Kết quả bóng đá trận SV Wildon vs Wolfsberger AC II, 00:00 ngày 18/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 18/07/2026
SV Wildon 3 Nghỉ giữa hiệp - HT 3-0 0
Wolfsberger AC II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| SV Wildon | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| 3 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 3-0 | ||
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 0 | 10 | 0 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 9 | 0 | 23 | 0 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 21 | 0 |
| Điểm | 6 | 0 | 15 | 0 |
Chủ = SV Wildon · Khách = Wolfsberger AC II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Wildon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — SV Wildon
BTTBHHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/21 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | SV Wildon | 0-3 (0-1) | ASK Voitsberg | -3 | 5.25 | B |
| 06/06/26 | TUS Bad Waltersdorf | 2-3 (0-0) | SV Wildon | +0.25 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | SV Lebring | 3-6 (2-3) | SV Wildon | - | - | T |
| 14/05/26 | SV Wildon | 1-3 (0-1) | SC Bruck An Der Mur | +1.75 | 3.5 | B |
| 06/05/26 | SV Wildon | 1-1 (0-0) | FC Schladming | - | - | H |
| 25/04/26 | SV Wildon | 2-2 (1-1) | FSC Eggendorf Hartberg II | - | - | H |
| 18/04/26 | Weinland Gamlitz | 1-4 (1-2) | SV Wildon | - | - | T |
| 11/04/26 | SV Wildon | 1-2 (0-2) | SV Tillmitsch | - | - | B |
| 04/04/26 | UFC Fehring | 2-2 (1-1) | SV Wildon | - | - | H |
| 28/03/26 | SV Wildon | 3-2 (3-0) | SV Ilz | - | - | T |
| 21/03/26 | SV Wildon | 2-0 (1-0) | Leoben | - | - | T |
| 07/03/26 | SV Wildon | 3-1 (1-0) | USV Gnas | - | - | T |
| 25/02/26 | USV St. Anna | 1-1 (1-0) | SV Wildon | - | - | H |
| 14/02/26 | Deutschlandsberger SC | 4-3 (0-1) | SV Wildon | - | - | B |
| 31/01/26 | SV Wildon | 3-0 (1-0) | SC Kalsdorf | - | - | T |
| 23/01/26 | Kapfenberg | 4-0 (1-0) | SV Wildon | -2 | 3.75 | B |
| 15/11/25 | SV Wildon | 1-2 (1-1) | SC Kalsdorf | - | - | B |
| 25/10/25 | SV Wildon | 3-0 (2-0) | SV Lebring | - | - | T |
| 21/09/25 | FSC Eggendorf Hartberg II | 1-3 (1-1) | SV Wildon | 0 | 3 | T |
| 06/09/25 | SV Tillmitsch | 1-1 (1-0) | SV Wildon | - | - | H |
Thành tích gần đây — Wolfsberger AC II
BTT
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Ghi/Mất: 11/3 (3 trận) Châu Á: 2/0/1 T/X: 2/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/25 | SV Oberwart | 3-2 (1-0) | Wolfsberger AC II | -0.5 | 3.5 | B |
| 15/07/25 | Austria Wien (Youth) | 0-2 (0-1) | Wolfsberger AC II | -1.25 | 4.25 | T |
| 24/05/25 | Wolfsberger AC II | 7-0 (4-0) | ATUS Ferach | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
50
Sút bóng
71
Sút cầu môn
40
Tấn công
2436
Tấn công nguy hiểm
108
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Wildon (16 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Wolfsberger AC II (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SV Wildon (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Wildon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.10 | 1.83 | 0.88 | 3.50 | 0.82 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 3.48 ↑ | 3.96 ↓ | 1.78 ↓ | 0.88 | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.70 ↓ | -0.75 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.80 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.25 | 4.00 | 1.80 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.95 | -0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.