Kết quả bóng đá trận SV Rothenthurn vs Thal Assling, 20:30 ngày 22/08/2026
Landesliga (Áo) · 20:30 ngày 22/08/2026
SV Rothenthurn 1 Kết thúc HT 0-0 0
Thal Assling
🟨 4 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 5
Diễn biến trận đấu
| SV Rothenthurn | Phút | |
| 19' | ||
| HT 0-0 | ||
| 50' | ||
| 51' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 56' | |
| 58' | ||
| 74' | ||
| 84' | ||
| 87' | ||
| 90' | ||
| 90+4' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 6 | 1 |
| Điểm | 3 | 0 | 3 | 0 |
Chủ = SV Rothenthurn · Khách = Thal Assling
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Rothenthurn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (100%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
SV Rothenthurn 1 (100%)Hòa 0 (0%)Thal Assling 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/24 | SV Rothenthurn | 2-1 (0-0) | Thal Assling | - | - | T |
Thành tích gần đây — SV Rothenthurn
BTTBTTBHT
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Ghi/Mất: 18/22 (9 trận) Châu Á: 5/1/3 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | St Michael Lav | 6-0 (1-0) | SV Rothenthurn | - | - | B |
| 15/09/24 | SV Rothenthurn | 2-1 (0-0) | Thal Assling | - | - | T |
| 01/09/24 | SV Rothenthurn | 2-0 (1-0) | FC Dolsach | - | - | T |
| 06/07/24 | SV Lendorf | 7-0 (5-0) | SV Rothenthurn | - | - | B |
| 05/05/24 | SV Rothenthurn | 5-1 (4-1) | WSG Radenthein | - | - | T |
| 21/04/24 | SV Rothenthurn | 4-2 (2-0) | Admira Villach | - | - | T |
| 22/10/23 | SV Rothenthurn | 2-3 (0-2) | Nussdorfer AC | - | - | B |
| 17/09/23 | SV Rothenthurn | 2-2 (1-0) | ASKO Gmund | - | - | H |
| 03/09/23 | SV Rothenthurn | 1-0 (0-0) | TSU Matrei | - | - | T |
Thành tích gần đây — Thal Assling
BBBBHTBHB
Thắng 1 (11%)Hòa 2 (22%)Bại 6 (67%)
Ghi/Mất: 9/17 (9 trận) Châu Á: 1/2/6 T/X: 7/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/09/25 | Thal Assling | 1-4 (0-1) | SV Greifenburg | - | - | B |
| 15/09/24 | SV Rothenthurn | 2-1 (0-0) | Thal Assling | - | - | B |
| 16/09/23 | ASKO Wolfnitz | 3-0 (1-0) | Thal Assling | - | - | B |
| 10/09/23 | ASKO Gmund | 2-1 (1-1) | Thal Assling | - | - | B |
| 21/08/21 | SC Landskron | 0-0 (0-0) | Thal Assling | - | - | H |
| 27/06/21 | SC Landskron | 2-5 (1-3) | Thal Assling | - | - | T |
| 12/05/19 | Annabichler SV | 1-0 (1-0) | Thal Assling | - | - | B |
| 02/09/18 | DSG Ledenitzen | 0-0 (0-0) | Thal Assling | - | - | H |
| 05/08/18 | SV Penk | 3-1 (2-0) | Thal Assling | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
44
Sút bóng
179
Sút cầu môn
93
Tấn công
138111
Tấn công nguy hiểm
6938
Sút ngoài cầu môn
86
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Rothenthurn (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận
Thal Assling (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Rothenthurn | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.96 | 4.42 | 2.84 | 0.90 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.94 ↑ | 47.67 ↑ | 1.12 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 4.20 | 2.55 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 4.40 ↑ | 2.65 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.06 | 4.46 | 2.70 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 0.82 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.60 ↑ | 45.00 ↑ | 0.34 ↓ | 1.75 | 2.08 ↑ | 0.40 ↓ | 0.75 | 1.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.33 | 2.63 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.