Kết quả bóng đá trận SV Meppen vs Havelse, 00:30 ngày 19/10/2026
3.Liga (Đức) · 00:30 ngày 19/10/2026
SV Meppen 1 Kết thúc HT 1-1 1
Havelse
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| SV Meppen | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Schumacher K. | |
| 1 - 2 ⚽ | 16' | |
| Thorben-Johannes Deters (Kiến tạo: Jannic Ehlers) 2 - 2 ⚽ | 16' | |
| 34' | ||
| HT 1-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 17 | 24 |
| Điểm | 5 | 2 | 11 | 6 |
Chủ = SV Meppen · Khách = Havelse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Meppen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 5 (33%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
SV Meppen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 26 | 5 | 3 | 103 | 35 | 83 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 13 | 2 | 2 | 53 | 18 | 41 | 2 |
| Sân khách | 17 | 13 | 3 | 1 | 50 | 17 | 42 | 1 |
Havelse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 1 | 3 | 6 | 13 | 23 | 6 | 20 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 10 | 12 | 5 | 14 |
| Sân khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 11 | 1 | 20 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Thẻ vàng
01
Sút bóng
72
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
63
Việt vị
11
Quả ném biên
78
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Meppen (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Havelse (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SV Meppen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Rico Schmitt | HLV | Samir Ferchichi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.10 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.11 ↓ | 23.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.60 | 3.50 | 0.64 | 3.25 | 0.69 | 0.66 | 1.00 | 0.68 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.50 ↑ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.69 | 3.85 | 3.75 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.95 | 4.40 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 33.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.90 | 3.75 | 0.86 | 3.25 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 4.15 | 3.60 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.66 | 3.88 | 3.82 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.40 | 0.93 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 11.51 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.95 | 4.36 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.45 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 6.31 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.20 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.