Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Sheffield United, 21:00 ngày 22/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Swansea City 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sheffield United
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Liberty Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Swansea City
Sheffield United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tom Nield
🎯 Dứt điểm - Elijah Henry Just (chân trái) — bị chặn
12'
🎯 Dứt điểm - Harrison Burrows (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
24'
🟨 Thẻ vàng - Harrison Burrows
26'
🚩 Việt vị
27'
🚩 Việt vị
31'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Moussa Yeo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elijah Henry Just (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Sydie Peck (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Callum OHare (chân phải) Post
39'
🎯 Dứt điểm - Sam McCallum (chân trái) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Joe Rothwell (chân phải) — bị chặn
40'
🎯 Dứt điểm - Sydie Peck (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Benjamin Cabango (đánh đầu) — bị chặn
45+2'
⛳ Phạt góc
45+2'
🎯 Dứt điểm - Sam McCallum (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
49'
⛳ Phạt góc
53'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joseph Opoku (chân phải) — chệch khung thành
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Japhet Tanganga (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adam Idah (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Jay Fulton
60'
🎯 Dứt điểm - Mark McGuinness (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Eom Ji-Sung, ra Moussa Yeo
🔁 Thay người: vào Zan Vipotnik, ra Adam Idah
65'
🔁 Thay người: vào Jairo Riedewald, ra Joe Rothwell
65'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Josh Key, ra Benjamin Cabango
🔁 Thay người: vào Melker Widell, ra Elijah Henry Just
67'
🎯 Dứt điểm - Japhet Tanganga (chân phải) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Sydie Peck (chân phải) — bị cản phá
72'
🟨 Thẻ vàng - Japhet Tanganga
72'
🎯 Dứt điểm - Patrick Bamford (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Stephen Welsh (đánh đầu) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Tyrese Campbell, ra Patrick Bamford
🔁 Thay người: vào Ross Stewart, ra Jay Fulton
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Zan Vipotnik (đánh đầu) — bị cản phá
86'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
90'
🔁 Thay người: vào Jamie Shackleton, ra Oliver Arblaster
90'
🔁 Thay người: vào Rhys Norrington-Davies, ra Harrison Burrows
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Josh Tymon (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Filip Lissah
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Swansea City | Phút | |
| 24' | Harrison Burrows | |
| HT 0-0 | ||
| Jay Fulton | 59' | |
| ▲ Eom Ji-Sung ▼ Moussa Yeo | 61' ⇄ | |
| ▲ Zan Vipotnik ▼ Adam Idah | 61' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Jairo Riedewald ▼ Joe Rothwell | |
| ▲ Josh Key ▼ Benjamin Cabango | 67' ⇄ | |
| ▲ Melker Widell ▼ Elijah Henry Just | 67' ⇄ | |
| 72' | Japhet Tanganga | |
| 78' ⇄ | ▲ Tyrese Campbell ▼ Patrick Bamford | |
| ▲ Ross Stewart ▼ Jay Fulton | 81' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Jamie Shackleton ▼ Oliver Arblaster | |
| 90' ⇄ | ▲ Rhys Norrington-Davies ▼ Harrison Burrows | |
| Filip Lissah | 90+5' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 10 | 15 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 9 | 8 |
| Điểm | 5 | 4 | 15 | 19 |
Chủ = Swansea City · Khách = Sheffield United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Swansea City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (42%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Swansea City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Sheffield United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 2 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Swansea City 6 (35%)Hòa 3 (18%)Sheffield United 8 (47%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | Sheffield United | 3-3 (1-1) | Swansea City | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/08/25 | Swansea City | 1-0 (0-0) | Sheffield United | -0.25 | 2.25 | T |
| 22/01/25 | Swansea City | 1-2 (1-0) | Sheffield United | 0 | 2.25 | B |
| 03/10/24 | Sheffield United | 1-0 (1-0) | Swansea City | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/02/23 | Sheffield United | 3-0 (2-0) | Swansea City | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/09/22 | Swansea City | 0-1 (0-0) | Sheffield United | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/02/22 | Sheffield United | 4-0 (3-0) | Swansea City | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/08/21 | Swansea City | 0-0 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.25 | H |
| 20/01/19 | Swansea City | 1-0 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.5 | T |
| 04/08/18 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Swansea City | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/05/11 | Swansea City | 4-0 (1-0) | Sheffield United | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/12/10 | Sheffield United | 1-0 (1-0) | Swansea City | 0 | 2.25 | B |
| 24/04/10 | Sheffield United | 2-0 (0-0) | Swansea City | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/09/09 | Swansea City | 2-1 (0-0) | Sheffield United | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/09 | Sheffield United | 1-0 (1-0) | Swansea City | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/12/08 | Swansea City | 1-1 (0-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/01/07 | Sheffield United | 0-3 (0-0) | Swansea City | -1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Swansea City
TBTBTBHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Stoke City | 1-2 (1-1) | Swansea City | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/08/26 | Swansea City | 0-1 (0-1) | Birmingham City | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/08/26 | Swansea City | 1-0 (1-0) | Leganes | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Merthyr Town | 3-0 (1-0) | Swansea City | - | - | B |
| 24/07/26 | Swansea City | 2-0 (1-0) | Udinese | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/07/26 | Swansea City | 0-2 (0-2) | VfL Bochum | 0 | 3 | B |
| 18/07/26 | Swansea City | 2-2 (2-1) | Holstein Kiel | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Swansea City | 3-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Norwich City | 1-1 (0-0) | Swansea City | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 1-2 (0-1) | Swansea City | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Swansea City | 1-2 (1-0) | Southampton | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Leicester City | 0-1 (0-0) | Swansea City | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Swansea City | 2-2 (2-1) | Middlesbrough | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Sheffield United | 3-3 (1-1) | Swansea City | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Swansea City | 0-3 (0-3) | Coventry City | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Wrexham | 2-0 (1-0) | Swansea City | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Portsmouth | 1-2 (0-2) | Swansea City | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Swansea City | 2-0 (0-0) | Stoke City | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Ipswich Town | 3-0 (2-0) | Swansea City | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/02/26 | Swansea City | 1-1 (0-1) | Preston North End | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Sheffield United
HTHTTTHTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Sheffield United | 0-0 (0-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Mansfield Town | 0-3 (0-1) | Sheffield United | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | VfL Bochum | 0-0 (0-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Rotherham United | 0-2 (0-1) | Sheffield United | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/07/26 | Sheffield United | 3-1 (0-1) | Huddersfield Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Levante | 1-2 (0-2) | Sheffield United | - | - | T |
| 11/07/26 | Chesterfield | 0-0 (0-0) | Sheffield United | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Halifax Town | 1-3 (0-1) | Sheffield United | +1.25 | 3 | T |
| 02/05/26 | Derby County | 1-2 (1-0) | Sheffield United | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Sheffield United | 2-3 (0-2) | Preston North End | +0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Sheffield United | 1-3 (0-3) | Blackburn Rovers | +0.75 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Watford | 0-2 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Sheffield United | 2-1 (0-1) | Hull City | +0.75 | 3 | T |
| 06/04/26 | Bristol City | 1-0 (1-0) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/04/26 | Sheffield United | 3-3 (1-1) | Swansea City | +0.5 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Wrexham | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Birmingham City | 1-1 (1-1) | Sheffield United | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | Norwich City | 2-1 (0-1) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Sheffield United | 1-1 (0-0) | West Bromwich(WBA) | +0.75 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-2 (0-2) | Sheffield United | +0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Swansea City
Sheffield United
22Lawrence Vigouroux5CBenjamin Cabango14Josh Tymon23Stephen Welsh26Filip Lissah4Jay Fulton6Marko Stamenic8Elijah Henry Just30Joseph Opoku49Moussa Yeo33Adam Idah1Michael Cooper3Sam McCallum5CJaphet Tanganga25Mark McGuinness7Joe Rothwell4Oliver Arblaster14Harrison Burrows38Femi Seriki42Sydie Peck10Callum OHare45Patrick Bamford
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Jay Fulton🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 81'6.9
- 5Benjamin Cabango C▼ Rời sân 67'7.5
- 6Marko Stamenic6.7
- 8Elijah Henry Just▼ Rời sân 67'6.7
- 14Josh Tymon7.2
- 22Lawrence Vigouroux7
- 23Stephen Welsh7.2
- 26Filip Lissah🟨 Thẻ vàng 90+5'7
- 30Joseph Opoku6.3
- 33Adam Idah▼ Rời sân 61'6.6
- 49Moussa Yeo▼ Rời sân 61'6.7
Khách · 3142
- 1Michael Cooper7
- 3Sam McCallum7.5
- 4Oliver Arblaster▼ Rời sân 90'6.5
- 5Japhet Tanganga C🟨 Thẻ vàng 72'7.1
- 7Joe Rothwell▼ Rời sân 65'7.1
- 10Callum OHare7
- 14Harrison Burrows🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 90'6.7
- 25Mark McGuinness7
- 38Femi Seriki7.4
- 42Sydie Peck6.7
- 45Patrick Bamford▼ Rời sân 78'5.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
912
Sút cầu môn
12
Tấn công
9989
Tấn công nguy hiểm
4451
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1014
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
542248
TL chuyền bóng thành công
79%56%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
26
Cứu thua
21
Tắc bóng
89
Quả ném biên
2931
Cắt bóng
713
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
2719
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.641.75
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
43 57
36% So Sánh Đối đầu 64%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B8T8 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B2T2 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Swansea City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Sheffield United (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Swansea City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Sheffield United (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Swansea City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Benjamin Cabango Hậu vệ | 7.5 | 1/0 | 62/72 | 2 | |||
| 14Josh Tymon Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 39/43 | 0 | |||
| 23Stephen Welsh Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 55/65 | 4 | |||
| 22Lawrence Vigouroux Thủ môn | 7 | 0/0 | 23/45 | 0 | |||
| 26Filip Lissah Hậu vệ | 7 | 0/0 | 57/68 | 3 | 🟨 | ||
| 4Jay Fulton Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 44/51 | 2 | 🟨 | ||
| 8Elijah Henry Just Tiền đạo | 6.7 | 2/0 | 28/40 | 1 | |||
| 6Marko Stamenic Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 31/34 | 7 | |||
| 49Moussa Yeo Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 19/28 | 2 | |||
| 33Adam Idah Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 13/16 | 0 | |||
| 30Joseph Opoku Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 27/33 | 1 | |||
| 10Eom Ji-Sung (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 6/11 | 0 | |||
| 7Melker Widell (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 2Josh Key (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 9Zan Vipotnik (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 1/3 | 0 | |||
| 31Ross Stewart (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Sheffield United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Sam McCallum Hậu vệ | 7.5 | 2/1 | 20/32 | 2 | |||
| 38Femi Seriki Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 13/20 | 5 | |||
| 7Joe Rothwell Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 15/18 | 0 | |||
| 5Japhet Tanganga Hậu vệ | 7.1 | 2/0 | 16/24 | 3 | 🟨 | ||
| 1Michael Cooper Thủ môn | 7 | 0/0 | 8/27 | 0 | |||
| 10Callum OHare Tiền vệ | 7 | 1/0 | 9/16 | 1 | |||
| 25Mark McGuinness Hậu vệ | 7 | 1/0 | 6/13 | 4 | |||
| 14Harrison Burrows Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 13/26 | 4 | 🟨 | ||
| 42Sydie Peck Tiền vệ | 6.7 | 3/1 | 17/32 | 2 | |||
| 4Oliver Arblaster Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 17/26 | 4 | |||
| 45Patrick Bamford Tiền đạo | 5.5 | 1/0 | 7/13 | 0 | |||
| 44Jairo Riedewald (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 1/3 | 1 | |||
| 23Tyrese Campbell (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Swansea City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1889/3/26 |
| Liberty Stadium | Sân nhà | Bramall Lane Stadium |
| 20520 | Sức chứa | 32609 |
| HLV | Chris Wilder | |
| Swansea | Khu vực | Sheffield |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.25 | 2.63 | 0.82 | 2.50 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.25 | 2.50 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.90 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 1.02 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.50 | 0.86 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 4.05 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.28 | 3.40 | 2.88 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.65 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 3.50 | 2.65 | 0.79 | 2.75 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 5.17 ↑ | 1.52 ↓ | 4.41 ↑ | 1.23 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.40 | 2.88 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 1.07 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.50 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.34 | 3.20 | 2.75 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.50 | 2.42 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.89 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 10.10 ↑ | 1.14 ↓ | 9.90 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.62 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.55 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 10.25 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.36 | 2.46 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 1.04 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 10.78 ↑ | 1.14 ↓ | 10.82 ↑ | 3.99 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.46 | 3.00 | 2.54 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | 0.85 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.58 ↑ | 2.96 ↓ | 2.44 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.81 ↑ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.65 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.60 | 0.61 | 2.50 | 1.13 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 19.30 ↑ | 1.08 ↓ | 19.30 ↑ | 6.30 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.50 ↑ | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.85 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.60 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 1.45 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Swansea City | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Sheffield United | 0 | 0 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).