Kết quả bóng đá trận SV Meppen (W) vs FCR 2001 Duisburg (W), 00:00 ngày 24/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 24/07/2026
SV Meppen (W) 1 Kết thúc HT 0-0 1
FCR 2001 Duisburg (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Diễn biến trận đấu
| SV Meppen (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 71' | |
| 75' | ⚽ 1 - 1 | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 6 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 15 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 14 | 12 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 10 |
Chủ = SV Meppen (W) · Khách = FCR 2001 Duisburg (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Meppen (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
103
Sút cầu môn
43
Tấn công
9354
Tấn công nguy hiểm
6530
Sút ngoài cầu môn
60
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
77%23%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Meppen (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FCR 2001 Duisburg (W) (6 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SV Meppen (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Duisburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.80 | 4.70 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.25 ↑ | 33.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.48 | 4.69 | 4.78 | 0.84 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 7.15 ↑ | 14.91 ↑ | 1.91 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 3.80 | 5.95 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 1.12 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 5.15 ↑ | 1.18 ↓ | 26.00 ↑ | 4.09 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 4.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 4.80 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.50 ↑ | 34.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.