Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Norwich City, 18:30 ngày 10/10/2026
Championship (Anh) · 18:30 ngày 10/10/2026
Swansea City 2 Kết thúc HT 0-1 1
Norwich City
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Liberty Stadium Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Swansea City | Phút | |
| Fulton J. | 22' | |
| 28' | ⚽ 0 - 1 Wright J. (Kiến tạo: Oscar Schwartau) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 21 |
| Điểm | 6 | 0 | 20 | 12 |
Chủ = Swansea City · Khách = Norwich City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Swansea City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Swansea City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
Norwich City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 22 |
Đội hình
Swansea City
Norwich City
22Vigouroux L.5Cabango B.14Tymon J.23Welsh S.26F.Lissah6Stamenic M.8Just E.17Franco G. B.7Widell M.33Idah A.49M.Yeo1Kovacevic V.3Stacey J.13Yongwa D.15McConville R.33Cordoba J.7Mattsson P.16Wright J.11A.Brooks29Schwartau O.49Musaba A.24Makama J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 4231
- 1Kovacevic V.
- 3Stacey J.
- 7Mattsson P.
- 11A.Brooks
- 13Yongwa D.
- 15McConville R.
- 16Wright J.⚽ Ghi bàn 28'
- 24Makama J.
- 29Schwartau O.🎯 Kiến tạo 28'
- 33Cordoba J.
- 49Musaba A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
12
Sút cầu môn
11
Cản bóng
01
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
204147
TL chuyền bóng thành công
86%80%
Phạm lỗi
41
Việt vị
03
Cứu thua
01
Quả ném biên
62
Chuyền dài
87
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Swansea City (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Norwich City (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Swansea City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1902 |
| Liberty Stadium | Sân nhà | Carrow Road |
| 20520 | Sức chứa | 27033 |
| HLV | Philippe Clement | |
| Swansea | Khu vực | Norwich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.47 | 0.89 | 2.75 | 0.83 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.63 ↑ | 2.53 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.77 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.60 | 0.99 | 2.75 | 0.83 | 0.84 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.63 | 0.97 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.54 | 3.40 | 2.54 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.45 | 2.65 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 80.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 3.40 | 2.54 | 1.02 | 2.75 | 0.84 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.46 | 3.50 | 2.58 | 1.03 | 2.75 | 0.84 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.43 | 3.18 | 2.53 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 160.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.62 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.45 | 2.65 | 0.89 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 9.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 3.45 | 2.60 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.63 | 0.95 | 2.75 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Swansea City | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Norwich City | 0 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).