Kết quả bóng đá trận SV Wildon vs UFC Fehring, 23:00 ngày 15/08/2026
Landesliga (Áo) · 23:00 ngày 15/08/2026
SV Wildon 2 Kết thúc HT 0-0 1
UFC Fehring
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| SV Wildon | Phút | |
| 33' | ||
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| Petar Turković 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| Domen Justinek 2 - 0 ⚽ | 61' | |
| 75' | ||
| 90+2' | ||
| 90+3' | ⚽ 2 - 1 Benjamin Glanz | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 12 | 6 | 25 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 12 | 20 |
| Điểm | 9 | 4 | 19 | 15 |
Chủ = SV Wildon · Khách = UFC Fehring
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Wildon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (37%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (11%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (33%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (22%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
SV Wildon 0 (0%)Hòa 1 (25%)UFC Fehring 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | UFC Fehring | 2-2 (1-1) | SV Wildon | - | - | H |
| 02/09/23 | UFC Fehring | 2-1 (0-0) | SV Wildon | - | - | B |
| 20/05/23 | SV Wildon | 2-4 (1-2) | UFC Fehring | - | - | B |
| 08/10/22 | UFC Fehring | 3-1 (2-1) | SV Wildon | - | - | B |
Thành tích gần đây — SV Wildon
TBTTBHHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/20 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | SV Wildon | 6-1 (3-0) | Wolfsberger AC II | -0.5 | 4 | T |
| 04/07/26 | SV Wildon | 0-3 (0-1) | ASK Voitsberg | -3 | 5.25 | B |
| 06/06/26 | TUS Bad Waltersdorf | 2-3 (0-0) | SV Wildon | +0.25 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | SV Lebring | 3-6 (2-3) | SV Wildon | - | - | T |
| 14/05/26 | SV Wildon | 1-3 (0-1) | SC Bruck An Der Mur | +1.75 | 3.5 | B |
| 06/05/26 | SV Wildon | 1-1 (0-0) | FC Schladming | - | - | H |
| 25/04/26 | SV Wildon | 2-2 (1-1) | FSC Eggendorf Hartberg II | - | - | H |
| 18/04/26 | Weinland Gamlitz | 1-4 (1-2) | SV Wildon | - | - | T |
| 11/04/26 | SV Wildon | 1-2 (0-2) | SV Tillmitsch | - | - | B |
| 04/04/26 | UFC Fehring | 2-2 (1-1) | SV Wildon | - | - | H |
| 28/03/26 | SV Wildon | 3-2 (3-0) | SV Ilz | - | - | T |
| 21/03/26 | SV Wildon | 2-0 (1-0) | Leoben | - | - | T |
| 07/03/26 | SV Wildon | 3-1 (1-0) | USV Gnas | - | - | T |
| 25/02/26 | USV St. Anna | 1-1 (1-0) | SV Wildon | - | - | H |
| 14/02/26 | Deutschlandsberger SC | 4-3 (0-1) | SV Wildon | - | - | B |
| 31/01/26 | SV Wildon | 3-0 (1-0) | SC Kalsdorf | - | - | T |
| 23/01/26 | Kapfenberg | 4-0 (1-0) | SV Wildon | -2 | 3.75 | B |
| 15/11/25 | SV Wildon | 1-2 (1-1) | SC Kalsdorf | - | - | B |
| 25/10/25 | SV Wildon | 3-0 (2-0) | SV Lebring | - | - | T |
| 21/09/25 | FSC Eggendorf Hartberg II | 1-3 (1-1) | SV Wildon | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — UFC Fehring
TBHHHBTBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/22 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | SK Furstenfeld | 1-2 (0-0) | UFC Fehring | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | UFC Fehring | 2-4 (1-0) | SV Lebring | - | - | B |
| 16/05/26 | UFC Fehring | 3-3 (2-2) | Allerheiligen | - | - | H |
| 25/04/26 | UFC Fehring | 1-1 (0-0) | Weinland Gamlitz | - | - | H |
| 04/04/26 | UFC Fehring | 2-2 (1-1) | SV Wildon | - | - | H |
| 21/03/26 | UFC Fehring | 0-2 (0-0) | ASK Mochart Koflach | -0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | UFC Fehring | 2-0 (1-0) | TUS Bad Waltersdorf | - | - | T |
| 11/02/26 | USV St. Anna | 5-1 (2-1) | UFC Fehring | -1.5 | 4.25 | B |
| 08/11/25 | UFC Fehring | 2-2 (1-1) | SK Furstenfeld | - | - | H |
| 01/11/25 | SV Lebring | 2-2 (0-1) | UFC Fehring | -1.25 | 3.5 | H |
| 25/10/25 | UFC Fehring | 4-1 (3-0) | SC Bruck An Der Mur | - | - | T |
| 19/10/25 | Allerheiligen | 1-0 (0-0) | UFC Fehring | - | - | B |
| 11/10/25 | UFC Fehring | 1-2 (0-0) | FC Schladming | - | - | B |
| 27/09/25 | UFC Fehring | 0-5 (0-1) | FSC Eggendorf Hartberg II | - | - | B |
| 06/09/25 | SV Ilz | 3-0 (2-0) | UFC Fehring | - | - | B |
| 20/08/25 | UFC Fehring | 2-4 (1-3) | SC Weiz | - | - | B |
| 02/08/25 | TUS Bad Waltersdorf | 1-1 (1-1) | UFC Fehring | - | - | H |
| 19/07/25 | UFC Fehring | 1-4 (1-1) | USV St. Anna | - | - | B |
| 07/06/25 | SK Furstenfeld | 4-2 (3-1) | UFC Fehring | -0.25 | 3.25 | B |
| 31/05/25 | UFC Fehring | 5-0 (4-0) | SV Frohnleiten | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
179
Sút cầu môn
53
Tấn công
8554
Tấn công nguy hiểm
4719
Sút ngoài cầu môn
126
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Wildon (25 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
UFC Fehring (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SV Wildon (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
UFC Fehring (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Wildon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.28 | 4.20 | 6.80 | 0.81 | 3.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↑ | 4.50 ↑ | 6.80 | 0.83 ↑ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.23 | 4.43 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.83 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.38 ↑ | 5.15 ↑ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.60 | 7.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.33 | 4.60 | 7.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.10 | 4.70 | 0.78 | 3.25 | 0.75 | 0.82 | 1.25 | 0.70 |
| Live | 1.28 ↓ | 5.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.78 | 3.25 | 0.75 | 0.82 | 1.25 | 0.70 | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 4.60 | 7.50 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.32 | 4.60 | 7.50 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.52 | 1.08 | 3.50 | 0.67 | 1.34 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.75 ↑ | 8.65 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.79 ↓ | 1.50 | 0.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.50 | 5.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.29 ↓ | 5.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.93 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SV Wildon | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| UFC Fehring | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).