Kết quả bóng đá trận SV Rot Weiss Wittlich vs Ahrweiler BC, 22:00 ngày 08/08/2026
Oberliga (Đức) · 22:00 ngày 08/08/2026
SV Rot Weiss Wittlich 2 Kết thúc HT 1-0 0
Ahrweiler BC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| SV Rot Weiss Wittlich | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| HT 1-0 | ||
| 2 - 0 ⚽ | 81' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 7 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 0 | 7 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 4 | 17 |
| Điểm | 7 | 0 | 7 | 4 |
Chủ = SV Rot Weiss Wittlich · Khách = Ahrweiler BC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Rot Weiss Wittlich | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (71%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
SV Rot Weiss Wittlich 0 (0%)Hòa 2 (100%)Ahrweiler BC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/24 | Ahrweiler BC | 2-2 (1-1) | SV Rot Weiss Wittlich | - | - | H |
| 07/03/24 | Ahrweiler BC | 3-3 (1-1) | SV Rot Weiss Wittlich | - | - | H |
Thành tích gần đây — SV Rot Weiss Wittlich
THH
Thắng 1 (33%)Hòa 2 (67%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 8/7 (3 trận) Châu Á: 1/2/0 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Gonsenheim | 2-3 (0-0) | SV Rot Weiss Wittlich | - | - | T |
| 30/03/24 | Ahrweiler BC | 2-2 (1-1) | SV Rot Weiss Wittlich | - | - | H |
| 07/03/24 | Ahrweiler BC | 3-3 (1-1) | SV Rot Weiss Wittlich | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ahrweiler BC
BBBTBHHBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Ahrweiler BC | 0-3 (0-1) | TSV Schott Mainz | - | - | B |
| 25/07/26 | Ahrweiler BC | 0-1 (0-1) | Eintracht Trier | - | - | B |
| 17/08/24 | Ahrweiler BC | 2-5 (1-2) | SG Andernach | - | - | B |
| 06/04/24 | Ahrweiler BC | 2-0 (2-0) | VfB Wissen | - | - | T |
| 04/04/24 | SV Malberg | 4-1 (1-0) | Ahrweiler BC | - | - | B |
| 30/03/24 | Ahrweiler BC | 2-2 (1-1) | SV Rot Weiss Wittlich | - | - | H |
| 07/03/24 | Ahrweiler BC | 3-3 (1-1) | SV Rot Weiss Wittlich | - | - | H |
| 02/12/23 | Ahrweiler BC | 1-4 (1-1) | FV Morbach | - | - | B |
| 26/11/23 | Ahrweiler BC | 1-3 (0-1) | FC Metternich | - | - | B |
| 11/11/23 | Ahrweiler BC | 6-1 (2-0) | FSG Ehrang-Pfalzel | - | - | T |
| 08/11/23 | Ahrweiler BC | 2-1 (1-1) | FC Karbach | - | - | T |
| 04/11/23 | SG 2000 Mulheim-Karlich | 2-2 (0-0) | Ahrweiler BC | - | - | H |
| 28/10/23 | Ahrweiler BC | 2-2 (1-1) | FSV Trier-Tarforst | - | - | H |
| 14/10/23 | Ahrweiler BC | 6-1 (3-1) | FSV Salmrohr | - | - | T |
| 23/09/23 | Ahrweiler BC | 5-2 (1-1) | TuS Kirchberg 1909 | - | - | T |
| 16/09/23 | Ahrweiler BC | 6-2 (2-1) | Niederrossbach | - | - | T |
| 09/09/23 | SG Schneifel | 5-4 (3-2) | Ahrweiler BC | - | - | B |
| 01/07/23 | Engers | 5-1 (2-1) | Ahrweiler BC | - | - | B |
| 06/05/23 | Ahrweiler BC | 0-4 (0-2) | FV Dudenhofen | - | - | B |
| 25/03/23 | FV Dudenhofen | 0-0 (0-0) | Ahrweiler BC | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Rot Weiss Wittlich (3 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Ahrweiler BC (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Rot Weiss Wittlich | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 4.29 | 2.77 | 0.65 | 3.50 | 1.06 | 0.56 | 0.00 | 1.21 |
| Live | 1.94 | 4.29 | 2.77 | 0.65 | 3.50 | 1.06 | 0.56 | 0.00 | 1.21 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.