Kết quả bóng đá trận Swansea University vs Llanelli, 20:30 ngày 15/08/2026
FAW Championship (Wales) · 20:30 ngày 15/08/2026
Swansea University 3 Kết thúc HT 1-0 0
Llanelli
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 14 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Swansea University | Phút | |
| Hughes D. 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| HT 1-0 | ||
| Kyle Copp ❌ Đá hỏng penalty | 51' | |
| 64' | ||
| Mason Kelly 2 - 0 ⚽ | 78' | |
| Lloyd J. 3 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 12 | 2 | 21 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 12 | 39 |
| Điểm | 7 | 1 | 16 | 2 |
Chủ = Swansea University · Khách = Llanelli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Swansea University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 6 (75%) |
Bảng xếp hạng
Swansea University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 4 | 5 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 1 | 9 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 11 | - | - |
Llanelli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 2 | 7 | 5 | 23 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 0 | 0 | 5 | 1 | 12 | 0 | 6 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 11 | 5 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 25 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Swansea University 2 (29%)Hòa 2 (29%)Llanelli 3 (43%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/24 | Swansea University | 1-2 (0-0) | Llanelli | - | - | B |
| 15/04/23 | Llanelli | 2-0 (0-0) | Swansea University | - | - | B |
| 24/09/22 | Swansea University | 0-2 (0-1) | Llanelli | - | - | B |
| 02/10/21 | Swansea University | 2-2 (0-0) | Llanelli | - | - | H |
| 25/08/21 | Llanelli | 1-1 (1-0) | Swansea University | - | - | H |
| 22/02/20 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Swansea University | - | - | T |
| 26/10/19 | Swansea University | 3-2 (0-2) | Llanelli | - | - | T |
Thành tích gần đây — Swansea University
TTBTHBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Baglan Dragons | 0-3 (0-2) | Swansea University | 0 | 3 | T |
| 01/08/26 | Llantwit Major | 0-3 (0-1) | Swansea University | - | - | T |
| 18/10/25 | Swansea University | 1-6 (1-1) | Trefelin | - | - | B |
| 20/09/25 | Abercarn United | 1-2 (1-0) | Swansea University | - | - | T |
| 23/07/25 | Briton Ferry Athletic | 1-1 (0-1) | Swansea University | - | - | H |
| 16/11/24 | Llanuwchllyn | 3-0 (0-0) | Swansea University | - | - | B |
| 26/10/24 | Aber Valley | 0-2 (0-1) | Swansea University | - | - | T |
| 21/09/24 | Swansea University | 5-0 (0-0) | Baglan Dragons | - | - | T |
| 17/07/24 | Swansea University | 1-2 (0-0) | Llanelli | - | - | B |
| 29/04/23 | Swansea University | 1-0 (0-0) | Cambrian Clydach | - | - | T |
| 15/04/23 | Llanelli | 2-0 (0-0) | Swansea University | - | - | B |
| 07/04/23 | Cwmbran Celtic | 0-0 (0-0) | Swansea University | - | - | H |
| 25/03/23 | Trefelin | 2-2 (1-0) | Swansea University | - | - | H |
| 18/03/23 | Swansea University | 1-3 (1-1) | Afan Lido | - | - | B |
| 11/03/23 | Swansea University | 0-5 (0-3) | Carmarthen | - | - | B |
| 04/03/23 | Swansea University | 0-0 (0-0) | Goytre Utd | - | - | H |
| 25/02/23 | Swansea University | 1-1 (1-0) | Abergavenny | - | - | H |
| 18/02/23 | Ynyshir Albions | 2-1 (1-1) | Swansea University | - | - | B |
| 11/02/23 | Swansea University | 0-1 (0-0) | Llantwit Major | - | - | B |
| 28/01/23 | Swansea University | 2-1 (1-1) | Ammanford | 0 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Llanelli
HBBBBTBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/30 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Llanelli | 1-1 (1-0) | Trey Thomas Drossel | - | - | H |
| 01/08/26 | Llanelli | 1-4 (1-3) | Newport City | - | - | B |
| 25/07/26 | Haverfordwest County | 8-0 (6-0) | Llanelli | - | - | B |
| 18/04/26 | Haverfordwest County | 6-0 (3-0) | Llanelli | -1.25 | 3 | B |
| 03/04/26 | Llanelli | 0-5 (0-2) | Bala Town F.C. | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Flint Town | 1-2 (0-1) | Llanelli | -2 | 3.5 | T |
| 21/03/26 | Llanelli | 1-2 (0-1) | UWIC Inter Cardiff | -1.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Briton Ferry Athletic | -1.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Bala Town F.C. | 0-0 (0-0) | Llanelli | -1.25 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Llanelli | 0-1 (0-1) | Haverfordwest County | -1.5 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | UWIC Inter Cardiff | 1-1 (0-1) | Llanelli | -2 | 3.25 | H |
| 07/02/26 | Llanelli | 0-2 (0-1) | Flint Town | -1.5 | 3.25 | B |
| 24/01/26 | Briton Ferry Athletic | 3-1 (1-0) | Llanelli | -1.25 | 3.25 | B |
| 14/01/26 | Barry Town United | 5-1 (3-1) | Llanelli | -2 | 3.25 | B |
| 01/01/26 | Llanelli | 0-1 (0-0) | Penybont FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/12/25 | Haverfordwest County | 3-0 (2-0) | Llanelli | -1.75 | 3 | B |
| 06/12/25 | UWIC Inter Cardiff | 2-1 (0-1) | Llanelli | -1.5 | 3 | B |
| 29/11/25 | Llanelli | 1-2 (1-1) | Connahs Quay Nomads FC | -1.75 | 3.25 | B |
| 22/11/25 | Llanelli | 0-6 (0-3) | Barry Town United | - | - | B |
| 15/11/25 | Llanelli | 1-1 (1-0) | Caernarfon | -1.75 | 3.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
144
Phạt góc (HT)
71
Thẻ vàng
01
Sút bóng
266
Sút cầu môn
84
Tấn công
5751
Tấn công nguy hiểm
7038
Sút ngoài cầu môn
182
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B3T3 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Swansea University (7 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Llanelli (30 trận)
Ghi 0.63 bàn/trậnMất 2.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Swansea University (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Swansea University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1896 | |
| Sân nhà | Stebonheath Park | |
| 0 | Sức chứa | 3700 |
| HLV | Lee John | |
| Khu vực | Llanelli |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.40 | 3.50 | 0.67 | 3.00 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↓ | 3.50 ↑ | 3.80 ↑ | 0.67 | 3.00 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.10 | 4.30 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.70 ↓ | 4.30 | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.10 | 0.91 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.65 ↓ | 4.20 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.81 | 3.90 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.84 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.86 ↑ | 4.09 ↑ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.20 | 4.50 | 0.83 | 3.25 | 0.73 | 0.83 | 1.00 | 0.73 |
| Live | 1.54 ↑ | 4.10 ↓ | 5.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.88 ↑ | 1.00 | 0.77 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 4.31 | 4.66 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.65 ↑ | 4.07 ↓ | 3.95 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.89 ↓ | 0.81 ↓ | 0.75 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.52 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 1.38 | 1.50 | 0.51 |
| Live | 1.59 ↑ | 4.00 ↓ | 4.51 ↓ | 1.07 ↓ | 3.25 | 0.66 ↑ | 0.72 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.50 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.70 ↓ | 6.00 ↑ | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 3.60 ↓ | 4.20 ↑ | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.