Kết quả bóng đá trận SV Leobendorf vs SV Horn, 23:00 ngày 14/08/2026
3.Liga (Áo) · 23:00 ngày 14/08/2026
SV Leobendorf 0 Kết thúc HT 0-0 0
SV Horn
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| SV Leobendorf | Phút | |
| 21' | ||
| HT 0-0 | ||
| 81' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 9 | 1 | 16 | 9 |
| Điểm | 0 | 5 | 8 | 13 |
Chủ = SV Leobendorf · Khách = SV Horn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Leobendorf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 6 (35%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
SV Leobendorf
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | 5 | 13 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 7 | - | - |
SV Horn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 3 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
SV Leobendorf 1 (13%)Hòa 4 (50%)SV Horn 3 (38%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | SV Horn | 2-0 (0-0) | SV Leobendorf | - | - | B |
| 31/08/25 | SV Leobendorf | 1-1 (1-1) | SV Horn | - | - | H |
| 22/07/23 | SV Leobendorf | 2-2 (2-0) | SV Horn | -0.75 | 2.75 | H |
| 24/06/23 | SV Horn | 2-2 (1-1) | SV Leobendorf | 0 | 3.25 | H |
| 25/06/21 | SV Leobendorf | 3-3 (2-1) | SV Horn | -0.25 | 4.25 | H |
| 15/01/20 | SV Leobendorf | 1-6 (1-1) | SV Horn | -1.5 | 4.25 | B |
| 11/01/19 | SV Horn | 4-1 (1-0) | SV Leobendorf | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/07/17 | SV Leobendorf | 4-0 (1-0) | SV Horn | - | - | T |
Thành tích gần đây — SV Leobendorf
THBBTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SC Mannsdorf | 0-1 (0-0) | SV Leobendorf | - | - | T |
| 01/08/26 | SV Leobendorf | 1-1 (0-1) | Parndorf | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | SV Leobendorf | 0-1 (0-0) | Rheindorf Altach | -1.75 | 3.25 | B |
| 19/07/26 | SV Leobendorf | 1-2 (0-2) | Laktasi | - | - | B |
| 15/07/26 | SV Leobendorf | 3-0 (0-0) | Zwettl SC | +2 | 4.25 | T |
| 10/07/26 | SV Leobendorf | 1-3 (0-1) | Floridsdorfer AC | -1 | 3 | B |
| 04/06/26 | SV Leobendorf | 5-1 (3-1) | Traiskirchen | 0 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Wiener SC | 3-0 (0-0) | SV Leobendorf | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | SV Leobendorf | 0-1 (0-1) | Favoritner AC | +0.75 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Sportunion Mauer | 1-0 (1-0) | SV Leobendorf | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | SV Leobendorf | 1-0 (1-0) | SC Retz | - | - | T |
| 01/05/26 | SV Gloggnitz | 1-0 (0-0) | SV Leobendorf | -0.5 | 3 | B |
| 24/04/26 | Rapid Vienna (Youth) | 2-0 (2-0) | SV Leobendorf | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | SV Leobendorf | 3-2 (1-1) | Neusiedl | - | - | T |
| 11/04/26 | SV Oberwart | 4-0 (3-0) | SV Leobendorf | - | - | B |
| 06/04/26 | SV Leobendorf | 0-0 (0-0) | SV Donau | - | - | H |
| 04/04/26 | SC Mannsdorf | 5-0 (3-0) | SV Leobendorf | - | - | B |
| 28/03/26 | SV Leobendorf | 5-0 (2-0) | Team Wiener Linien | - | - | T |
| 21/03/26 | SV Horn | 2-0 (0-0) | SV Leobendorf | - | - | B |
| 14/03/26 | SV Leobendorf | 0-1 (0-1) | SR Donaufeld Wien | - | - | B |
Thành tích gần đây — SV Horn
TBHTHBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | SV Horn | 3-0 (1-0) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 31/07/26 | SR Donaufeld Wien | 2-1 (1-1) | SV Horn | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | SV Horn | 1-1 (0-0) | Floridsdorfer AC | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Zwettl SC | 1-3 (0-2) | SV Horn | - | - | T |
| 07/07/26 | SV Horn | 0-0 (0-0) | Floridsdorfer AC | -1.25 | 3.25 | H |
| 05/07/26 | SKU Amstetten | 1-0 (1-0) | SV Horn | - | - | B |
| 26/06/26 | SV Horn | 1-3 (0-2) | St.Polten | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Team Wiener Linien | 1-5 (0-2) | SV Horn | - | - | T |
| 23/05/26 | SV Horn | 1-2 (0-1) | SR Donaufeld Wien | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | Parndorf | 0-2 (0-0) | SV Horn | - | - | T |
| 09/05/26 | SV Horn | 2-0 (1-0) | Kremser | - | - | T |
| 02/05/26 | Wiener Viktoria | 3-1 (3-1) | SV Horn | - | - | B |
| 25/04/26 | SV Horn | 0-3 (0-1) | Traiskirchen | - | - | B |
| 18/04/26 | Wiener SC | 0-1 (0-0) | SV Horn | - | - | T |
| 11/04/26 | SV Horn | 1-2 (0-1) | Favoritner AC | - | - | B |
| 06/04/26 | Sportunion Mauer | 0-0 (0-0) | SV Horn | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | SV Horn | 1-1 (0-0) | SC Retz | - | - | H |
| 28/03/26 | SV Gloggnitz | 5-2 (2-1) | SV Horn | - | - | B |
| 21/03/26 | SV Horn | 2-0 (0-0) | SV Leobendorf | - | - | T |
| 18/03/26 | SV Horn | 2-2 (1-0) | SC Mannsdorf | +0.5 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
02
Sút bóng
144
Sút cầu môn
51
Tấn công
101110
Tấn công nguy hiểm
6542
Sút ngoài cầu môn
93
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B3T3 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B1T1 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn2.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Leobendorf (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
SV Horn (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SV Leobendorf (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
SV Horn (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Leobendorf | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | Waldviertler Volksbank Arena | |
| 0 | Sức chứa | 3900 |
| HLV | Rolf Martin Landerl | |
| Khu vực | Horn |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.90 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 2.45 | 0.63 | 2.75 | 0.71 | 0.72 | 0.25 | 0.62 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 1.96 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.45 | 2.77 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.85 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 1.25 ↓ | 13.00 ↑ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.55 | 2.80 | 0.82 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 5.58 ↑ | 1.19 ↓ | 14.66 ↑ | 2.86 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.28 | 3.40 | 2.59 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.24 | 3.16 | 2.56 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.13 ↓ | 9.60 ↑ | 3.57 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.58 | 2.92 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 4.98 ↑ | 1.21 ↓ | 11.10 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.60 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.37 | 2.44 | 0.83 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 6.67 ↑ | 1.14 ↓ | 10.85 ↑ | 2.42 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.60 | 2.90 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.09 ↓ | 13.50 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 4.00 | 2.92 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.53 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.05 ↓ | 18.40 ↑ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 4.00 | 2.88 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.80 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.