Kết quả bóng đá trận SV Leithaprodersdorf vs WSG Swarovski Tirol, 22:00 ngày 05/09/2026
Cúp Áo · 22:00 ngày 05/09/2026
SV Leithaprodersdorf 0 Kết thúc HT 0-2 4
WSG Swarovski Tirol
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 1
Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| SV Leithaprodersdorf | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Wels M. (Kiến tạo: Marco Boras) | |
| 14' | ||
| 16' | ||
| HT 0-2 | ||
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 16 | 15 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 14 |
Chủ = SV Leithaprodersdorf · Khách = WSG Swarovski Tirol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Leithaprodersdorf | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (24%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
20
Sút bóng
05
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
03
TL kiểm soát bóng
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Leithaprodersdorf (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
WSG Swarovski Tirol (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SV Leithaprodersdorf | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Philipp Semlic | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 25.00 | 10.30 | 1.05 | 0.95 | 4.25 | 0.77 | 0.84 | -3.00 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 15.00 | 6.00 | 1.03 | 0.72 | 4.50 | 0.62 | 0.72 | -3.00 | 0.62 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 25.00 | 18.00 | 1.03 | 0.90 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 60.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 15.50 | 9.50 | 1.02 | 0.94 | 4.25 | 0.76 | 0.83 | -3.00 | 0.87 |
| Live | 15.50 | 9.50 | 1.02 | 0.83 ↓ | 4.25 | 0.87 ↑ | 1.00 ↑ | -3.00 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 20.00 | 9.60 | 1.06 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.85 | -3.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 9.20 ↓ | 1.06 | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 23.00 | 15.00 | 1.03 | 0.18 | 2.50 | 3.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 23.00 | 10.50 | 1.01 | 0.83 | 4.25 | 0.73 | 0.73 | -3.25 | 0.83 |
| Live | 20.00 ↓ | 20.00 ↑ | 1.01 | 4.74 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 6.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 20.00 | 15.00 | 1.03 | 0.92 | 4.25 | 0.82 | 0.97 | -3.50 | 0.78 |
| Live | 191.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 2.03 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 26.00 | 13.00 | 1.03 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 1.00 | -3.50 | 0.80 |
| Live | 251.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 1.00 | 4.25 | 0.76 | 0.84 | -3.00 | 0.92 |
| Live | - | - | - | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.39 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 1.00 | 4.25 | 0.76 | 0.84 | -3.00 | 0.92 |
| Live | - | - | - | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.