Kết quả bóng đá trận Swansea City U21 vs Peterborough U21, 18:00 ngày 25/08/2026

Professional Development League 2 U21 (Anh) · 18:00 ngày 25/08/2026
Swansea City U21
2 Kết thúc HT 1-1 3
Peterborough U21
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Swansea City U21 Phút Peterborough U21
11'
11'
17'
17'
20' 0 - 1
20' 0 - 2
Thomas Woodward 1 - 2 34'
2 - 2 34'
Woodward T. 3 - 2 34'
4 - 2 45'
HT 1-1
52' 4 - 3
52' 4 - 4
56'
56'
57' 4 - 5
57' 4 - 6
5 - 6 71'
6 - 6 71'
72'
7 - 6 72'
72'
FT 2-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 00 32
Bại 21 43
Ghi bàn 55 1519
Mất bàn 53 1417
Điểm 36 1217

Chủ = Swansea City U21 · Khách = Peterborough U21

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Swansea City U21 (43)Hiệp 1 / Cả trậnPeterborough U21 (32)
15 (35%)Thắng/Thắng7 (22%)
1 (2%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (5%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (14%)Hòa/Thắng8 (25%)
4 (9%)Hòa/Hòa2 (6%)
7 (16%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (6%)
2 (5%)Bại/Hòa3 (9%)
6 (14%)Bại/Bại6 (19%)

Bảng xếp hạng

Swansea City U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200225017
Sân nhà200225015
Sân khách000000015

Peterborough U21

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005262
Sân nhà11002032
Sân khách11003234

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
15
14
Sút cầu môn
7
8
Tấn công
88
80
Tấn công nguy hiểm
53
51
Sút ngoài cầu môn
8
6
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Swansea City U21 (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Peterborough U21 (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Swansea City U21 Thông tin Peterborough U21
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.535.003.801.024.000.820.841.000.99
Live41.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓4.00 ↑5.500.11 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm1.674.203.800.973.750.830.870.750.92
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓1.10 ↑5.500.73 ↓0.53 ↓0.001.48 ↑
Mansion88Sớm1.474.554.550.984.000.840.971.250.87
Live101.00 ↑5.30 ↑1.09 ↓3.44 ↑5.500.17 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
InterwettenSớm1.804.103.300.833.500.83---
Live100.00 ↑9.75 ↑1.02 ↓4.25 ↑5.500.10 ↓---
10BETSớm1.744.103.300.823.500.82---
Live1.50 ↓4.60 ↑4.70 ↑0.90 ↑4.000.77 ↓---
12betSớm1.564.304.100.763.751.000.610.751.17
Live95.00 ↑5.20 ↑1.09 ↓3.33 ↑5.500.18 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
CrownSớm1.764.203.350.853.500.850.760.500.94
Live29.00 ↑7.60 ↑1.05 ↓3.12 ↑5.500.16 ↓3.22 ↑0.250.17 ↓
SbobetSớm1.484.524.460.984.000.841.061.250.78
Live100.00 ↑5.80 ↑1.07 ↓3.22 ↑5.500.17 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
WewbetSớm1.854.013.270.933.500.870.850.500.97
Live36.00 ↑5.65 ↑1.09 ↓2.77 ↑5.500.22 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
LadbrokesSớm1.534.504.200.252.502.70---
Live26.00 ↑5.50 ↑1.10 ↓0.11 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm1.834.202.850.763.500.760.710.500.81
Live27.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.65 ↑5.500.03 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.764.143.300.873.500.870.960.750.78
Live28.99 ↑5.40 ↑1.17 ↓2.60 ↑5.500.27 ↓0.53 ↓0.001.49 ↑
BwinSớm1.524.504.200.613.501.15---
Live36.00 ↑5.75 ↑1.11 ↓0.82 ↑5.500.82 ↓---
1xBetSớm1.824.303.400.843.500.851.000.750.72
Live41.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓3.26 ↑5.500.23 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
Bet 365Sớm1.854.202.900.953.500.850.930.500.88
Live41.00 ↑9.00 ↑1.07 ↓4.00 ↑5.500.17 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.753.903.400.853.500.85---
Live151.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓9.00 ↑5.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.