Kết quả bóng đá trận SV Rodinghausen vs Sportfreunde Lotte, 19:00 ngày 03/10/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 03/10/2026
SV Rodinghausen 2 Kết thúc HT 0-0 1
Sportfreunde Lotte
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 18 | 6 |
| Mất bàn | 10 | 3 | 23 | 12 |
| Điểm | 3 | 3 | 6 | 6 |
Chủ = SV Rodinghausen · Khách = Sportfreunde Lotte
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Rodinghausen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 5 (31%) | Hòa/Bại | 3 (23%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 5 (38%) |
Bảng xếp hạng
SV Rodinghausen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 8 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 5 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 16 |
Sportfreunde Lotte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 6 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 18 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 11 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Rodinghausen (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Sportfreunde Lotte (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SV Rodinghausen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.68 | 4.00 | 4.20 | 0.91 | 3.00 | 0.84 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.60 ↑ | 6.10 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.84 | 0.98 ↑ | 1.25 | 0.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.05 | 0.99 | 3.00 | 0.77 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.10 ↑ | 5.00 ↑ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.70 ↓ | 0.73 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.60 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.48 ↓ | 4.33 ↑ | 5.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.30 | 0.72 | 3.00 | 0.85 | 0.81 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.30 ↑ | 5.50 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 4.22 | 2.10 | 0.66 | 3.50 | 1.03 | 0.97 | 0.00 | 0.71 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.93 ↑ | 6.25 ↑ | 1.16 ↑ | 3.25 | 0.68 ↓ | 1.14 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.