Kết quả bóng đá trận SV Rodinghausen vs Wiedenbruck, 19:00 ngày 05/09/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 05/09/2026
SV Rodinghausen 2 Kết thúc HT 2-0 3
Wiedenbruck
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 10 | 17 | 19 |
| Điểm | 0 | 3 | 11 | 11 |
Chủ = SV Rodinghausen · Khách = Wiedenbruck
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Rodinghausen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 5 (33%) | Hòa/Bại | 6 (40%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
SV Rodinghausen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 8 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 16 |
Wiedenbruck
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 6 | 12 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 15 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 | 17 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Rodinghausen (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Wiedenbruck (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SV Rodinghausen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.80 | 4.70 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.80 | 4.60 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.65 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.90 ↑ | 4.20 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.08 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 3.65 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.96 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.59 ↓ | 3.90 ↑ | 4.20 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.03 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 1.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.85 | 3.70 | 0.76 | 2.75 | 1.00 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.56 ↓ | 4.20 ↑ | 4.60 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 1.08 ↑ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.09 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.54 | 3.82 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.76 ↑ | 4.52 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 1.00 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.80 ↑ | 4.33 ↑ | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.60 | 3.90 | 0.89 | 3.00 | 0.68 | 0.83 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.56 ↓ | 4.20 ↑ | 4.60 ↑ | 0.67 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.67 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.60 | 4.04 | 0.73 | 2.75 | 0.98 | 0.94 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.82 ↑ | 4.67 ↑ | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.96 ↓ | 0.72 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.