Kết quả bóng đá trận SV Strasswalchen vs Salzburger AK 1914, 00:00 ngày 15/08/2026
Landesliga (Áo) · 00:00 ngày 15/08/2026
SV Strasswalchen 1 Kết thúc HT 1-0 0
Salzburger AK 1914
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| SV Strasswalchen | Phút | |
| 10' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| 82' | ||
| 90+1' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 3 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 15 | 2 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 5 |
| Điểm | 9 | 1 | 13 | 1 |
Chủ = SV Strasswalchen · Khách = Salzburger AK 1914
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Strasswalchen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
SV Strasswalchen 3 (60%)Hòa 2 (40%)Salzburger AK 1914 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/10/25 | SV Strasswalchen | 2-2 (1-1) | Salzburger AK 1914 | - | - | H |
| 19/10/24 | SV Strasswalchen | 3-1 (2-0) | Salzburger AK 1914 | +0.75 | 3.25 | T |
| 07/10/23 | SV Strasswalchen | 2-0 (1-0) | Salzburger AK 1914 | - | - | T |
| 19/08/17 | SV Strasswalchen | 5-2 (3-0) | Salzburger AK 1914 | - | - | T |
| 03/03/17 | SV Strasswalchen | 2-2 (1-1) | Salzburger AK 1914 | - | - | H |
Thành tích gần đây — SV Strasswalchen
TTBBHBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/21 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/26 | Hallwang | 2-5 (0-2) | SV Strasswalchen | - | - | T |
| 06/06/26 | SV Strasswalchen | 4-1 (3-1) | SV Anthering | - | - | T |
| 14/05/26 | SV Strasswalchen | 0-2 (0-2) | FC Schwarzach | - | - | B |
| 02/05/26 | SV Strasswalchen | 1-2 (1-1) | USC Eugendorf | - | - | B |
| 28/03/26 | SV Strasswalchen | 0-0 (0-0) | OTSU Hallein | - | - | H |
| 31/01/26 | SV Strasswalchen | 2-6 (2-2) | SV Wals-Grunau | -1.5 | 4 | B |
| 25/10/25 | SV Strasswalchen | 2-2 (1-1) | Salzburger AK 1914 | - | - | H |
| 11/10/25 | SV Strasswalchen | 5-0 (2-0) | Puch | +0.75 | 3.75 | T |
| 28/09/25 | SV Strasswalchen | 1-5 (1-2) | TSV Neumarkt | - | - | B |
| 23/08/25 | SV Strasswalchen | 3-1 (2-0) | UFV Thalgau | - | - | T |
| 02/08/25 | Union Henndorf | 2-4 (0-3) | SV Strasswalchen | - | - | T |
| 31/05/25 | SC Golling | 1-1 (1-0) | SV Strasswalchen | - | - | H |
| 09/05/25 | SV Grodig | 3-1 (0-0) | SV Strasswalchen | - | - | B |
| 16/04/25 | Puch | 3-1 (2-1) | SV Strasswalchen | - | - | B |
| 29/03/25 | Hallwang | 2-6 (2-3) | SV Strasswalchen | - | - | T |
| 22/03/25 | SV Strasswalchen | 2-2 (2-1) | USK Anif | - | - | H |
| 09/11/24 | UFC Siezenheim | 2-1 (1-1) | SV Strasswalchen | - | - | B |
| 03/11/24 | SV Strasswalchen | 2-1 (0-0) | SC Golling | - | - | T |
| 26/10/24 | OTSU Hallein | 1-0 (1-0) | SV Strasswalchen | - | - | B |
| 19/10/24 | SV Strasswalchen | 3-1 (2-0) | Salzburger AK 1914 | +0.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Salzburger AK 1914
HBHTBTTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/25 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | SV Burmoos | 0-0 (0-0) | Salzburger AK 1914 | -0.75 | 3.25 | H |
| 19/04/26 | Union Henndorf | 4-2 (1-1) | Salzburger AK 1914 | 0 | 3 | B |
| 25/10/25 | SV Strasswalchen | 2-2 (1-1) | Salzburger AK 1914 | - | - | H |
| 12/10/25 | UFC Siezenheim | 0-2 (0-1) | Salzburger AK 1914 | - | - | T |
| 09/10/25 | Salzburger AK 1914 | 1-7 (0-2) | SV Austria Salzburg | - | - | B |
| 04/10/25 | Salzburger AK 1914 | 3-0 (0-0) | USK Anif | - | - | T |
| 30/08/25 | Hallwang | 1-3 (0-2) | Salzburger AK 1914 | - | - | T |
| 23/08/25 | Salzburger AK 1914 | 2-0 (1-0) | SV Anthering | - | - | T |
| 06/06/25 | SV Seekirchen | 5-3 (1-2) | Salzburger AK 1914 | - | - | B |
| 28/05/25 | Puch | 6-1 (0-0) | Salzburger AK 1914 | - | - | B |
| 18/05/25 | ASV Salzburg | 0-5 (0-0) | Salzburger AK 1914 | - | - | T |
| 01/05/25 | USK Anif | 0-0 (0-0) | Salzburger AK 1914 | -0.25 | 3.25 | H |
| 09/11/24 | Salzburger AK 1914 | 2-4 (0-1) | SV Seekirchen | - | - | B |
| 26/10/24 | Salzburger AK 1914 | 1-1 (1-0) | Puch | - | - | H |
| 19/10/24 | SV Strasswalchen | 3-1 (2-0) | Salzburger AK 1914 | -0.75 | 3.25 | B |
| 12/10/24 | Salzburger AK 1914 | 1-1 (1-0) | ASV Salzburg | - | - | H |
| 28/09/24 | Salzburger AK 1914 | 1-2 (0-2) | USK Anif | 0 | 3.25 | B |
| 19/09/24 | Salzburger AK 1914 | 1-4 (0-0) | UFC Siezenheim | - | - | B |
| 07/09/24 | SC Golling | 0-4 (0-1) | Salzburger AK 1914 | - | - | T |
| 31/08/24 | Salzburger AK 1914 | 2-4 (1-1) | OTSU Hallein | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
85
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
22
Sút bóng
126
Sút cầu môn
53
Tấn công
7271
Tấn công nguy hiểm
4555
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B0T0 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B0T0 H2 B3
Ghi
Tất cả
2.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Strasswalchen (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Salzburger AK 1914 (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Salzburger AK 1914 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Strasswalchen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 4.00 | 3.65 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 4.10 ↑ | 4.30 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.70 | 3.40 | 0.73 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.95 ↑ | 4.10 ↑ | 0.74 ↑ | 3.25 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.94 | 4.16 | 0.79 | 3.25 | 0.97 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 115.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.88 | 3.43 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.70 ↑ | 19.30 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.40 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.45 | 0.69 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | 0.75 | 0.69 |
| Live | 1.56 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.74 ↓ | 0.84 | 1.00 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.53 | 4.16 | 4.31 | 0.94 | 3.50 | 0.78 | 0.87 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.28 ↑ | 30.30 ↑ | 2.46 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.40 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 41.00 ↑ | 1.45 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.53 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 55.00 ↑ | 3.48 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↑ | 0.00 | 1.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 4.00 | 3.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.20 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.