Kết quả bóng đá trận SV Todesfelde vs Oldenburg, 23:30 ngày 26/08/2026
Regionalliga (Đức) · 23:30 ngày 26/08/2026
SV Todesfelde 1 Kết thúc HT 0-2 4
Oldenburg
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| SV Todesfelde | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Kai Proger | |
| 19' | ⚽ 0 - 3 Proger K. | |
| 41' | ⚽ 0 - 4 Louis Hajdinaj | |
| HT 0-2 | ||
| 53' | ⚽ 0 - 5 Drilon Demaj | |
| Morten Liebert 1 - 5 ⚽ | 74' | |
| 81' | ⚽ 1 - 6 Mats Facklam | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 15 | 21 | 28 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 19 | 14 |
| Điểm | 3 | 9 | 18 | 23 |
Chủ = SV Todesfelde · Khách = Oldenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Todesfelde | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (44%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (15%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
SV Todesfelde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 15 | 8 | 10 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 11 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 15 | 14 | - | - |
Oldenburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 7 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 14 | 5 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 7 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
SV Todesfelde 0 (0%)Hòa 2 (100%)Oldenburg 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/25 | Oldenburg | 0-0 (0-0) | SV Todesfelde | -1.25 | 3.25 | H |
| 07/09/24 | SV Todesfelde | 0-0 (0-0) | Oldenburg | -1 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — SV Todesfelde
BHHTTHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/20 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FC Schoningen08 | 2-0 (0-0) | SV Todesfelde | - | - | B |
| 13/08/26 | Hamburger SV (Youth) | 2-2 (1-1) | SV Todesfelde | - | - | H |
| 09/08/26 | SV Todesfelde | 3-3 (1-2) | Werder Bremen (Youth) | - | - | H |
| 02/08/26 | SV Todesfelde | 6-4 (1-1) | St Pauli II | - | - | T |
| 18/07/26 | SV Todesfelde | 3-2 (2-1) | VfB Lübeck II | - | - | T |
| 15/07/26 | FC Kilia Kiel | 1-1 (0-1) | SV Todesfelde | - | - | H |
| 12/07/26 | FC Mecklenburg Schwerin | 0-1 (0-1) | SV Todesfelde | - | - | T |
| 04/07/26 | SV Todesfelde | 2-1 (2-1) | USC Paloma | - | - | T |
| 07/06/26 | Germania Egestorf | 0-2 (0-0) | SV Todesfelde | - | - | T |
| 04/06/26 | Eimsbutteler TV | 5-3 (3-0) | SV Todesfelde | - | - | B |
| 30/05/26 | SV Todesfelde | 2-0 (0-0) | Blumenthaler SV | - | - | T |
| 16/05/26 | SV Eichede | 0-3 (0-2) | SV Todesfelde | - | - | T |
| 09/05/26 | SV Todesfelde | 2-0 (2-0) | Heider SV | - | - | T |
| 03/05/26 | SV Preussen 09 Reinfeld | 0-4 (0-0) | SV Todesfelde | - | - | T |
| 26/04/26 | SV Todesfelde | 1-0 (1-0) | Eutin 08 | - | - | T |
| 18/04/26 | Union Neumunster | 0-3 (0-1) | SV Todesfelde | - | - | T |
| 12/04/26 | SV Todesfelde | 1-0 (1-0) | FC Kilia Kiel | - | - | T |
| 09/04/26 | MTSV Hohenwestedt | 0-4 (0-1) | SV Todesfelde | - | - | T |
| 28/03/26 | TuS Rotenhof | 0-3 (0-1) | SV Todesfelde | - | - | T |
| 26/03/26 | SV Todesfelde | 2-5 (1-3) | Oldenburger SV | - | - | B |
Thành tích gần đây — Oldenburg
THTTBHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Oldenburg | 4-1 (1-1) | Eintracht Norderstedt | +1.25 | 3.5 | T |
| 12/08/26 | VFB Lubeck | 1-1 (0-1) | Oldenburg | +0.75 | 3.25 | H |
| 07/08/26 | Oldenburg | 3-1 (0-1) | SV Drochtersen/Assel | 0 | 3 | T |
| 01/08/26 | Werder Bremen (Youth) | 0-3 (0-0) | Oldenburg | - | - | T |
| 25/07/26 | SC Paderborn 07 II | 5-1 (3-1) | Oldenburg | - | - | B |
| 18/07/26 | Gutersloh | 1-1 (0-0) | Oldenburg | - | - | H |
| 14/07/26 | Heeslinger SC | 1-3 (1-3) | Oldenburg | - | - | T |
| 11/07/26 | Oldenburg | 1-0 (0-0) | Wiedenbruck | - | - | T |
| 07/07/26 | BV Garrel | 0-7 (0-4) | Oldenburg | - | - | T |
| 16/05/26 | Oldenburg | 3-1 (1-0) | Werder Bremen (Youth) | +1.25 | 3.75 | T |
| 10/05/26 | Bremer SV | 2-2 (2-1) | Oldenburg | +0.5 | 3.25 | H |
| 07/05/26 | VFB Lubeck | 3-1 (1-0) | Oldenburg | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Oldenburg | 1-2 (1-1) | ETSV Weiche Flensburg | - | - | B |
| 26/04/26 | Kickers Emden | 4-2 (3-1) | Oldenburg | +0.5 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | FC Schoningen08 | 0-3 (0-0) | Oldenburg | - | - | T |
| 19/04/26 | Oldenburg | 4-1 (2-0) | St Pauli II | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | Altona 93 | 0-4 (0-1) | Oldenburg | +1.75 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | SV Drochtersen/Assel | 1-3 (0-0) | Oldenburg | -0.5 | 3 | T |
| 28/03/26 | Oldenburg | 3-1 (1-0) | Phonix Lubeck | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Hannover 96 Am | 3-2 (2-0) | Oldenburg | +0.25 | 2.75 | B |
So Sánh Sức Mạnh
52 48
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Todesfelde (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Oldenburg (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Oldenburg (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Todesfelde | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 6.39 | 5.48 | 1.30 | 0.63 | 3.50 | 1.08 | 0.78 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 6.39 | 5.48 | 1.30 | 0.63 | 3.50 | 1.08 | 0.78 | -1.50 | 0.88 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.