Kết quả bóng đá trận SV Westfalia Rhynern vs Dynamo Dresden, 20:30 ngày 23/08/2026
Cúp Đức · 20:30 ngày 23/08/2026
SV Westfalia Rhynern 0 Kết thúc HT 0-5 6
Dynamo Dresden
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 11
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Tường thuật trực tiếp
SV Westfalia Rhynern
Dynamo Dresden
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Justin Joel Hasmann
5'
🎯 Dứt điểm - Robert Wagner (chân phải) — bị chặn
6'
⛳ Phạt góc
8'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Henrik Koch Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
8'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Henrik Koch 0-1
12'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Ben Bobzien (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Kaan Inanoglu (chân trái) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Niklas Hauptmann (chân trái) — vào lưới
17'
⚽ BÀN THẮNG - Niklas Hauptmann 0-2, kiến tạo: Kaan Inanoglu
20'
🎯 Dứt điểm - Kaan Inanoglu (chân trái) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Ben Bobzien (chân phải) — chệch khung thành
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Nicolai Rapp (đánh đầu) — bị cản phá
30'
⚽ BÀN THẮNG - Vincent Vermeij 0-3, kiến tạo: Ben Bobzien
30'
🎯 Dứt điểm - Vincent Vermeij (đánh đầu) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Ben Bobzien (chân phải) — vào lưới
34'
⚽ BÀN THẮNG - Ben Bobzien 0-4, kiến tạo: Niklas Hauptmann
39'
⚽ BÀN THẮNG - Kaan Inanoglu 0-5, kiến tạo: Alexander Rossipal
39'
🎯 Dứt điểm - Kaan Inanoglu (chân phải) — vào lưới
42'
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-5)
🔁 Thay người: vào Akhim Seber, ra Lennart Koerdt
🔁 Thay người: vào Elias Boadi Opoku, ra Elias Kourouma
47'
🎯 Dứt điểm - Vincent Vermeij (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Akhim Seber (chân trái) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Niklas Hauptmann (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jonah Wagner (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Robert Wagner (chân phải) — vào lưới
54'
⚽ BÀN THẮNG - Robert Wagner 0-6, kiến tạo: Ben Bobzien
🔁 Thay người: vào Finn Schubert, ra Melih Sayin
60'
🎯 Dứt điểm - Vincent Vermeij (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Thomas Keller (chân phải) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Niklas Hauptmann (chân trái) — chệch khung thành
64'
⛳ Phạt góc
65'
🔁 Thay người: vào Ahmet Muhamedbegovic, ra Friedrich Muller
65'
🔁 Thay người: vào Jakob Lemmer, ra Kaan Inanoglu
65'
🔁 Thay người: vào Jonas Oehmichen, ra Niklas Hauptmann
74'
🎯 Dứt điểm - Nicolai Rapp (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Jonas Sterner (chân phải) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Jonas Oehmichen (chân phải) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Simon Straudi, ra Jonas Sterner
79'
🔁 Thay người: vào Lukas Boeder, ra Nicolai Rapp
🎯 Dứt điểm - Lars Warschewski (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Patrick Franke, ra Julius Woitaschek
87'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-6)
Diễn biến trận đấu
| SV Westfalia Rhynern | Phút | |
| 8' | ⚽ 1 - 0 Henrik Koch (phản lưới) | |
| 17' | ⚽ 1 - 1 Niklas Hauptmann(Assists:Kaan Inanoglu) | |
| 30' | ⚽ 1 - 2 Vincent Vermeij(Assists:Ben Bobzien) (Kiến tạo: Ben Bobzien) | |
| 34' | ⚽ 1 - 3 Ben Bobzien(Assists:Niklas Hauptmann) (Kiến tạo: Niklas Hauptmann) | |
| 39' | ⚽ 1 - 4 Kaan Inanoglu(Assists:Alexander Rossipal) (Kiến tạo: Alexander Rossipal) | |
| HT 0-5 | ||
| ▲ Elias Boadi Opoku ▼ Elias Kourouma | 46' ⇄ | |
| ▲ Akhim Seber ▼ Lennart Koerdt | 46' ⇄ | |
| 54' | ⚽ 1 - 5 Robert Wagner(Assists:Ben Bobzien) (Kiến tạo: Ben Bobzien) | |
| ▲ Finn Schubert ▼ Melih Sayin | 60' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Ahmet Muhamedbegovic ▼ Friedrich Muller | |
| 65' ⇄ | ▲ Jakob Lemmer ▼ Kaan Inanoglu | |
| 65' ⇄ | ▲ Jonas Oehmichen ▼ Niklas Hauptmann | |
| 79' ⇄ | ▲ Simon Straudi ▼ Jonas Sterner | |
| 79' ⇄ | ▲ Lukas Boeder ▼ Nicolai Rapp | |
| ▲ Lamine Kourouma Mohamed ▼ Henrik Koch | 87' ⇄ | |
| ▲ Patrick Franke ▼ Julius Woitaschek | 87' ⇄ | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 29 | 36 |
| Mất bàn | 9 | 3 | 19 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 22 | 24 |
Chủ = SV Westfalia Rhynern · Khách = Dynamo Dresden
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Westfalia Rhynern | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (54%) | Thắng/Thắng | 7 (58%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 3 (12%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích gần đây — SV Westfalia Rhynern
HTTTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SV Westfalia Rhynern | 2-2 (1-1) | Wiedenbruck | - | - | H |
| 08/08/26 | Wattenscheid 09 | 1-2 (1-2) | SV Westfalia Rhynern | - | - | T |
| 01/08/26 | SV Westfalia Rhynern | 3-2 (3-1) | Siegen Sportfreunde | - | - | T |
| 19/07/26 | TuS Ennepetal | 1-5 (0-4) | SV Westfalia Rhynern | - | - | T |
| 18/07/26 | SV Westfalia Rhynern | 1-3 (1-0) | SpVg Schonnebeck | - | - | B |
| 28/06/26 | SC Preussen Munster II | 1-2 (1-2) | SV Westfalia Rhynern | +0.25 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Turkspor Dortmund | 3-5 (3-1) | SV Westfalia Rhynern | - | - | T |
| 25/05/26 | SV Westfalia Rhynern | 5-0 (2-0) | SG Finnentrop/Bamenohl | - | - | T |
| 17/05/26 | TuS Ennepetal | 0-4 (0-2) | SV Westfalia Rhynern | - | - | T |
| 10/05/26 | SV Westfalia Rhynern | 4-0 (2-0) | SpVgg Vreden 1921 | - | - | T |
| 07/05/26 | SV Westfalia Rhynern | 1-2 (1-1) | Rot-Weiss Ahlen | - | - | B |
| 01/05/26 | Wattenscheid 09 | 0-0 (0-0) | SV Westfalia Rhynern | - | - | H |
| 26/04/26 | SV Westfalia Rhynern | 0-0 (0-0) | SC Preussen Munster II | - | - | H |
| 23/04/26 | SV Westfalia Rhynern | 5-2 (3-2) | TSG Sprockhovel | - | - | T |
| 19/04/26 | TSV Victoria Clarholz | 1-3 (1-2) | SV Westfalia Rhynern | - | - | T |
| 12/04/26 | SV Westfalia Rhynern | 3-0 (1-0) | SV Lippstadt | - | - | T |
| 06/04/26 | SpVgg Erkenschwick | 2-3 (2-1) | SV Westfalia Rhynern | - | - | T |
| 03/04/26 | SV Westfalia Rhynern | 1-1 (1-0) | ASC 09 Dortmund | - | - | H |
| 29/03/26 | Adams Sam Beek | 1-2 (1-0) | SV Westfalia Rhynern | - | - | T |
| 19/03/26 | SV Westfalia Rhynern | 5-0 (2-0) | Turkspor Dortmund | - | - | T |
Thành tích gần đây — Dynamo Dresden
TBTTBTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 31/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Dynamo Dresden | 1-0 (1-0) | Darmstadt | +0.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Nurnberg | 3-0 (2-0) | Dynamo Dresden | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (1-1) | Union Berlin | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (0-1) | Energie Cottbus | - | - | T |
| 25/07/26 | Dynamo Dresden | 1-2 (1-1) | Energie Cottbus | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Dynamo Dresden | 5-0 (2-0) | Grazer AK | - | - | T |
| 11/07/26 | Dynamo Dresden | 3-0 (1-0) | Hessen Kassel | - | - | T |
| 03/07/26 | Budissa Bautzen | 0-14 (0-6) | Dynamo Dresden | - | - | T |
| 17/05/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (2-0) | Holstein Kiel | +0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | Eintracht Braunschweig | 2-1 (1-0) | Dynamo Dresden | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Dynamo Dresden | 1-0 (0-0) | Kaiserslautern | +0.5 | 3 | T |
| 24/04/26 | Fortuna Dusseldorf | 3-1 (2-0) | Dynamo Dresden | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Dynamo Dresden | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | Nurnberg | 0-2 (0-0) | Dynamo Dresden | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Dynamo Dresden | 0-1 (0-0) | Hertha Berlin | 0 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (1-0) | Mlada Boleslav | - | - | T |
| 21/03/26 | SC Paderborn 07 | 2-1 (0-1) | Dynamo Dresden | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Dynamo Dresden | 6-0 (3-0) | Preuben Munster | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Karlsruher SC | 3-3 (1-3) | Dynamo Dresden | 0 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Dynamo Dresden | 3-1 (2-0) | Darmstadt | 0 | 2.75 | T |
Đội hình
SV Westfalia Rhynern
Dynamo Dresden
1Christopher Balkenhoff5Philipp Ratz12Keanu Diskau35CMichael Wiese6Julius Woitaschek10Lars Warschewski30Melih Sayin33Elias Kourouma8Jonah Wagner27Lennart Koerdt9Henrik Koch1Tim Schreiber19Alexander Rossipal32Jonas Sterner39Thomas Keller42Friedrich Muller6Nicolai Rapp18Robert Wagner27CNiklas Hauptmann9Vincent Vermeij11Kaan Inanoglu20Ben Bobzien
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Christopher Balkenhoff
- 5Philipp Ratz
- 6Julius Woitaschek▼ Rời sân 87'
- 8Jonah Wagner
- 9Henrik Koch⚽ Phản lưới 8' · ▼ Rời sân 87'
- 10Lars Warschewski
- 12Keanu Diskau
- 27Lennart Koerdt▼ Rời sân 46'
- 30Melih Sayin▼ Rời sân 60'
- 33Elias Kourouma▼ Rời sân 46'
- 35Michael Wiese C
Khách · 433
- 1Tim Schreiber
- 6Nicolai Rapp▼ Rời sân 79'
- 9Vincent Vermeij⚽ Ghi bàn 30'
- 11Kaan Inanoglu⚽ Ghi bàn 39' · 🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 65'
- 18Robert Wagner⚽ Ghi bàn 54'
- 19Alexander Rossipal🎯 Kiến tạo 39'
- 20Ben Bobzien⚽ Ghi bàn 34' · 🎯 Kiến tạo 30' · 🎯 Kiến tạo 54'
- 27Niklas Hauptmann C⚽ Ghi bàn 17' · 🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 65'
- 32Jonas Sterner▼ Rời sân 79'
- 39Thomas Keller
- 42Friedrich Muller▼ Rời sân 65'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
08
Sút bóng
319
Sút cầu môn
18
Tấn công
6596
Tấn công nguy hiểm
3787
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
18
TL kiểm soát bóng
27%73%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%73%
Chuyền bóng
282755
TL chuyền bóng thành công
71%89%
Phạm lỗi
81
Việt vị
10
Cứu thua
21
Tắc bóng
911
Quả ném biên
2114
Cắt bóng
1814
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
1527
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.081.96
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Westfalia Rhynern (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Dynamo Dresden (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dynamo Dresden (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Westfalia Rhynern | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1990-6-1 | |
| Sân nhà | Rudolf Harbig Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 32400 |
| HLV | Thomas Stamm | |
| Khu vực | Dresden |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 15.00 | 9.40 | 1.01 | 0.74 | 4.25 | 0.88 | 0.92 | -2.75 | 0.78 |
| Live | 11.00 ↓ | 8.00 ↓ | 1.04 ↑ | 0.74 | 4.25 | 0.88 | 0.92 | -2.50 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 18.00 | 10.40 | 1.10 | 0.83 | 4.25 | 0.89 | 0.91 | -2.75 | 0.81 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.90 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 18.00 | 9.50 | 1.07 | 0.84 | 4.25 | 0.94 | 0.87 | -2.75 | 0.92 |
| Live | 41.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 17.00 | 11.00 | 1.06 | 0.87 | 4.25 | 0.93 | 0.98 | -2.75 | 0.82 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.60 ↓ | 1.04 ↓ | 2.22 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 25.00 | 12.00 | 1.07 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | 1.05 | -2.50 | 0.70 |
| Live | 45.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 0.90 ↓ | -2.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 25.00 | 12.00 | 1.06 | 0.79 | 4.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 49.08 ↑ | 12.45 ↑ | 1.03 ↓ | 2.28 ↑ | 6.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 15.00 | 10.00 | 1.05 | 0.87 | 4.25 | 0.93 | 0.98 | -2.75 | 0.82 |
| Live | 40.00 ↑ | 7.60 ↓ | 1.04 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.17 ↓ | |
| Crown | Sớm | 16.00 | 9.80 | 1.07 | 0.87 | 4.25 | 0.93 | 0.98 | -2.75 | 0.84 |
| Live | 21.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 3.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 14.50 | 10.00 | 1.07 | 0.97 | 4.25 | 0.85 | 1.05 | -2.75 | 0.79 |
| Live | 23.00 ↑ | 8.60 ↓ | 1.04 ↓ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 20.00 | 8.05 | 1.08 | 0.81 | 4.00 | 0.95 | 0.91 | -2.75 | 0.87 |
| Live | 37.00 ↑ | 10.90 ↑ | 1.04 ↓ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.05 | 0.20 | 2.50 | 3.00 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.02 ↓ | 2.50 | 10.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 18.00 | 9.50 | 1.08 | 0.81 | 4.00 | 0.92 | 0.86 | -2.75 | 0.86 |
| Live | 101.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 17.16 | 12.61 | 1.10 | 0.80 | 4.25 | 0.96 | 0.87 | -2.75 | 0.90 |
| Live | 19.18 ↑ | 9.15 ↓ | 1.10 | 2.82 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.51 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 29.00 | 13.50 | 1.07 | 1.15 | 4.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.25 ↑ | 6.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 25.00 | 11.00 | 1.05 | 1.20 | 4.50 | 0.63 | 1.08 | -2.50 | 0.70 |
| Live | 76.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.37 ↑ | 6.50 | 0.34 ↓ | 0.55 ↓ | -0.25 | 1.48 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 22.00 | 10.00 | 1.07 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 20.00 ↓ | 11.00 ↑ | 1.08 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 19.00 | 9.00 | 1.10 | 1.00 | 4.50 | 0.85 | 0.93 | -2.75 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 23.00 | 8.00 | 1.11 | 0.95 | 4.50 | 0.75 | 0.95 | -2.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 6.50 | 0.36 ↓ | 0.80 ↓ | -2.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.