Kết quả bóng đá trận SV Wehen Wiesbaden vs MSV Duisburg, 00:30 ngày 21/09/2026
3.Liga (Đức) · 00:30 ngày 21/09/2026
SV Wehen Wiesbaden 1 Kết thúc HT 1-3 4
MSV Duisburg
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 8
Địa điểm: Stadion am Halberg Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| SV Wehen Wiesbaden | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Kother D. | |
| 19' | ⚽ 0 - 3 Kother D. | |
| 25' | ⚽ 0 - 4 | |
| 25' | ⚽ 0 - 5 Kother D. | |
| 32' | ⚽ 0 - 6 Christensen F. | |
| 33' | ⚽ 0 - 7 Christensen F. | |
| Schleimer L. (Kiến tạo: Raul Paula) 1 - 7 ⚽ | 45' | |
| HT 1-3 | ||
| 54' | ⚽ 1 - 8 Noss C. | |
| Schleimer L. | 57' | |
| Gozusirin T. | 59' | |
| 81' | ||
| Stehle S. F. | 81' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 19 | 22 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 11 | 15 |
| Điểm | 7 | 4 | 15 | 19 |
Chủ = SV Wehen Wiesbaden · Khách = MSV Duisburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Wehen Wiesbaden | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (35%) | Thắng/Thắng | 7 (37%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (16%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Bảng xếp hạng
SV Wehen Wiesbaden
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 | 15 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | 4 | 18 |
| Sân khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 7 | 8 | 7 |
MSV Duisburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 1 | 1 | 27 | 12 | 25 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 4 | 13 | 2 |
| Sân khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 8 | 12 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
57
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
52%48%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
10
Quả ném biên
269
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Wehen Wiesbaden (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
MSV Duisburg (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SV Wehen Wiesbaden | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926-1-1 | Thành lập | 1900-9-17 |
| Stadion am Halberg | Sân nhà | MSV-Arena |
| 12066 | Sức chứa | 31500 |
| Nils Doring | HLV | Dietmar Hirsch |
| Taunusstein | Khu vực | Duisburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.13 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.87 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.00 | 1.95 | 0.61 | 2.50 | 0.73 | 0.71 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 22.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 25.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.10 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 3.45 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 70.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.75 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.15 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.82 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 80.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.55 | 2.05 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.06 | 3.22 | 2.06 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 0.99 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 17.50 ↑ | 8.20 ↑ | 1.09 ↓ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.50 | 1.95 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.70 | 2.00 | 0.89 | 3.00 | 0.83 | 0.78 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 144.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.44 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.55 | 2.00 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 1.35 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.82 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SV Wehen Wiesbaden | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| MSV Duisburg | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).