Kết quả bóng đá trận SV Horn vs SV Donau, 00:30 ngày 22/08/2026
3.Liga (Áo) · 00:30 ngày 22/08/2026
SV Horn 1 Kết thúc HT 1-0 1
SV Donau
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| SV Horn | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| HT 1-0 | ||
| 50' | ||
| 58' | ||
| 63' | ||
| 68' | ||
| 68' | ⚽ 1 - 1 Jores Boguo | |
| 71' | ||
| 77' | ||
| 80' | ||
| 87' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 9 | 18 |
| Điểm | 5 | 5 | 13 | 13 |
Chủ = SV Horn · Khách = SV Donau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Horn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 3 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
SV Horn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 3 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 4 | - | - |
SV Donau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 13 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | 2 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 7 | 1 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
SV Horn 0 (0%)Hòa 1 (50%)SV Donau 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | SV Donau | 1-0 (1-0) | SV Horn | - | - | B |
| 09/08/25 | SV Horn | 0-0 (0-0) | SV Donau | - | - | H |
Thành tích gần đây — SV Horn
HTBHTHBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | SV Leobendorf | 0-0 (0-0) | SV Horn | - | - | H |
| 08/08/26 | SV Horn | 3-0 (1-0) | SV Wienerberger | - | - | T |
| 31/07/26 | SR Donaufeld Wien | 2-1 (1-1) | SV Horn | 0 | 3 | B |
| 25/07/26 | SV Horn | 1-1 (0-0) | Floridsdorfer AC | -1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Zwettl SC | 1-3 (0-2) | SV Horn | - | - | T |
| 07/07/26 | SV Horn | 0-0 (0-0) | Floridsdorfer AC | -1.25 | 3.25 | H |
| 05/07/26 | SKU Amstetten | 1-0 (1-0) | SV Horn | - | - | B |
| 26/06/26 | SV Horn | 1-3 (0-2) | St.Polten | -1.25 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Team Wiener Linien | 1-5 (0-2) | SV Horn | - | - | T |
| 23/05/26 | SV Horn | 1-2 (0-1) | SR Donaufeld Wien | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | Parndorf | 0-2 (0-0) | SV Horn | - | - | T |
| 09/05/26 | SV Horn | 2-0 (1-0) | Kremser | - | - | T |
| 02/05/26 | Wiener Viktoria | 3-1 (3-1) | SV Horn | - | - | B |
| 25/04/26 | SV Horn | 0-3 (0-1) | Traiskirchen | - | - | B |
| 18/04/26 | Wiener SC | 0-1 (0-0) | SV Horn | - | - | T |
| 11/04/26 | SV Horn | 1-2 (0-1) | Favoritner AC | - | - | B |
| 06/04/26 | Sportunion Mauer | 0-0 (0-0) | SV Horn | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | SV Horn | 1-1 (0-0) | SC Retz | - | - | H |
| 28/03/26 | SV Gloggnitz | 5-2 (2-1) | SV Horn | - | - | B |
| 21/03/26 | SV Horn | 2-0 (0-0) | SV Leobendorf | - | - | T |
Thành tích gần đây — SV Donau
BBHBHTTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/32 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | SV Donau | 1-4 (1-2) | SC Mannsdorf | - | - | B |
| 08/08/26 | Parndorf | 6-1 (3-1) | SV Donau | - | - | B |
| 01/08/26 | SV Donau | 1-1 (1-0) | Kremser | -0.5 | 3 | H |
| 30/07/26 | Hellas Kagran | 3-2 (0-2) | SV Donau | - | - | B |
| 26/07/26 | SKN St.Polten Juniors | 2-2 (2-2) | SV Donau | +0.25 | 3.5 | H |
| 22/07/26 | SV Donau | 5-0 (2-0) | Simmeringer SC | - | - | T |
| 18/07/26 | SV Gerasdorf Stammer | 0-2 (0-0) | SV Donau | +0.5 | 3.5 | T |
| 26/06/26 | Rapid Vienna (Youth) | 6-1 (2-1) | SV Donau | -2.5 | 3.75 | B |
| 04/06/26 | SV Donau | 2-5 (2-2) | Parndorf | -0.75 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Kremser | 5-1 (2-0) | SV Donau | - | - | B |
| 23/05/26 | SV Donau | 0-2 (0-0) | Wiener Viktoria | - | - | B |
| 16/05/26 | SV Donau | 2-3 (1-0) | Traiskirchen | - | - | B |
| 09/05/26 | Wiener SC | 3-1 (2-1) | SV Donau | - | - | B |
| 02/05/26 | Favoritner AC | 5-1 (3-1) | SV Donau | - | - | B |
| 25/04/26 | SV Donau | 2-4 (0-2) | Sportunion Mauer | - | - | B |
| 18/04/26 | SC Retz | 0-4 (0-2) | SV Donau | - | - | T |
| 11/04/26 | SV Donau | 4-7 (1-3) | SV Gloggnitz | - | - | B |
| 06/04/26 | SV Leobendorf | 0-0 (0-0) | SV Donau | - | - | H |
| 04/04/26 | SV Donau | 4-2 (2-2) | Neusiedl | - | - | T |
| 28/03/26 | SV Oberwart | 2-2 (1-1) | SV Donau | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
44
Sút bóng
87
Sút cầu môn
22
Tấn công
119114
Tấn công nguy hiểm
5679
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Horn (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
SV Donau (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SV Horn (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
SV Donau (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| SV Horn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | |
| Waldviertler Volksbank Arena | Sân nhà | |
| 3900 | Sức chứa | 0 |
| Rolf Martin Landerl | HLV | |
| Horn | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.38 | 4.20 | 6.30 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.60 ↑ | 17.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 1.02 ↑ | 1.04 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 4.50 | 7.50 | 0.60 | 3.00 | 0.74 | 0.74 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 5.75 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 1.72 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.67 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.80 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 1.27 ↓ | 10.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.50 | 3.80 | 4.30 | 0.72 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 5.17 ↑ | 1.20 ↓ | 16.32 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.65 | 7.55 | 0.75 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 4.22 ↑ | 1.27 ↓ | 6.55 ↓ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.25 | 7.50 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 5.13 | 6.13 | 0.85 | 3.25 | 0.86 | 0.86 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.78 ↓ | 5.37 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | 0.90 ↑ | 1.25 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 5.25 | 7.75 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.11 ↓ | 14.50 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.30 | 4.81 | 1.04 | 3.25 | 0.68 | 0.89 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 5.74 ↑ | 1.22 ↓ | 11.50 ↑ | 3.23 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 4.75 | 8.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.