Kết quả bóng đá trận SV Spittal vs TSU Matrei, 23:30 ngày 21/08/2026
Landesliga (Áo) · 23:30 ngày 21/08/2026
SV Spittal 1 Hiệp 2 - HT 1-1 1
TSU Matrei
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| SV Spittal | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 13 | 0 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 19 | 9 |
| Điểm | 4 | 0 | 9 | 0 |
Chủ = SV Spittal · Khách = TSU Matrei
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Spittal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (9%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (67%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — SV Spittal
HBTBBHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SV Spittal | 1-1 (1-0) | TSV Grafenstein | - | - | H |
| 01/08/26 | SV Spittal | 0-1 (0-0) | ATUS Ferach | - | - | B |
| 03/06/26 | SV Spittal | 4-1 (1-1) | KAC 1909 | - | - | T |
| 30/05/26 | SV Donau Klagenfurt | 2-0 (0-0) | SV Spittal | - | - | B |
| 22/05/26 | SV Spittal | 0-4 (0-3) | SV Lendorf | -0.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | SV Spittal | 2-2 (2-1) | SAK Klagenfurt | - | - | H |
| 03/05/26 | SV Spittal | 3-1 (3-0) | SK Austria Klagenfurt Amateure | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/04/26 | VST Volkermarkt | 2-2 (1-0) | SV Spittal | -1.5 | 3.75 | H |
| 24/04/26 | SV Spittal | 1-3 (1-2) | St. Veit/Glan | - | - | B |
| 21/03/26 | ATSV Wolfsberg | 2-0 (1-0) | SV Spittal | -1.75 | 3.75 | B |
| 08/02/26 | SV Spittal | 1-2 (1-2) | FC Pinzgau Saalfelden | - | - | B |
| 08/11/25 | SV Spittal | 0-0 (0-0) | SVG Bleiburg | - | - | H |
| 02/11/25 | KAC 1909 | 1-2 (0-2) | SV Spittal | - | - | T |
| 26/10/25 | SV Spittal | 1-3 (1-3) | SV Donau Klagenfurt | -1 | 3 | B |
| 18/10/25 | SV Lendorf | 4-1 (3-1) | SV Spittal | - | - | B |
| 10/10/25 | SV Spittal | 4-4 (3-1) | ASKO Kottmannsdorf | +0.25 | 3.25 | H |
| 28/09/25 | SV Spittal | 0-0 (0-0) | SV Dellach Gail | - | - | H |
| 30/08/25 | SV Spittal | 1-1 (1-1) | ATUS Ferach | - | - | H |
| 09/08/25 | SV Spittal | 1-3 (0-0) | ATSV Wolfsberg | - | - | B |
| 02/08/25 | SVG Bleiburg | 2-0 (1-0) | SV Spittal | - | - | B |
Thành tích gần đây — TSU Matrei
BBBTHHHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/17 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | ATUS Ferach | 2-0 (0-0) | TSU Matrei | - | - | B |
| 05/06/26 | SAK Klagenfurt | 3-0 (0-0) | TSU Matrei | - | - | B |
| 21/03/26 | KAC 1909 | 4-0 (1-0) | TSU Matrei | - | - | B |
| 11/10/25 | TSV Grafenstein | 1-2 (1-0) | TSU Matrei | - | - | T |
| 13/09/25 | ASKO Kottmannsdorf | 1-1 (0-1) | TSU Matrei | - | - | H |
| 31/08/25 | VST Volkermarkt | 1-1 (0-0) | TSU Matrei | - | - | H |
| 13/06/25 | St Michael Lav | 1-1 (1-1) | TSU Matrei | - | - | H |
| 25/05/24 | SV Dellach Gail | 3-1 (1-1) | TSU Matrei | - | - | B |
| 03/09/23 | SV Rothenthurn | 1-0 (0-0) | TSU Matrei | - | - | B |
| 29/07/23 | Admira Villach | 0-2 (0-1) | TSU Matrei | - | - | T |
| 26/04/23 | FC Zirl | 4-2 (3-1) | TSU Matrei | - | - | B |
| 02/10/22 | SV Dellach Gail | 6-0 (3-0) | TSU Matrei | - | - | B |
| 22/08/20 | SC Landskron | 1-1 (0-0) | TSU Matrei | - | - | H |
| 09/08/20 | DSG Ledenitzen | 3-4 (1-2) | TSU Matrei | - | - | T |
| 30/09/18 | ASKO Kottmannsdorf | 2-1 (2-0) | TSU Matrei | - | - | B |
| 19/08/18 | KAC 1909 | 4-2 (1-1) | TSU Matrei | - | - | B |
| 15/08/18 | ASKO Wolfnitz | 0-3 (0-1) | TSU Matrei | - | - | T |
| 04/08/18 | St Jakob/Rosental | 2-6 (0-3) | TSU Matrei | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
34
Sút bóng
86
Sút cầu môn
44
Tấn công
4770
Tấn công nguy hiểm
2226
Sút ngoài cầu môn
42
So Sánh Sức Mạnh
44 56
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Spittal (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
TSU Matrei (3 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SV Spittal (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Spittal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.90 ↓ | 2.90 ↑ | 1.02 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.70 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.63 ↑ | 2.55 ↓ | 3.10 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.24 | 0.84 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.68 ↑ | 2.62 ↓ | 2.98 ↑ | 0.81 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.25 | 2.47 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.72 ↑ | 2.39 ↓ | 2.73 ↑ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.74 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.52 | 2.41 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.39 | 2.70 ↓ | 2.58 ↑ | 0.88 ↑ | 3.75 | 0.86 | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.70 | 2.37 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↑ | 2.37 ↓ | 2.90 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.90 | 2.25 | 0.80 | 3.00 | 0.73 | 0.78 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.60 ↓ | 2.50 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.81 ↑ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.43 | 2.53 | 0.76 | 3.00 | 0.97 | 0.76 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.26 ↓ | 3.38 ↓ | 2.68 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.99 ↑ | 0.25 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.70 | 2.35 | 0.53 | 2.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 2.65 ↑ | 2.35 ↓ | 2.95 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 4.10 | 2.34 | 0.67 | 2.75 | 1.06 | 0.87 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.44 ↑ | 3.05 ↓ | 2.92 ↑ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.30 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.50 ↑ | 2.87 ↓ | 2.87 ↑ | 1.00 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.45 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 2.30 ↓ | 2.80 ↑ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SV Spittal | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| TSU Matrei | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).