Kết quả bóng đá trận SV Hemelingen vs Hannover 96, 20:30 ngày 22/08/2026
Cúp Đức · 20:30 ngày 22/08/2026
SV Hemelingen 1 Kết thúc HT 0-6 9
Hannover 96
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 15
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C
Tường thuật trực tiếp
SV Hemelingen
Hannover 96
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Martin Wilke
2'
⛳ Phạt góc
2'
⛳ Phạt góc
4'
⛳ Phạt góc
5'
⚽ BÀN THẮNG - Stefan Teitur Thordarson 0-1, kiến tạo: Waniss Taibi
5'
🎯 Dứt điểm - Stefan Teitur Thordarson (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Onur Uzun (chân phải) — chệch khung thành
11'
⚽ BÀN THẮNG - Lars Gindorf 0-2, kiến tạo: Maurice Neubauer
11'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — vào lưới
14'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân phải) — bị cản phá
15'
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Kolja Oudenne (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị cản phá
16'
⚽ BÀN THẮNG - Marcel Hartel 0-3, kiến tạo: Boris Tomiak
16'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — vào lưới
18'
⛳ Phạt góc
19'
⚽ BÀN THẮNG - Stefan Teitur Thordarson 0-4
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Stefan Teitur Thordarson (đánh đầu) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Jean Hugonet (đánh đầu) — bị cản phá
21'
⚽ BÀN THẮNG - Benedikt Pichler 0-5, kiến tạo: Kolja Oudenne
21'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân phải) — vào lưới
23'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân phải) — bị cản phá
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Waniss Taibi (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Maurice Neubauer (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân trái) — bị chặn
36'
⛳ Phạt góc
36'
⛳ Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân trái) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Stefan Teitur Thordarson (đánh đầu) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Boris Tomiak (chân phải) — chệch khung thành
39'
⚽ BÀN THẮNG - Lars Gindorf 0-6, kiến tạo: Benedikt Pichler
39'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân trái) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Kolja Oudenne (chân phải) Post
42'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân phải) — bị chặn
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Stefan Teitur Thordarson (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ledjon Fikaj (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Stefan Teitur Thordarson (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-6)
46'
🔁 Thay người: vào Taycan Macid Etcibasi, ra Waniss Taibi
46'
🔁 Thay người: vào Franz Roggow, ra Stefan Teitur Thordarson
46'
🔁 Thay người: vào Husseyn Chakroun, ra Maurice Neubauer
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — bị cản phá
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — chệch khung thành
53'
⚽ BÀN THẮNG - Lars Gindorf 0-7, kiến tạo: Marcel Hartel
53'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Felix Deou Bauhus, ra Florent Berisha
🔁 Thay người: vào Dean Hannawald, ra Tyron Haake
🔁 Thay người: vào Abdula Genaev, ra Alvaro Sanchez
⚽ BÀN THẮNG - Ledjon Fikaj 1-7, kiến tạo: Diyar Saka
🎯 Dứt điểm - Ledjon Fikaj (đánh đầu) — vào lưới
60'
🎯 Dứt điểm - Taycan Macid Etcibasi (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Yunus Unal, ra Lars Gindorf
64'
🔁 Thay người: vào Benjamin Kallman, ra Marcel Hartel
🎯 Dứt điểm - Onur Uzun (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jerome Albritton, ra Onur Uzun
68'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân trái) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Yunus Unal (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Husseyn Chakroun (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abdula Genaev (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Emirhan Ciftci
75'
🎯 Dứt điểm - Kolja Oudenne (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Kolja Oudenne (chân phải) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Yunus Unal (chân trái) — chệch khung thành
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Taycan Macid Etcibasi (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Karim Bockau, ra Diyar Saka
85'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Husseyn Chakroun (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kallman (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Taycan Macid Etcibasi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Salem Nouwame (chân trái) — chệch khung thành
88'
⚽ BÀN THẮNG - Benedikt Pichler 1-8
88'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kallman (chân trái) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ledjon Fikaj (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Taycan Macid Etcibasi 1-9, kiến tạo: Benjamin Kallman
90+1'
🎯 Dứt điểm - Taycan Macid Etcibasi (chân phải) — vào lưới
90+4'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kallman (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-9)
Diễn biến trận đấu
| SV Hemelingen | Phút | |
| 5' | ⚽ 0 - 1 Stefan Teitur Thordarson(Assists:Waniss Taibi) (Kiến tạo: Waniss Taibi) | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Lars Gindorf(Assists:Maurice Neubauer) (Kiến tạo: Maurice Neubauer) | |
| 16' | ⚽ 0 - 3 Marcel Hartel(Assists:Boris Tomiak) (Kiến tạo: Boris Tomiak) | |
| 19' | ⚽ 0 - 4 Stefan Teitur Thordarson | |
| 21' | ⚽ 0 - 5 Benedikt Pichler(Assists:Kolja Oudenne) (Kiến tạo: Kolja Oudenne) | |
| 39' | ⚽ 0 - 6 Lars Gindorf(Assists:Benedikt Pichler) (Kiến tạo: Benedikt Pichler) | |
| HT 0-6 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Taycan Macid Etcibasi ▼ Waniss Taibi | |
| 46' ⇄ | ▲ Franz Roggow ▼ Stefan Teitur Thordarson | |
| 46' ⇄ | ▲ Husseyn Chakroun ▼ Maurice Neubauer | |
| 53' | ⚽ 0 - 7 Lars Gindorf(Assists:Marcel Hartel) (Kiến tạo: Marcel Hartel) | |
| ▲ Felix Deou Bauhus ▼ Florent Berisha | 54' ⇄ | |
| ▲ Dean Hannawald ▼ Tyron Haake | 54' ⇄ | |
| ▲ Abdula Genaev ▼ Alvaro Sanchez | 54' ⇄ | |
| Ledjon Fikaj(Assists:Diyar Saka) 1 - 7 ⚽ | 56' | |
| 64' ⇄ | ▲ Yunus Unal ▼ Lars Gindorf | |
| 64' ⇄ | ▲ Benjamin Kallman ▼ Marcel Hartel | |
| ▲ Jerome Albritton ▼ Onur Uzun | 67' ⇄ | |
| Emirhan Ciftci | 72' | |
| ▲ Karim Bockau ▼ Diyar Saka | 80' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 1 - 8 Benedikt Pichler | |
| 90+1' | ⚽ 1 - 9 Taycan Macid Etcibasi(Assists:Benjamin Kallman) (Kiến tạo: Benjamin Kallman) | |
| FT 1-9 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 10 | 37 | 36 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 16 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 24 | 20 |
Chủ = SV Hemelingen · Khách = Hannover 96
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Hemelingen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (53%) | Thắng/Thắng | 6 (50%) |
| 3 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — SV Hemelingen
TTBTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 40/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | SV Hemelingen | 2-0 (0-0) | Leher TS | - | - | T |
| 08/08/26 | Brinkumer SV | 0-4 (0-4) | SV Hemelingen | - | - | T |
| 19/07/26 | SV Hemelingen | 1-2 (0-0) | VfV Borussia 06 Hildesheim | - | - | B |
| 16/05/26 | SV Hemelingen | 7-2 (1-1) | KSV Vatan Sport Bremen | - | - | T |
| 09/05/26 | Union 60 Bremen | 0-4 (0-2) | SV Hemelingen | - | - | T |
| 06/05/26 | SV Hemelingen | 6-0 (2-0) | TS Woltmershausen | - | - | T |
| 03/05/26 | SV Hemelingen | 1-0 (0-0) | Eiche Horn | - | - | T |
| 26/04/26 | ESC Geestemunde | 2-6 (1-4) | SV Hemelingen | - | - | T |
| 19/04/26 | SV Hemelingen | 5-1 (1-0) | Habenhauser | - | - | T |
| 17/04/26 | SV Hemelingen | 4-0 (2-0) | Union 60 Bremen | - | - | T |
| 12/04/26 | SV Hemelingen | 8-1 (3-0) | Aumund-Vegesack | - | - | T |
| 03/04/26 | FC Oberneuland | 0-4 (0-1) | SV Hemelingen | - | - | T |
| 28/03/26 | BTS Neustadt | 2-1 (2-0) | SV Hemelingen | - | - | B |
| 22/03/26 | SV Hemelingen | 2-0 (2-0) | Werder Bremen III | - | - | T |
| 15/03/26 | Leher TS | 0-4 (0-2) | SV Hemelingen | - | - | T |
| 08/03/26 | SV Hemelingen | 3-1 (0-1) | Bremerhaven | - | - | T |
| 28/02/26 | Blumenthaler SV | 3-2 (2-0) | SV Hemelingen | - | - | B |
| 24/01/26 | Werder Bremen III | 3-0 (1-0) | SV Hemelingen | - | - | B |
| 13/12/25 | ATSV Sebaldsbruck | 3-7 (0-3) | SV Hemelingen | - | - | T |
| 06/12/25 | SV Hemelingen | 3-1 (1-0) | Brinkumer SV | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hannover 96
BBTTTTTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Hannover 96 | 0-1 (0-0) | VfL Wolfsburg | 0 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Energie Cottbus | 3-1 (1-1) | Hannover 96 | +0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Hannover 96 | 3-0 (0-0) | PEC Zwolle | +1 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-3 (0-2) | Hannover 96 | - | - | T |
| 07/07/26 | Hannover 96 | 3-1 (0-0) | Phonix Lubeck | - | - | T |
| 04/07/26 | SV Ramlingen Ehlershausen | 0-7 (0-3) | Hannover 96 | - | - | T |
| 01/07/26 | TSV Pattensen | 1-6 (0-2) | Hannover 96 | - | - | T |
| 17/05/26 | Hannover 96 | 3-3 (2-1) | Nurnberg | +1.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | VfL Bochum | 1-1 (0-0) | Hannover 96 | +0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Hannover 96 | 3-3 (2-2) | Preuben Munster | +1.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Karlsruher SC | 1-3 (1-1) | Hannover 96 | +0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Hannover 96 | 1-1 (0-1) | SC Paderborn 07 | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | Darmstadt | 0-2 (0-1) | Hannover 96 | 0 | 3 | T |
| 05/04/26 | Hannover 96 | 1-1 (1-0) | SV Elversberg | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/03/26 | Hannover 96 | 2-0 (0-0) | VfL Osnabruck | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Hannover 96 | 1-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | +1.25 | 3 | T |
| 15/03/26 | Schalke 04 | 2-2 (2-0) | Hannover 96 | -0.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Hannover 96 | 1-2 (0-1) | Greuther Furth | +1.25 | 3 | B |
| 28/02/26 | Arminia Bielefeld | 0-1 (0-0) | Hannover 96 | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Hannover 96 | 0-0 (0-0) | Dynamo Dresden | +1 | 2.75 | H |
Đội hình
SV Hemelingen
Hannover 96
1Marcel Pfarr4Florent Berisha6Tyron Haake22Salem Nouwame25CKerem Sahan48Sanchez A.58Emirhan Ciftci28Onur Uzun48Alvaro Sanchez62Berkay Isik27Ledjon Fikaj30Diyar Saka30Leo Weinkauf3Boris Tomiak4Jean Hugonet20Ime Okon10Marcel Hartel23CStefan Teitur Thordarson29Kolja Oudenne33Maurice Neubauer8Waniss Taibi11Benedikt Pichler25Lars Gindorf
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Marcel Pfarr5.6
- 4Florent Berisha▼ Rời sân 54'6.7
- 6Tyron Haake▼ Rời sân 54'6.2
- 22Salem Nouwame5.4
- 25Kerem Sahan C7.2
- 27Ledjon Fikaj⚽ Ghi bàn 56'7.2
- 28Onur Uzun▼ Rời sân 67'5.9
- 30Diyar Saka🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 80'6.7
- 48Sanchez A.
- 48Alvaro Sanchez▼ Rời sân 54'6.3
- 58Emirhan Ciftci🟨 Thẻ vàng 72'6.1
- 62Berkay Isik5.8
Khách · 343
- 3Boris Tomiak🎯 Kiến tạo 16'9.2
- 4Jean Hugonet8.7
- 8Waniss Taibi🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 46'8.7
- 10Marcel Hartel⚽ Ghi bàn 16' · 🎯 Kiến tạo 53' · ▼ Rời sân 64'9.3
- 11Benedikt Pichler⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 88' · 🎯 Kiến tạo 39'9.4
- 20Ime Okon8.3
- 23Stefan Teitur Thordarson C⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 46'9.2
- 25Lars Gindorf⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 39' · ⚽ Ghi bàn 53' · ▼ Rời sân 64'9.7
- 29Kolja Oudenne🎯 Kiến tạo 21'8.8
- 30Leo Weinkauf6.3
- 33Maurice Neubauer🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 46'7.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
015
Phạt góc (HT)
012
Thẻ vàng
10
Sút bóng
748
Sút cầu môn
124
Tấn công
3885
Tấn công nguy hiểm
1166
Sút ngoài cầu môn
614
Cản bóng
010
Đá phạt trực tiếp
44
TL kiểm soát bóng
28%72%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%76%
Chuyền bóng
255632
TL chuyền bóng thành công
68%90%
Phạm lỗi
44
Việt vị
24
Cứu thua
130
Tắc bóng
149
Quả ném biên
2125
Cắt bóng
915
Tạt bóng thành công
111
Chuyền dài
2116
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.328.05
Cơ hội rõ rệt
013
So Sánh Sức Mạnh
59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Hemelingen (26 trận)
Ghi 3.42 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Hannover 96 (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 9 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Hannover 96 (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SV Hemelingen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Ledjon Fikaj Tiền đạo | 7.2 | 1 | 3/1 | 19/26 | 4 | ||
| 25Kerem Sahan Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 30/34 | 2 | |||
| 30Diyar Saka Tiền đạo | 6.7 | 1 | 0/0 | 15/27 | 1 | ||
| 4Florent Berisha Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 48Alvaro Sanchez Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 1 | |||
| 6Tyron Haake Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 58Emirhan Ciftci Tiền đạo | 6.1 | 0/0 | 10/17 | 2 | 🟨 | ||
| 28Onur Uzun Tiền vệ | 5.9 | 2/0 | 9/13 | 0 | |||
| 62Berkay Isik Tiền vệ | 5.8 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 1Marcel Pfarr Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 15/39 | 0 | |||
| 22Salem Nouwame Hậu vệ | 5.4 | 1/0 | 15/23 | 2 | |||
| 10Abdula Genaev (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 8/14 | 4 | |||
| 2Dean Hannawald (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 3/6 | 3 | |||
| 42Jerome Albritton (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 5Felix Deou Bauhus (dự bị) Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 3/3 | 2 | |||
| 19Karim Bockau (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Hannover 96
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Lars Gindorf Tiền vệ tấn công | 9.7 | 3 | 7/6 | 25/31 | 1 | ||
| 11Benedikt Pichler Trung phong | 9.4 | 2 | 1 | 12/5 | 15/20 | 0 | |
| 10Marcel Hartel Tiền vệ trung tâm | 9.3 | 1 | 1 | 5/2 | 34/46 | 1 | |
| 23Stefan Teitur Thordarson Tiền vệ trung tâm | 9.2 | 2 | 5/3 | 38/41 | 0 | ||
| 3Boris Tomiak Trung vệ | 9.2 | 1 | 1/0 | 76/79 | 1 | ||
| 29Kolja Oudenne Tiền vệ trái | 8.8 | 1 | 4/2 | 52/57 | 2 | ||
| 4Jean Hugonet Trung vệ | 8.7 | 1/1 | 83/85 | 6 | |||
| 8Waniss Taibi Tiền vệ trung tâm | 8.7 | 1 | 1/0 | 40/44 | 1 | ||
| 20Ime Okon Trung vệ | 8.3 | 0/0 | 62/64 | 5 | |||
| 33Maurice Neubauer Tiền vệ trái | 7.8 | 1 | 1/0 | 24/26 | 0 | ||
| 30Leo Weinkauf Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 41/43 | 0 | |||
| 28Taycan Macid Etcibasi (dự bị) Trung phong | 9.1 | 1 | 4/2 | 14/17 | 1 | ||
| 14Husseyn Chakroun (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.4 | 2/2 | 16/21 | 4 | |||
| 9Benjamin Kallman (dự bị) Trung phong | 7.7 | 1 | 3/1 | 7/8 | 0 | ||
| 13Franz Roggow (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 32/35 | 3 | |||
| 24Yunus Unal (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 11/15 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SV Hemelingen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1896-4-12 | |
| Sân nhà | HDI-Arena | |
| 0 | Sức chứa | 49000 |
| Gunter Tuncel | HLV | Christian Titz |
| Khu vực | Hannover |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 34.00 | 15.00 | 1.00 | 0.89 | 7.50 | 0.88 | 0.89 | -7.00 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↓ | 15.00 | 1.00 | 0.88 ↓ | 10.25 | 0.89 ↑ | 0.88 ↓ | -4.75 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 50.00 | 22.00 | 1.01 | 0.85 | 7.50 | 0.85 | 1.05 | -6.50 | 0.70 |
| Live | 40.00 ↓ | 26.00 ↑ | 1.01 | 1.75 ↑ | 9.50 | 0.40 ↓ | 1.05 | -6.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 35.00 | 21.00 | 1.01 | 0.86 | 7.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.01 | 0.82 ↓ | 8.50 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 34.00 | 29.00 | 1.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 81.00 | 51.00 | 1.01 | 0.87 | 7.50 | 0.85 | 0.83 | -6.50 | 0.89 |
| Live | 51.00 ↓ | 29.00 ↓ | 1.01 | 2.54 ↑ | 9.50 | 0.27 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 46.00 | 31.00 | 1.01 | 0.98 | 7.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.01 | 0.93 ↓ | 8.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 35.00 | 16.00 | 1.01 | 0.01 | 2.50 | 15.50 | 0.88 | -6.50 | 0.92 |
| Live | 190.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.62 ↑ | 9.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 81.00 | 51.00 | 1.00 | 0.90 | 7.00 | 0.95 | 0.90 | -6.50 | 0.95 |
| Live | 251.00 ↑ | 41.00 ↓ | 1.01 ↑ | 2.30 ↑ | 9.50 | 0.33 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 81.00 | 29.00 | 1.03 | 0.25 | 5.50 | 2.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↑ | 8.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Macauslot | Sớm | - | - | - | 0.85 | 7.50 | 0.77 | 0.85 | -6.75 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 0.72 ↓ | 7.75 | 0.90 ↑ | 0.92 ↑ | -7.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | - | - | - | 0.78 | 7.00 | 0.87 | 0.78 | -6.25 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 2.60 ↑ | 9.50 | 0.21 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.98 | 7.75 | 0.84 | 0.96 | -6.75 | 0.88 |
| Live | - | - | - | 2.43 ↑ | 9.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.17 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.78 | 7.75 | 0.98 | 0.95 | -7.00 | 0.81 |
| Live | - | - | - | 4.76 ↑ | 10.50 | 0.03 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Crown | Sớm | - | - | - | 0.80 | 7.75 | 0.90 | 0.85 | -7.00 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 2.77 ↑ | 9.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.27 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.92 | 7.75 | 0.90 | 0.90 | -7.00 | 0.94 |
| Live | - | - | - | 2.27 ↑ | 9.50 | 0.30 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | - | - | - | 0.88 | 7.50 | 0.88 | 0.93 | -6.25 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 1.17 ↑ | 8.50 | 0.73 ↓ | 1.09 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.87 | 7.50 | 0.85 | 0.84 | -6.50 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 2.35 ↑ | 9.50 | 0.27 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.