026
FAW Championship (Wales) · 01:30 ngày 29/08/2026
Swansea University 4 Kết thúc HT 1-0 4
Pontypridd
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Swansea University | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| Jordan Hughes | 56' | |
| 57' | ⚽ 1 - 1 Jack Jones | |
| 59' | ⚽ 1 - 2 Kofi Rowe | |
| 2 - 2 ⚽ | 66' | |
| 3 - 2 ⚽ | 70' | |
| 4 - 2 ⚽ | 76' | |
| 5 - 2 ⚽ | 76' | |
| Dylan Perkins 6 - 2 ⚽ | 81' | |
| 83' | ⚽ 6 - 3 Clayton Farrah | |
| 90+4' | ⚽ 6 - 4 Clayton Farrah | |
| FT 4-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 12 | 10 | 21 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 12 | 19 |
| Điểm | 7 | 7 | 16 | 18 |
Chủ = Swansea University · Khách = Pontypridd
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Swansea University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 8 (20%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 2 (29%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (18%) |
Bảng xếp hạng
Swansea University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 1 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 17 | 8 | - | - |
Pontypridd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 6 | 15 | 52 | 66 | 33 | 11 |
| Sân nhà | 16 | 5 | 3 | 8 | 24 | 30 | 18 | 12 |
| Sân khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 28 | 36 | 15 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Swansea University 1 (25%)Hòa 2 (50%)Pontypridd 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/22 | Pontypridd | 1-1 (0-0) | Swansea University | - | - | H |
| 11/09/21 | Swansea University | 3-4 (1-1) | Pontypridd | - | - | B |
| 08/02/20 | Pontypridd | 1-1 (1-0) | Swansea University | - | - | H |
| 05/10/19 | Swansea University | 3-0 (0-0) | Pontypridd | - | - | T |
Thành tích gần đây — Swansea University
TTTTBTHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Caerau Ely | 1-5 (1-0) | Swansea University | - | - | T |
| 15/08/26 | Swansea University | 3-0 (1-0) | Llanelli | - | - | T |
| 09/08/26 | Baglan Dragons | 0-3 (0-2) | Swansea University | 0 | 3 | T |
| 01/08/26 | Llantwit Major | 0-3 (0-1) | Swansea University | - | - | T |
| 18/10/25 | Swansea University | 1-6 (1-1) | Trefelin | - | - | B |
| 20/09/25 | Abercarn United | 1-2 (1-0) | Swansea University | - | - | T |
| 23/07/25 | Briton Ferry Athletic | 1-1 (0-1) | Swansea University | - | - | H |
| 16/11/24 | Llanuwchllyn | 3-0 (0-0) | Swansea University | - | - | B |
| 26/10/24 | Aber Valley | 0-2 (0-1) | Swansea University | - | - | T |
| 21/09/24 | Swansea University | 5-0 (0-0) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 17/07/24 | Swansea University | 1-2 (0-0) | Llanelli | - | - | B |
| 29/04/23 | Swansea University | 1-0 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 15/04/23 | Llanelli | 2-0 (0-0) | Swansea University | - | - | B |
| 07/04/23 | Cwmbran Celtic | 0-0 (0-0) | Swansea University | - | - | H |
| 25/03/23 | Trefelin | 2-2 (1-0) | Swansea University | - | - | H |
| 18/03/23 | Swansea University | 1-3 (1-1) | Afan Lido | - | - | B |
| 11/03/23 | Swansea University | 0-5 (0-3) | Carmarthen | - | - | B |
| 04/03/23 | Swansea University | 0-0 (0-0) | Goytre Utd | - | - | H |
| 25/02/23 | Swansea University | 1-1 (1-0) | Abergavenny | - | - | H |
| 18/02/23 | Ynyshir Albions | 2-1 (1-1) | Swansea University | - | - | B |
Thành tích gần đây — Pontypridd
TTTTHHTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/17 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Pontypridd | 2-1 (2-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | T |
| 15/08/26 | Cardiff Draconians FC | 1-4 (1-1) | Pontypridd | - | - | T |
| 08/08/26 | Pontypridd | 3-2 (1-2) | Pontardawe Town | - | - | T |
| 01/08/26 | Treowen Stars | 2-3 (0-2) | Pontypridd | - | - | T |
| 18/04/26 | Pontypridd | 0-0 (0-0) | Caerau Ely | - | - | H |
| 11/04/26 | Cardiff Draconians FC | 2-2 (0-1) | Pontypridd | - | - | H |
| 04/04/26 | Carmarthen | 0-1 (0-1) | Pontypridd | - | - | T |
| 28/03/26 | Pontypridd | 1-3 (1-2) | Trefelin | -1 | 3 | B |
| 21/03/26 | Trey Thomas Drossel | 4-2 (1-1) | Pontypridd | - | - | B |
| 18/03/26 | Cwmbran Celtic | 2-5 (0-4) | Pontypridd | - | - | T |
| 14/03/26 | Treowen Stars | 2-2 (0-2) | Pontypridd | - | - | H |
| 07/03/26 | Pontypridd | 0-4 (0-0) | Llantwit Major | - | - | B |
| 21/02/26 | Pontypridd | 2-0 (0-0) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 14/02/26 | Ynyshir Albions | 1-3 (1-1) | Pontypridd | - | - | T |
| 31/01/26 | Pontypridd | 2-0 (0-0) | Afan Lido | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Pontypridd | 0-3 (0-1) | Ammanford | 0 | 2.5 | B |
| 01/01/26 | Cambrian Clydach | 1-0 (0-0) | Pontypridd | -1.25 | 3 | B |
| 26/12/25 | Pontypridd | 0-1 (0-0) | Aberystwyth Town | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/12/25 | Pontypridd | 0-3 (0-1) | Colwyn Bay | - | - | B |
| 06/12/25 | Newport City | 0-0 (0-0) | Pontypridd | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
47 53
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Swansea University (7 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Pontypridd (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 4 — Hòa |
| Hiệp 2 | 3 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Swansea University (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Swansea University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andrew Stokes | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.85 | 2.80 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 4.00 ↑ | 3.40 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.65 | 0.75 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.90 ↑ | 3.25 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.75 | 2.74 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.87 ↑ | 3.34 ↑ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.96 ↑ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.70 | 0.68 | 3.25 | 0.85 | 0.70 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.75 ↓ | 4.10 ↑ | 3.50 ↑ | 0.78 ↑ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.89 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 4.00 | 2.80 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | 0.62 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.80 ↓ | 4.05 ↑ | 3.36 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.61 ↓ | 0.25 | 1.13 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.73 ↓ | 4.10 ↑ | 3.30 ↑ | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.