Kết quả bóng đá trận SV Wienerberger vs Favoritner AC, 21:00 ngày 29/08/2026
3.Liga (Áo) · 21:00 ngày 29/08/2026
SV Wienerberger 0 Kết thúc HT 0-2 2
Favoritner AC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| SV Wienerberger | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Jakob Füruter | |
| 26' | ||
| 45+2' | ⚽ 0 - 2 Faris Kavaz | |
| HT 0-2 | ||
| 78' | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 10 | 1 | 27 | 8 |
| Điểm | 0 | 6 | 7 | 16 |
Chủ = SV Wienerberger · Khách = Favoritner AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Wienerberger | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (43%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (30%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
SV Wienerberger
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 0 | 0 | 10 | 10 | 38 | 0 | 17 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 11 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 8 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 21 | - | - |
Favoritner AC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 0 | 3 | 3 | 4 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
SV Wienerberger 4 (40%)Hòa 1 (10%)Favoritner AC 5 (50%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/02/26 | Favoritner AC | 4-1 (1-1) | SV Wienerberger | -1 | 3.5 | B |
| 26/07/25 | SV Wienerberger | 0-2 (0-2) | Favoritner AC | - | - | B |
| 18/03/23 | Favoritner AC | 5-1 (2-1) | SV Wienerberger | - | - | B |
| 16/02/22 | SV Wienerberger | 4-0 (2-0) | Favoritner AC | - | - | T |
| 04/09/21 | SV Wienerberger | 3-1 (1-1) | Favoritner AC | - | - | T |
| 05/09/20 | SV Wienerberger | 2-1 (0-0) | Favoritner AC | - | - | T |
| 08/05/19 | Favoritner AC | 2-0 (1-0) | SV Wienerberger | - | - | B |
| 26/05/18 | Favoritner AC | 4-2 (1-1) | SV Wienerberger | - | - | B |
| 14/05/17 | Favoritner AC | 1-1 (0-0) | SV Wienerberger | - | - | H |
| 30/10/16 | SV Wienerberger | 3-1 (2-0) | Favoritner AC | - | - | T |
Thành tích gần đây — SV Wienerberger
BBBBBHTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | SV Oberwart | 5-2 (2-1) | SV Wienerberger | - | - | B |
| 15/08/26 | SV Wienerberger | 3-4 (2-2) | Traiskirchen | - | - | B |
| 08/08/26 | SV Horn | 3-0 (1-0) | SV Wienerberger | - | - | B |
| 01/08/26 | SV Wienerberger | 0-5 (0-4) | SC Marchfeld Donauauen | - | - | B |
| 27/07/26 | SV Wienerberger | 0-3 (0-1) | Rapid Wien | -2.5 | 4 | B |
| 22/07/26 | Wiener Viktoria | 1-1 (1-0) | SV Wienerberger | -0.5 | 3.75 | H |
| 12/06/26 | SV Gerasdorf Stammer | 1-4 (1-1) | SV Wienerberger | +1.5 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | SV Wienerberger | 5-0 (1-0) | Hellas Kagran | - | - | T |
| 31/05/26 | Slovan HAC | 1-3 (1-3) | SV Wienerberger | +1.75 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | FC 1980 Wien | 0-1 (0-1) | SV Wienerberger | +0.75 | 3 | T |
| 08/05/26 | SC Red Star Penzing | 1-4 (1-2) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 09/04/26 | SV Wienerberger | 2-1 (2-1) | Cro Vienna Florio | - | - | T |
| 28/03/26 | Helfort 15 | 3-4 (1-3) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 21/03/26 | SV Wienerberger | 1-0 (1-0) | LAC Inter | - | - | T |
| 14/03/26 | Simmeringer SC | 1-7 (1-3) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 07/03/26 | SV Wienerberger | 4-2 (1-2) | SV Schwechat | - | - | T |
| 28/02/26 | Stadlau | 1-2 (0-1) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 22/02/26 | SC Mannsworth | 1-4 (0-1) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 12/02/26 | Favoritner AC | 4-1 (1-1) | SV Wienerberger | -1 | 3.5 | B |
| 05/02/26 | Wiener Viktoria | 2-2 (1-2) | SV Wienerberger | - | - | H |
Thành tích gần đây — Favoritner AC
BBTBHTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Favoritner AC | 0-1 (0-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | B |
| 15/08/26 | USV Scheiblingkirchen-Warth | 1-0 (1-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 08/08/26 | Favoritner AC | 1-0 (0-0) | Wiener Viktoria | - | - | T |
| 01/08/26 | Wiener SC | 2-0 (1-0) | Favoritner AC | -1.25 | 3.25 | B |
| 24/07/26 | LAC Inter | 0-0 (0-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 11/07/26 | SC Gleisdorf | 2-5 (1-2) | Favoritner AC | 0 | 3.5 | T |
| 06/06/26 | SC Retz | 2-1 (0-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 30/05/26 | Favoritner AC | 4-0 (0-0) | SV Gloggnitz | - | - | T |
| 22/05/26 | SV Leobendorf | 0-1 (0-1) | Favoritner AC | -0.75 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Favoritner AC | 3-0 (0-0) | Neusiedl | - | - | T |
| 09/05/26 | SV Oberwart | 4-1 (2-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 02/05/26 | Favoritner AC | 5-1 (3-1) | SV Donau | - | - | T |
| 25/04/26 | SC Marchfeld Donauauen | 4-0 (4-0) | Favoritner AC | - | - | B |
| 18/04/26 | Favoritner AC | 1-0 (1-0) | Team Wiener Linien | - | - | T |
| 11/04/26 | SV Horn | 1-2 (0-1) | Favoritner AC | - | - | T |
| 06/04/26 | Favoritner AC | 2-0 (1-0) | SR Donaufeld Wien | - | - | T |
| 04/04/26 | Parndorf | 3-2 (1-2) | Favoritner AC | - | - | B |
| 28/03/26 | Favoritner AC | 1-2 (1-1) | Kremser | - | - | B |
| 21/03/26 | Wiener Viktoria | 1-1 (0-0) | Favoritner AC | - | - | H |
| 14/03/26 | Favoritner AC | 3-2 (1-2) | Traiskirchen | -0.75 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
11
Sút bóng
518
Sút cầu môn
110
Tấn công
7371
Tấn công nguy hiểm
4149
Sút ngoài cầu môn
48
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B5T5 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B1T1 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Wienerberger (23 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Favoritner AC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Favoritner AC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Wienerberger | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.80 | 1.95 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.55 ↓ | 2.30 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.50 | 1.86 | 0.88 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.49 ↓ | 3.50 | 2.22 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.13 | 3.55 | 1.92 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.78 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 2.59 ↓ | 3.47 ↓ | 2.26 ↑ | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.73 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.70 | 1.95 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.50 ↓ | 2.25 ↑ | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.10 | 3.52 | 1.93 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.78 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.74 ↑ | 2.24 ↑ | 0.97 ↑ | 3.00 | 0.75 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.60 | 1.93 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.50 ↓ | 2.25 ↑ | 0.58 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.80 | 1.92 | 1.18 | 3.25 | 0.61 | 0.63 | -0.75 | 1.16 |
| Live | 2.48 ↓ | 3.68 ↓ | 2.28 ↑ | 0.59 ↓ | 2.50 | 1.19 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.91 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.70 ↓ | 2.15 ↑ | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | -0.50 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.45 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↑ | 3.40 ↑ | 2.25 ↓ | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SV Wienerberger | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Favoritner AC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).