Kết quả bóng đá trận SV Westfalia Rhynern vs Dynamo Dresden, 20:30 ngày 23/08/2026

Cúp Đức · 20:30 ngày 23/08/2026
SV Westfalia Rhynern
0 Kết thúc HT 0-5 6
Dynamo Dresden
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Tường thuật trực tiếp

SV Westfalia RhynernDynamo Dresden
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Justin Joel Hasmann
5'
🎯 Dứt điểm - Robert Wagner (chân phải) — bị chặn
6'
Phạt góc
8'
Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Henrik Koch Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
8'
BÀN THẮNG - Own Goal - Henrik Koch 0-1
12'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Ben Bobzien (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Kaan Inanoglu (chân trái) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Niklas Hauptmann (chân trái) — vào lưới
17'
BÀN THẮNG - Niklas Hauptmann 0-2, kiến tạo: Kaan Inanoglu
20'
🎯 Dứt điểm - Kaan Inanoglu (chân trái) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Ben Bobzien (chân phải) — chệch khung thành
29'
Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Nicolai Rapp (đánh đầu) — bị cản phá
30'
BÀN THẮNG - Vincent Vermeij 0-3, kiến tạo: Ben Bobzien
30'
🎯 Dứt điểm - Vincent Vermeij (đánh đầu) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Ben Bobzien (chân phải) — vào lưới
34'
BÀN THẮNG - Ben Bobzien 0-4, kiến tạo: Niklas Hauptmann
39'
BÀN THẮNG - Kaan Inanoglu 0-5, kiến tạo: Alexander Rossipal
39'
🎯 Dứt điểm - Kaan Inanoglu (chân phải) — vào lưới
42'
Phạt góc
43'
Phạt góc
43'
Phạt góc
45+2'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-5)
🔁 Thay người: vào Akhim Seber, ra Lennart Koerdt
46'
🔁 Thay người: vào Elias Boadi Opoku, ra Elias Kourouma
46'
47'
🎯 Dứt điểm - Vincent Vermeij (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Akhim Seber (chân trái) — chệch khung thành
47'
49'
🎯 Dứt điểm - Niklas Hauptmann (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jonah Wagner (chân phải) — bị chặn
50'
Phạt góc
50'
54'
🎯 Dứt điểm - Robert Wagner (chân phải) — vào lưới
54'
BÀN THẮNG - Robert Wagner 0-6, kiến tạo: Ben Bobzien
🔁 Thay người: vào Finn Schubert, ra Melih Sayin
60'
60'
🎯 Dứt điểm - Vincent Vermeij (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Thomas Keller (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Niklas Hauptmann (chân trái) — chệch khung thành
64'
Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Ahmet Muhamedbegovic, ra Friedrich Muller
65'
🔁 Thay người: vào Jakob Lemmer, ra Kaan Inanoglu
65'
🔁 Thay người: vào Jonas Oehmichen, ra Niklas Hauptmann
74'
🎯 Dứt điểm - Nicolai Rapp (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Jonas Sterner (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Jonas Oehmichen (chân phải) — bị chặn
79'
Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Simon Straudi, ra Jonas Sterner
79'
🔁 Thay người: vào Lukas Boeder, ra Nicolai Rapp
🎯 Dứt điểm - Lars Warschewski (chân phải) — bị cản phá
84'
🔁 Thay người: vào Patrick Franke, ra Julius Woitaschek
87'
87'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (0-6)

Diễn biến trận đấu

SV Westfalia Rhynern Phút Dynamo Dresden
8' 1 - 0 Henrik Koch (phản lưới)
17' 1 - 1 Niklas Hauptmann(Assists:Kaan Inanoglu)
30' 1 - 2 Vincent Vermeij(Assists:Ben Bobzien) (Kiến tạo: Ben Bobzien)
34' 1 - 3 Ben Bobzien(Assists:Niklas Hauptmann) (Kiến tạo: Niklas Hauptmann)
39' 1 - 4 Kaan Inanoglu(Assists:Alexander Rossipal) (Kiến tạo: Alexander Rossipal)
HT 0-5
▲ Elias Boadi Opoku ▼ Elias Kourouma46'
▲ Akhim Seber ▼ Lennart Koerdt46'
54' 1 - 5 Robert Wagner(Assists:Ben Bobzien) (Kiến tạo: Ben Bobzien)
▲ Finn Schubert ▼ Melih Sayin60'
65' ▲ Ahmet Muhamedbegovic ▼ Friedrich Muller
65' ▲ Jakob Lemmer ▼ Kaan Inanoglu
65' ▲ Jonas Oehmichen ▼ Niklas Hauptmann
79' ▲ Simon Straudi ▼ Jonas Sterner
79' ▲ Lukas Boeder ▼ Nicolai Rapp
▲ Lamine Kourouma Mohamed ▼ Henrik Koch87'
▲ Patrick Franke ▼ Julius Woitaschek87'
FT 0-6

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 78
Hòa 10 10
Bại 11 22
Ghi bàn 47 2936
Mất bàn 93 198
Điểm 46 2224

Chủ = SV Westfalia Rhynern · Khách = Dynamo Dresden

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SV Westfalia Rhynern (26)Hiệp 1 / Cả trậnDynamo Dresden (12)
14 (54%)Thắng/Thắng7 (58%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (12%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (8%)Hòa/Bại1 (8%)
3 (12%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (4%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích gần đây — SV Westfalia Rhynern

HTTTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER Reg15/08/26SV Westfalia Rhynern2-2 (1-1)Wiedenbruck---H
GER Reg08/08/26Wattenscheid 091-2 (1-2)SV Westfalia Rhynern---T
GER Reg01/08/26SV Westfalia Rhynern3-2 (3-1)Siegen Sportfreunde---T
INT CF19/07/26TuS Ennepetal1-5 (0-4)SV Westfalia Rhynern4-2--T
INT CF18/07/26SV Westfalia Rhynern1-3 (1-0)SpVg Schonnebeck---B
INT CF28/06/26SC Preussen Munster II1-2 (1-2)SV Westfalia Rhynern1-1+0.253.25T
GER BL31/05/26Turkspor Dortmund3-5 (3-1)SV Westfalia Rhynern---T
GER BL25/05/26SV Westfalia Rhynern5-0 (2-0)SG Finnentrop/Bamenohl---T
GER BL17/05/26TuS Ennepetal0-4 (0-2)SV Westfalia Rhynern---T
GER BL10/05/26SV Westfalia Rhynern4-0 (2-0)SpVgg Vreden 1921---T
GER BL07/05/26SV Westfalia Rhynern1-2 (1-1)Rot-Weiss Ahlen---B
GER BL01/05/26Wattenscheid 090-0 (0-0)SV Westfalia Rhynern---H
GER BL26/04/26SV Westfalia Rhynern0-0 (0-0)SC Preussen Munster II---H
GER BL23/04/26SV Westfalia Rhynern5-2 (3-2)TSG Sprockhovel---T
GER BL19/04/26TSV Victoria Clarholz1-3 (1-2)SV Westfalia Rhynern---T
GER BL12/04/26SV Westfalia Rhynern3-0 (1-0)SV Lippstadt---T
GER BL06/04/26SpVgg Erkenschwick2-3 (2-1)SV Westfalia Rhynern---T
GER BL03/04/26SV Westfalia Rhynern1-1 (1-0)ASC 09 Dortmund---H
GER BL29/03/26Adams Sam Beek1-2 (1-0)SV Westfalia Rhynern---T
GER BL19/03/26SV Westfalia Rhynern5-0 (2-0)Turkspor Dortmund---T

Thành tích gần đây — Dynamo Dresden

TBTTBTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 31/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D216/08/26Dynamo Dresden1-0 (1-0)Darmstadt7-5+0.253T
GER D209/08/26Nurnberg3-0 (2-0)Dynamo Dresden5-5-0.52.75B
INT CF01/08/26Dynamo Dresden2-1 (1-1)Union Berlin4-14-0.252.75T
INT CF25/07/26Dynamo Dresden2-1 (0-1)Energie Cottbus---T
INT CF25/07/26Dynamo Dresden1-2 (1-1)Energie Cottbus-+0.53B
INT CF18/07/26Dynamo Dresden5-0 (2-0)Grazer AK---T
INT CF11/07/26Dynamo Dresden3-0 (1-0)Hessen Kassel---T
INT CF03/07/26Budissa Bautzen0-14 (0-6)Dynamo Dresden1-9--T
GER D217/05/26Dynamo Dresden2-1 (2-0)Holstein Kiel3-9+0.753T
GER D209/05/26Eintracht Braunschweig2-1 (1-0)Dynamo Dresden5-902.75B
GER D202/05/26Dynamo Dresden1-0 (0-0)Kaiserslautern7-4+0.53T
GER D224/04/26Fortuna Dusseldorf3-1 (2-0)Dynamo Dresden3-6-0.252.75B
GER D218/04/26Dynamo Dresden2-0 (1-0)VfL Bochum4-5+0.253T
GER D211/04/26Nurnberg0-2 (0-0)Dynamo Dresden5-4-0.252.75T
GER D205/04/26Dynamo Dresden0-1 (0-0)Hertha Berlin6-302.75B
INT CF26/03/26Dynamo Dresden2-1 (1-0)Mlada Boleslav---T
GER D221/03/26SC Paderborn 072-1 (0-1)Dynamo Dresden4-5-0.753B
GER D215/03/26Dynamo Dresden6-0 (3-0)Preuben Munster5-4+0.252.75T
GER D208/03/26Karlsruher SC3-3 (1-3)Dynamo Dresden7-502.75H
GER D228/02/26Dynamo Dresden3-1 (2-0)Darmstadt1-802.75T

Đội hình

SV Westfalia RhynernDynamo Dresden
1Christopher Balkenhoff5Philipp Ratz12Keanu Diskau35CMichael Wiese6Julius Woitaschek10Lars Warschewski30Melih Sayin33Elias Kourouma8Jonah Wagner27Lennart Koerdt9Henrik Koch1Tim Schreiber19Alexander Rossipal32Jonas Sterner39Thomas Keller42Friedrich Muller6Nicolai Rapp18Robert Wagner27CNiklas Hauptmann9Vincent Vermeij11Kaan Inanoglu20Ben Bobzien

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
11
Phạt góc (HT)
0
8
Sút bóng
3
19
Sút cầu môn
1
8
Tấn công
65
96
Tấn công nguy hiểm
37
87
Sút ngoài cầu môn
1
5
Cản bóng
1
6
Đá phạt trực tiếp
1
8
TL kiểm soát bóng
27%
73%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%
73%
Chuyền bóng
282
755
TL chuyền bóng thành công
71%
89%
Phạm lỗi
8
1
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
9
11
Quả ném biên
21
14
Cắt bóng
18
14
Tạt bóng thành công
1
6
Chuyền dài
15
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.08
1.96
Cơ hội rõ rệt
0
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SV Westfalia Rhynern (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Dynamo Dresden (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 5 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 6 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dynamo Dresden (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SV Westfalia RhynernDynamo Dresden

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SV Westfalia RhynernDynamo Dresden

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

97
Thắng 2+
56
Thắng 1
41
Hòa
14
Thua 1
12
Thua 2+
SV Westfalia RhynernDynamo Dresden

Thông tin đội bóng

SV Westfalia Rhynern Thông tin Dynamo Dresden
Thành lập 1990-6-1
Sân nhà Rudolf Harbig Stadion
0 Sức chứa 32400
HLV Thomas Stamm
Khu vực Dresden
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm15.009.401.010.744.250.880.92-2.750.78
Live11.00 ↓8.00 ↓1.04 ↑0.744.250.880.92-2.500.78
EasybetsSớm18.0010.401.100.834.250.890.91-2.750.81
Live81.00 ↑26.00 ↑1.02 ↓3.90 ↑6.500.03 ↓0.03 ↓-0.253.40 ↑
VcbetSớm18.009.501.070.844.250.940.87-2.750.92
Live41.00 ↑36.00 ↑1.01 ↓3.30 ↑6.500.21 ↓0.25 ↓-0.252.90 ↑
Mansion88Sớm17.0011.001.060.874.250.930.98-2.750.82
Live40.00 ↑7.60 ↓1.04 ↓2.22 ↑6.500.31 ↓0.30 ↓-0.252.17 ↑
InterwettenSớm25.0012.001.071.204.500.601.05-2.500.70
Live45.00 ↑14.00 ↑1.04 ↓5.00 ↑6.500.09 ↓0.90 ↓-2.500.80 ↑
10BETSớm25.0012.001.060.794.000.95---
Live49.08 ↑12.45 ↑1.03 ↓2.28 ↑6.500.32 ↓---
12betSớm15.0010.001.050.874.250.930.98-2.750.82
Live40.00 ↑7.60 ↓1.04 ↓4.54 ↑6.500.11 ↓3.03 ↑0.000.17 ↓
CrownSớm16.009.801.070.874.250.930.98-2.750.84
Live21.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓4.54 ↑6.500.08 ↓0.17 ↓-0.253.44 ↑
SbobetSớm14.5010.001.070.974.250.851.05-2.750.79
Live23.00 ↑8.60 ↓1.04 ↓2.85 ↑6.500.21 ↓0.33 ↓-0.252.04 ↑
WewbetSớm20.008.051.080.814.000.950.91-2.750.87
Live37.00 ↑10.90 ↑1.04 ↓3.57 ↑6.500.16 ↓2.43 ↑0.000.29 ↓
LadbrokesSớm21.0011.001.050.202.503.00---
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.02 ↓2.5010.00 ↑---
18BetSớm18.009.501.080.814.000.920.86-2.750.86
Live101.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓2.43 ↑6.500.29 ↓0.22 ↓-0.252.96 ↑
PinnacleSớm17.1612.611.100.804.250.960.87-2.750.90
Live19.18 ↑9.15 ↓1.102.82 ↑6.500.25 ↓0.28 ↓-0.252.51 ↑
BwinSớm29.0013.501.071.154.500.61---
Live351.00 ↑226.00 ↑1.01 ↓1.25 ↑6.500.57 ↓---
1xBetSớm25.0011.001.051.204.500.631.08-2.500.70
Live76.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓2.37 ↑6.500.34 ↓0.55 ↓-0.251.48 ↑
SNAISớm22.0010.001.07------
Live20.00 ↓11.00 ↑1.08 ↑------
Bet 365Sớm19.009.001.101.004.500.850.93-2.750.93
Live81.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑6.500.15 ↓0.24 ↓-0.252.90 ↑
William HillSớm23.008.001.110.954.500.750.95-2.500.75
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.90 ↑6.500.36 ↓0.80 ↓-2.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.