Kết quả bóng đá trận SV Tillmitsch vs SC Gleisdorf, 00:00 ngày 15/08/2026
3.Liga (Áo) · 00:00 ngày 15/08/2026
SV Tillmitsch 2 Kết thúc HT 0-0 1
SC Gleisdorf
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| SV Tillmitsch | Phút | |
| 24' | ||
| HT 0-0 | ||
| 51' | ||
| 57' | ||
| Marvin Hernaus 1 - 0 ⚽ | 58' | |
| 59' | ||
| 78' | ⚽ 1 - 1 Libor Bobcik | |
| Bostjan Bizjak 2 - 1 ⚽ | 89' | |
| 89' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 18 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 13 |
Chủ = SV Tillmitsch · Khách = SC Gleisdorf
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Tillmitsch | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (40%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
SV Tillmitsch
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | - | - |
SC Gleisdorf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SV Tillmitsch 0 (0%)Hòa 0 (0%)SC Gleisdorf 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/25 | SC Gleisdorf | 4-2 (1-1) | SV Tillmitsch | -0.75 | 4.25 | B |
Thành tích gần đây — SV Tillmitsch
BBHTBBTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SV Tillmitsch | 0-1 (0-1) | SC Kalsdorf | - | - | B |
| 01/08/26 | SV Tillmitsch | 0-2 (0-1) | SK Furstenfeld | - | - | B |
| 25/07/26 | SV Tillmitsch | 1-1 (0-0) | St.Polten | -1.75 | 3.5 | H |
| 06/06/26 | SV Lebring | 0-5 (0-4) | SV Tillmitsch | -0.5 | 3.75 | T |
| 25/05/26 | SV Tillmitsch | 1-4 (1-1) | Leoben | +1.5 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | Allerheiligen | 5-1 (2-0) | SV Tillmitsch | - | - | B |
| 16/05/26 | SV Tillmitsch | 3-1 (2-1) | FC Schladming | - | - | T |
| 14/05/26 | SV Tillmitsch | 4-2 (4-0) | USV St. Anna | - | - | T |
| 06/05/26 | SV Tillmitsch | 2-1 (2-1) | FSC Eggendorf Hartberg II | - | - | T |
| 25/04/26 | SV Tillmitsch | 4-2 (1-0) | SV Ilz | - | - | T |
| 11/04/26 | SV Wildon | 1-2 (0-2) | SV Tillmitsch | - | - | T |
| 06/04/26 | SV Tillmitsch | 2-0 (0-0) | Deutschlandsberger SC | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | TUS Bad Waltersdorf | 0-1 (0-1) | SV Tillmitsch | - | - | T |
| 07/03/26 | SV Tillmitsch | 2-1 (0-0) | SK Furstenfeld | - | - | T |
| 21/02/26 | Deutschlandsberger SC | 0-1 (0-0) | SV Tillmitsch | -1.25 | 3.75 | T |
| 14/02/26 | SV Tillmitsch | 1-3 (1-1) | SC Kalsdorf | -0.25 | 3.75 | B |
| 07/02/26 | USV St. Anna | 2-1 (1-1) | SV Tillmitsch | -0.75 | 4 | B |
| 17/01/26 | SC Weiz | 7-0 (3-0) | SV Tillmitsch | -1.25 | 4 | B |
| 08/11/25 | SV Tillmitsch | 2-3 (1-0) | SV Lebring | - | - | B |
| 04/10/25 | FSC Eggendorf Hartberg II | 5-0 (3-0) | SV Tillmitsch | - | - | B |
Thành tích gần đây — SC Gleisdorf
TTBBBTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SC Gleisdorf | 1-0 (1-0) | FSC Eggendorf Hartberg II | - | - | T |
| 24/07/26 | SC Gleisdorf | 2-1 (1-0) | Sturm Graz (Youth) | - | - | T |
| 15/07/26 | USV Gnas | 3-0 (2-0) | SC Gleisdorf | - | - | B |
| 11/07/26 | SC Gleisdorf | 2-5 (1-2) | Favoritner AC | 0 | 3.5 | B |
| 04/06/26 | Atus Velden | 2-0 (1-0) | SC Gleisdorf | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | SC Gleisdorf | 1-0 (0-0) | SV Ried B | +0.25 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | SK Treibach | 2-2 (0-1) | SC Gleisdorf | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | SC Gleisdorf | 4-1 (3-0) | USV St. Anna | - | - | T |
| 09/05/26 | ASK Voitsberg | 6-0 (2-0) | SC Gleisdorf | - | - | B |
| 01/05/26 | SC Gleisdorf | 2-2 (1-2) | Wolfsberger AC Amateure | +0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Union Dietach | 0-1 (0-0) | SC Gleisdorf | - | - | T |
| 18/04/26 | SC Gleisdorf | 1-3 (0-1) | LASK (Youth) | - | - | B |
| 11/04/26 | Lafnitz | 2-0 (0-0) | SC Gleisdorf | - | - | B |
| 02/04/26 | SC Kalsdorf | 0-2 (0-0) | SC Gleisdorf | -1.25 | 3.25 | T |
| 28/03/26 | SC Gleisdorf | 1-5 (0-3) | Deutschlandsberger SC | - | - | B |
| 21/03/26 | SC Weiz | 1-1 (0-1) | SC Gleisdorf | - | - | H |
| 14/03/26 | SC Gleisdorf | 1-1 (0-0) | Wallern | - | - | H |
| 07/03/26 | Union Gurten | 2-1 (1-0) | SC Gleisdorf | - | - | B |
| 28/02/26 | SC Gleisdorf | 1-1 (1-0) | Askoe Oedt | -1 | 3.25 | H |
| 14/02/26 | SC Gleisdorf | 1-1 (0-0) | Favoritner AC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
41
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
74
Tấn công
89102
Tấn công nguy hiểm
5553
Sút ngoài cầu môn
117
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Tillmitsch (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
SC Gleisdorf (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Tillmitsch | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.25 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | 0.70 | 0.25 | 0.63 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 2.10 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.35 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.48 | 3.60 | 2.27 | 0.72 | 3.00 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 5.98 ↑ | 1.27 ↓ | 7.54 ↑ | 2.19 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.65 | 2.44 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.45 ↑ | 33.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.47 | 3.29 | 2.41 | 0.80 | 3.00 | 0.91 | 0.88 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 5.39 ↑ | 1.24 ↓ | 7.37 ↑ | 2.51 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.32 ↓ | 6.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 4.00 | 2.15 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 59.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.38 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SV Tillmitsch | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| SC Gleisdorf | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).