Kết quả bóng đá trận SV Sandhausen vs FC 08 Hombrug, 19:00 ngày 22/08/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 22/08/2026
SV Sandhausen 1 Kết thúc HT 0-1 3
FC 08 Hombrug
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: BWT-Stadion am Hardtwald Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| SV Sandhausen | Phút | |
| Marco Kehl-Gomez | 23' | |
| 35' | ⚽ 0 - 1 Hilal El-Helwe | |
| HT 0-1 | ||
| 76' | ⚽ 0 - 2 Frederik Schumann | |
| Kwabe Schulz 1 - 2 ⚽ | 81' | |
| 90' | ⚽ 1 - 3 Emir Kuhinja | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 19 | 16 |
| Điểm | 1 | 3 | 15 | 18 |
Chủ = SV Sandhausen · Khách = FC 08 Hombrug
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Sandhausen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
SV Sandhausen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 10 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 20 | 13 | - | - |
FC 08 Hombrug
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
SV Sandhausen 1 (50%)Hòa 0 (0%)FC 08 Hombrug 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | SV Sandhausen | 1-3 (0-2) | FC 08 Hombrug | 0 | 3 | B |
| 15/11/25 | FC 08 Hombrug | 0-1 (0-1) | SV Sandhausen | -0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — SV Sandhausen
THTTHBTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/21 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SG Barockstadt | 3-4 (1-4) | SV Sandhausen | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | SV Sandhausen | 2-2 (1-1) | TSV Steinbach Haiger | +0.25 | 3.5 | H |
| 25/07/26 | VfR Wormatia Worms | 3-6 (2-3) | SV Sandhausen | - | - | T |
| 21/07/26 | ASV Eppelheim | 0-5 (0-0) | SV Sandhausen | - | - | T |
| 18/07/26 | SV Sandhausen | 0-0 (0-0) | Saarbrucken | - | - | H |
| 10/07/26 | SV Sandhausen | 3-5 (1-1) | Kaiserslautern | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Karlsruher SC (Youth) | 1-2 (0-0) | SV Sandhausen | - | - | T |
| 21/05/26 | SV Sandhausen | 3-3 (1-1) | Eintracht Frankfurt | - | - | H |
| 16/05/26 | SV Sandhausen | 1-3 (0-2) | FC 08 Hombrug | 0 | 3 | B |
| 09/05/26 | Freiberg | 1-2 (1-2) | SV Sandhausen | - | - | T |
| 02/05/26 | SV Sandhausen | 0-1 (0-0) | TSV Schott Mainz | - | - | B |
| 25/04/26 | Bayern Alzenau | 1-2 (0-2) | SV Sandhausen | +0.5 | 3 | T |
| 22/04/26 | FSV Mainz 05 (Youth) | 1-3 (1-0) | SV Sandhausen | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | SV Sandhausen | 1-0 (0-0) | SG Barockstadt | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | TSV Steinbach Haiger | 2-3 (2-0) | SV Sandhausen | 0 | 3 | T |
| 04/04/26 | SV Sandhausen | 1-3 (0-2) | SG Sonnenhof Grossaspach | -0.75 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Kickers Offenbach | 2-0 (0-0) | SV Sandhausen | -0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | SV Sandhausen | 0-0 (0-0) | Eintracht Trier | +0.25 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | TSG Balingen | 1-2 (0-1) | SV Sandhausen | +0.5 | 3 | T |
| 07/03/26 | SV Sandhausen | 1-1 (0-1) | Bahlinger | +1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — FC 08 Hombrug
BTTTTTBBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Freiberg | 3-0 (1-0) | FC 08 Hombrug | - | - | B |
| 08/08/26 | FC 08 Hombrug | 2-1 (0-1) | FSV Mainz 05 (Youth) | - | - | T |
| 01/08/26 | FC 08 Hombrug | 2-1 (1-0) | TSG Hoffenheim (Youth) | - | - | T |
| 25/07/26 | SSV Reutlingen 05 | 1-4 (0-2) | FC 08 Hombrug | - | - | T |
| 23/07/26 | FV Ravensburg | 2-3 (0-2) | FC 08 Hombrug | - | - | T |
| 17/07/26 | FC 08 Hombrug | 1-0 (0-0) | FK Pirmasens | - | - | T |
| 14/07/26 | Darmstadt | 5-1 (3-0) | FC 08 Hombrug | -2.25 | 3.5 | B |
| 09/07/26 | SV Wehen Wiesbaden | 1-0 (1-0) | FC 08 Hombrug | -0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | Karlsruher SC (Youth) | 2-1 (1-1) | FC 08 Hombrug | - | - | B |
| 04/07/26 | FC 08 Hombrug | 3-1 (3-1) | Emmelshausen-Karbach | - | - | T |
| 16/05/26 | SV Sandhausen | 1-3 (0-2) | FC 08 Hombrug | 0 | 3 | T |
| 09/05/26 | FC 08 Hombrug | 5-2 (3-1) | Bayern Alzenau | - | - | T |
| 03/05/26 | Stuttgarter Kickers | 2-0 (2-0) | FC 08 Hombrug | +0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | FC 08 Hombrug | 1-1 (0-0) | SG Barockstadt | +1 | 3 | H |
| 22/04/26 | FC 08 Hombrug | 1-2 (0-1) | Eintracht Trier | +1 | 3 | B |
| 18/04/26 | FSV Frankfurt | 1-1 (0-0) | FC 08 Hombrug | 0 | 3 | H |
| 11/04/26 | FC 08 Hombrug | 2-1 (0-0) | Freiberg | +0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | TSV Schott Mainz | 0-7 (0-2) | FC 08 Hombrug | +1.25 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | SG Sonnenhof Grossaspach | 1-2 (1-0) | FC 08 Hombrug | -0.75 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | FC 08 Hombrug | 0-1 (0-1) | FSV Mainz 05 (Youth) | +0.5 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
43 57
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Sandhausen (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
FC 08 Hombrug (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SV Sandhausen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Sandhausen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | |
| BWT-Stadion am Hardtwald | Sân nhà | |
| 10600 | Sức chứa | 0 |
| Olaf Janßen | HLV | Roland Seitz |
| GER | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.60 | 2.94 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.70 ↑ | 3.40 ↑ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.67 ↓ | 0.25 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.55 | 2.70 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.84 ↓ | 3.55 | 3.20 ↑ | 0.82 | 3.25 | 0.82 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.60 | 2.94 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.84 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.70 ↑ | 3.40 ↑ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.67 ↓ | 0.25 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.80 | 2.76 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.79 ↓ | 3.90 ↑ | 3.30 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.79 ↓ | 0.50 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.60 | 2.93 | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.69 ↑ | 3.27 ↑ | 0.92 | 3.25 | 0.90 | 0.69 ↓ | 0.25 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.82 | 2.88 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.84 ↑ | 3.32 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↓ | 3.70 | 3.30 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.75 | 0.77 | 3.25 | 0.79 | 0.77 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.84 ↓ | 3.90 ↑ | 3.40 ↑ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.57 | 3.54 | 2.38 | 0.90 | 3.25 | 0.88 | 0.97 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.85 ↓ | 4.00 ↑ | 3.47 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.84 | 1.04 | 3.50 | 0.69 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.84 ↑ | 3.40 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 0.60 ↓ | 0.25 | 1.08 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.60 ↑ | 3.30 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.