Kết quả bóng đá trận Swansea City vs Burnley, 21:00 ngày 12/09/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 12/09/2026
Swansea City 3 Kết thúc HT 2-0 1
Burnley
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Liberty Stadium Nhiệt độ: 21℃~22℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 8 | 16 |
| Điểm | 6 | 4 | 20 | 8 |
Chủ = Swansea City · Khách = Burnley
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Swansea City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (17%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Bảng xếp hạng
Swansea City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
Burnley
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 9 | 1 | 22 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 23 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Swansea City (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Burnley (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Swansea City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1882 |
| Liberty Stadium | Sân nhà | Turf Moor Stadium |
| 20520 | Sức chứa | 22610 |
| HLV | Nicky Hayen | |
| Swansea | Khu vực | Burnley |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.47 | 2.93 | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.37 ↓ | 2.91 ↓ | 0.84 | 2.50 | 0.88 | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.96 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 3.15 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.17 | 3.40 | 2.96 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 1.05 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.19 | 3.50 | 2.95 | 0.91 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.09 | 2.91 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.05 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 401.00 ↑ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.50 | 3.15 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 378.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.00 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Swansea City | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Burnley | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).