Kết quả bóng đá trận SV Schwechat vs Sportunion Mauer, 00:00 ngày 22/08/2026
Landesliga (Áo) · 00:00 ngày 22/08/2026
SV Schwechat 1 Kết thúc HT 0-0 2
Sportunion Mauer
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 14
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| SV Schwechat | Phút | |
| 37' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 66' | |
| 76' | ⚽ 1 - 1 Felix Kerber | |
| 79' | ||
| 85' | ||
| 90+1' | ⚽ 1 - 2 | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 12 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 16 |
Chủ = SV Schwechat · Khách = Sportunion Mauer
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Schwechat | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 12 (32%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
SV Schwechat 0 (0%)Hòa 2 (40%)Sportunion Mauer 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/06/24 | Sportunion Mauer | 6-0 (2-0) | SV Schwechat | -2 | 3.75 | B |
| 02/12/23 | SV Schwechat | 0-2 (0-1) | Sportunion Mauer | - | - | B |
| 26/05/23 | SV Schwechat | 1-4 (1-2) | Sportunion Mauer | - | - | B |
| 03/06/22 | SV Schwechat | 3-3 (1-3) | Sportunion Mauer | - | - | H |
| 01/07/21 | Sportunion Mauer | 0-0 (0-0) | SV Schwechat | -0.5 | 3 | H |
Thành tích gần đây — SV Schwechat
BTHBTTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | SV Schwechat | 0-3 (0-2) | LAC Inter | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Simmeringer SC | 1-2 (0-1) | SV Schwechat | +0.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | SV Schwechat | 2-2 (1-0) | FV Austria XIII | - | - | H |
| 25/05/26 | Helfort 15 | 2-0 (2-0) | SV Schwechat | -1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | SV Schwechat | 5-0 (3-0) | Stadlau | - | - | T |
| 09/05/26 | FC 1980 Wien | 0-5 (0-1) | SV Schwechat | - | - | T |
| 01/05/26 | SV Schwechat | 1-0 (0-0) | SV Gerasdorf Stammer | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Hellas Kagran | 0-0 (0-0) | SV Schwechat | - | - | H |
| 22/04/26 | SV Schwechat | 0-2 (0-1) | SC Red Star Penzing | -0.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | SV Schwechat | 1-2 (0-0) | Slovan HAC | - | - | B |
| 11/04/26 | First Vienna 1894 Amateur | 3-1 (0-0) | SV Schwechat | - | - | B |
| 22/03/26 | Vorwarts Brigittenau | 1-5 (0-2) | SV Schwechat | +0.25 | 3 | T |
| 07/03/26 | SV Wienerberger | 4-2 (1-2) | SV Schwechat | - | - | B |
| 04/03/26 | SV Schwechat | 1-2 (1-1) | SK Cro Vienna | - | - | B |
| 07/02/26 | SV Leobendorf | 3-0 (2-0) | SV Schwechat | -2 | 3.75 | B |
| 31/01/26 | Neusiedl | 3-4 (1-1) | SV Schwechat | - | - | T |
| 16/01/26 | SC Mannsdorf | 5-1 (2-1) | SV Schwechat | -2 | 3.75 | B |
| 22/11/25 | SV Schwechat | 3-4 (1-2) | Helfort 15 | -1 | 2.75 | B |
| 19/11/25 | Hellas Kagran | 1-1 (0-1) | SV Schwechat | - | - | H |
| 15/11/25 | LAC Inter | 2-0 (1-0) | SV Schwechat | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sportunion Mauer
HBBTBTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Stockerau | 1-1 (0-0) | Sportunion Mauer | - | - | H |
| 30/05/26 | Sportunion Mauer | 1-2 (1-1) | SC Retz | - | - | B |
| 23/05/26 | SV Gloggnitz | 2-1 (2-0) | Sportunion Mauer | - | - | B |
| 16/05/26 | Sportunion Mauer | 1-0 (1-0) | SV Leobendorf | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Neusiedl | 3-2 (2-2) | Sportunion Mauer | - | - | B |
| 01/05/26 | Sportunion Mauer | 5-3 (3-2) | SV Oberwart | - | - | T |
| 25/04/26 | SV Donau | 2-4 (0-2) | Sportunion Mauer | - | - | T |
| 18/04/26 | Sportunion Mauer | 0-3 (0-1) | SC Mannsdorf | - | - | B |
| 15/04/26 | Team Wiener Linien | 0-2 (0-0) | Sportunion Mauer | - | - | T |
| 06/04/26 | Sportunion Mauer | 0-0 (0-0) | SV Horn | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | SR Donaufeld Wien | 3-0 (1-0) | Sportunion Mauer | - | - | B |
| 28/03/26 | Sportunion Mauer | 0-0 (0-0) | Parndorf | - | - | H |
| 21/03/26 | Sportunion Mauer | 0-2 (0-2) | Kremser | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Sportunion Mauer | 0-3 (0-2) | Wiener Viktoria | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Traiskirchen | 1-2 (0-1) | Sportunion Mauer | - | - | T |
| 28/02/26 | Sportunion Mauer | 0-1 (0-1) | Wiener SC | - | - | B |
| 25/02/26 | Favoritner AC | 2-1 (1-0) | Sportunion Mauer | - | - | B |
| 07/02/26 | Sportunion Mauer | 2-3 (1-1) | SV Ried B | +0.75 | 3.75 | B |
| 31/01/26 | Sportunion Mauer | 1-0 (1-0) | Wiener Viktoria | +0.5 | 3.25 | T |
| 28/01/26 | Sportunion Mauer | 1-0 (0-0) | SV Leithaprodersdorf | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
414
Phạt góc (HT)
09
Thẻ vàng
21
Sút bóng
518
Sút cầu môn
59
Tấn công
6778
Tấn công nguy hiểm
4186
Sút ngoài cầu môn
09
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Schwechat (18 trận)
Ghi 1.72 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Sportunion Mauer (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SV Schwechat (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Schwechat | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.27 | 2.02 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.85 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.15 ↓ | 6.30 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.50 ↓ | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.01 | 0.77 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 9.04 ↑ | 1.32 ↓ | 4.50 ↑ | 1.87 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.71 | 3.12 | 2.16 | 0.93 | 2.75 | 0.77 | 0.75 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.15 ↓ | 6.30 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.54 | 2.14 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 6.95 ↑ | 1.24 ↓ | 4.36 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.10 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.05 | 0.73 | 3.00 | 0.80 | 0.71 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.70 ↓ | 2.10 ↑ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.85 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.99 | 3.45 | 2.00 | 0.90 | 3.00 | 0.81 | 0.94 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.85 ↓ | 3.50 ↑ | 2.10 ↑ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.82 ↑ | 0.87 ↓ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.90 | 2.10 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 4.10 | 2.12 | 1.30 | 3.50 | 0.54 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 10.30 ↑ | 1.28 ↓ | 5.01 ↑ | 2.71 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.07 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 4.00 | 2.10 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.88 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.50 | 2.10 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.