Kết quả bóng đá trận SV St Margarethen vs Parndorf, 00:00 ngày 20/08/2026
Amateur Cúp Áo · 00:00 ngày 20/08/2026
SV St Margarethen 2 Kết thúc HT 0-3 4
Parndorf
🟨 5 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| SV St Margarethen | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 | |
| 40' | ||
| 41' | ||
| 43' | ⚽ 0 - 3 Christian Bubalovic | |
| HT 0-3 | ||
| Dominik Csomós 1 - 3 ⚽ | 55' | |
| 2 - 3 ⚽ | 58' | |
| 63' | ||
| 69' | ||
| 71' | ||
| 73' | ||
| 90+2' | ⚽ 2 - 4 | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 3 | 28 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 16 | 12 |
| Điểm | 0 | 7 | 0 | 23 |
Chủ = SV St Margarethen · Khách = Parndorf
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV St Margarethen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 6 (86%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
SV St Margarethen 0 (0%)Hòa 0 (0%)Parndorf 9 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/25 | SV St Margarethen | 3-5 (1-0) | Parndorf | - | - | B |
| 06/09/24 | Parndorf | 2-1 (1-1) | SV St Margarethen | - | - | B |
| 26/08/23 | Parndorf | 2-0 (1-0) | SV St Margarethen | - | - | B |
| 31/07/21 | Parndorf | 4-0 (1-0) | SV St Margarethen | - | - | B |
| 16/11/19 | Parndorf | 6-0 (4-0) | SV St Margarethen | - | - | B |
| 02/02/19 | Parndorf | 6-0 (4-0) | SV St Margarethen | - | - | B |
| 14/07/18 | Parndorf | 5-0 (3-0) | SV St Margarethen | - | - | B |
| 23/02/17 | SV St Margarethen | 2-3 (0-0) | Parndorf | - | - | B |
| 04/07/15 | SV St Margarethen | 1-3 (1-1) | Parndorf | - | - | B |
Thành tích gần đây — SV St Margarethen
BBBBTBHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | ASK Kohfidisch | 2-0 (1-0) | SV St Margarethen | - | - | B |
| 05/04/26 | SK Pama | 2-0 (1-0) | SV St Margarethen | - | - | B |
| 22/03/26 | SV Eberau | 2-0 (2-0) | SV St Margarethen | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Favoritner AC | 3-1 (1-1) | SV St Margarethen | -2 | 3.75 | B |
| 25/10/25 | ASK Klingenbach | 1-3 (1-2) | SV St Margarethen | - | - | T |
| 16/10/25 | SV St Margarethen | 3-5 (1-0) | Parndorf | - | - | B |
| 20/09/25 | FC Deutschkreutz | 3-3 (1-1) | SV St Margarethen | - | - | H |
| 31/08/25 | SV St Margarethen | 1-1 (0-1) | SV Eberau | - | - | H |
| 18/05/25 | SVH Waldbach | 2-5 (1-3) | SV St Margarethen | - | - | T |
| 17/05/25 | Horitschon | 2-2 (1-1) | SV St Margarethen | - | - | H |
| 10/05/25 | USV Halbturn | 0-1 (0-1) | SV St Margarethen | - | - | T |
| 03/05/25 | SV St Margarethen | 1-3 (1-1) | USV Gnas | - | - | B |
| 27/04/25 | Mattersburg | 1-0 (0-0) | SV St Margarethen | -0.75 | 3 | B |
| 23/04/25 | SV St Margarethen | 3-1 (1-1) | Loipersdorf | - | - | T |
| 12/04/25 | Jennersdorf | 0-3 (0-1) | SV St Margarethen | - | - | T |
| 06/04/25 | SV St Margarethen | 0-2 (0-1) | USV Hartberg Umgebung | - | - | B |
| 29/03/25 | ASK Kohfidisch | 0-2 (0-0) | SV St Margarethen | - | - | T |
| 15/02/25 | Neusiedl | 0-0 (0-0) | SV St Margarethen | - | - | H |
| 25/01/25 | Helfort 15 | 2-2 (1-1) | SV St Margarethen | - | - | H |
| 09/11/24 | Andelsbuch | 0-1 (0-0) | SV St Margarethen | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Parndorf
HTHTTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 29/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Kremser | 1-1 (1-0) | Parndorf | - | - | H |
| 08/08/26 | Parndorf | 6-1 (3-1) | SV Donau | - | - | T |
| 01/08/26 | SV Leobendorf | 1-1 (0-1) | Parndorf | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Wiener Viktoria | 1-3 (1-1) | Parndorf | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/07/26 | Parndorf | 2-0 (0-0) | Austria Wien (Youth) | -0.5 | 3.5 | T |
| 09/07/26 | SK Pama | 0-4 (0-1) | Parndorf | - | - | T |
| 26/06/26 | Parndorf | 0-4 (0-3) | Austria Wien | -3 | 4 | B |
| 04/06/26 | SV Donau | 2-5 (2-2) | Parndorf | +0.75 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Parndorf | 2-1 (1-1) | SC Mannsdorf | - | - | T |
| 23/05/26 | Team Wiener Linien | 0-5 (0-4) | Parndorf | - | - | T |
| 14/05/26 | Parndorf | 0-2 (0-0) | SV Horn | - | - | B |
| 09/05/26 | SR Donaufeld Wien | 1-4 (0-2) | Parndorf | - | - | T |
| 06/05/26 | Wiener SC | 4-2 (2-1) | Parndorf | - | - | B |
| 25/04/26 | Parndorf | 0-0 (0-0) | Kremser | - | - | H |
| 18/04/26 | Wiener Viktoria | 0-3 (0-1) | Parndorf | - | - | T |
| 15/04/26 | Parndorf | 0-0 (0-0) | SV Oberwart | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Parndorf | 2-0 (0-0) | Traiskirchen | - | - | T |
| 04/04/26 | Parndorf | 3-2 (1-2) | Favoritner AC | - | - | T |
| 28/03/26 | Sportunion Mauer | 0-0 (0-0) | Parndorf | - | - | H |
| 21/03/26 | Parndorf | 3-1 (0-1) | SC Retz | +1.75 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
51
Sút bóng
1117
Sút cầu môn
710
Tấn công
4052
Tấn công nguy hiểm
3743
Sút ngoài cầu môn
47
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B9T9 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B3T3 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn3.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV St Margarethen (7 trận)
Ghi 0.43 bàn/trậnMất 2.29 bàn/trận
Parndorf (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SV St Margarethen (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Parndorf (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV St Margarethen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 4.89 | 4.92 | 1.34 | 0.92 | 4.25 | 0.88 | 0.90 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 166.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 80.00 | 8.00 | 1.02 | 0.84 | 5.25 | 0.96 | 0.83 | -1.00 | 0.97 |
| Live | 166.00 ↑ | 6.10 ↓ | 1.05 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 5.20 | 1.30 | 0.80 | 4.25 | 0.90 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.56 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 5.00 | 1.33 | 0.48 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.44 ↓ | 3.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 5.65 | 5.19 | 1.31 | 0.88 | 4.50 | 0.81 | 0.81 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 30.04 ↑ | 6.76 ↑ | 1.09 ↓ | 2.44 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.73 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 5.00 | 1.33 | 1.05 | 4.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.06 ↓ | 2.20 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.07 | 4.80 | 1.36 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | 0.85 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 43.00 ↑ | 11.60 ↑ | 1.03 ↓ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.50 | 1.50 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 1.00 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.80 | 1.35 | 0.95 | 4.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.