Kết quả bóng đá trận SV Hemelingen vs Hannover 96, 20:30 ngày 22/08/2026

Cúp Đức · 20:30 ngày 22/08/2026
SV Hemelingen
1 Kết thúc HT 0-6 9
Hannover 96
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 15
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Tường thuật trực tiếp

SV HemelingenHannover 96
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Martin Wilke
2'
Phạt góc
2'
Phạt góc
4'
Phạt góc
5'
BÀN THẮNG - Stefan Teitur Thordarson 0-1, kiến tạo: Waniss Taibi
5'
🎯 Dứt điểm - Stefan Teitur Thordarson (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Onur Uzun (chân phải) — chệch khung thành
6'
11'
BÀN THẮNG - Lars Gindorf 0-2, kiến tạo: Maurice Neubauer
11'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — vào lưới
14'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân phải) — bị cản phá
15'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Kolja Oudenne (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị cản phá
16'
BÀN THẮNG - Marcel Hartel 0-3, kiến tạo: Boris Tomiak
16'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — vào lưới
18'
Phạt góc
19'
BÀN THẮNG - Stefan Teitur Thordarson 0-4
19'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Stefan Teitur Thordarson (đánh đầu) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Jean Hugonet (đánh đầu) — bị cản phá
21'
BÀN THẮNG - Benedikt Pichler 0-5, kiến tạo: Kolja Oudenne
21'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân phải) — vào lưới
23'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân phải) — bị cản phá
27'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — bị cản phá
29'
🎯 Dứt điểm - Waniss Taibi (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Maurice Neubauer (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân trái) — bị chặn
36'
Phạt góc
36'
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân trái) — bị chặn
37'
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Stefan Teitur Thordarson (đánh đầu) — bị cản phá
37'
🎯 Dứt điểm - Boris Tomiak (chân phải) — chệch khung thành
39'
BÀN THẮNG - Lars Gindorf 0-6, kiến tạo: Benedikt Pichler
39'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân trái) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Kolja Oudenne (chân phải) Post
42'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân phải) — bị chặn
43'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Marcel Hartel (chân phải) — bị chặn
43'
🎯 Dứt điểm - Stefan Teitur Thordarson (đánh đầu) — chệch khung thành
44'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ledjon Fikaj (chân phải) — chệch khung thành
45'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Stefan Teitur Thordarson (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-6)
46'
🔁 Thay người: vào Taycan Macid Etcibasi, ra Waniss Taibi
46'
🔁 Thay người: vào Franz Roggow, ra Stefan Teitur Thordarson
46'
🔁 Thay người: vào Husseyn Chakroun, ra Maurice Neubauer
47'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — bị cản phá
47'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — bị cản phá
48'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân phải) — chệch khung thành
53'
BÀN THẮNG - Lars Gindorf 0-7, kiến tạo: Marcel Hartel
53'
🎯 Dứt điểm - Lars Gindorf (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Felix Deou Bauhus, ra Florent Berisha
54'
🔁 Thay người: vào Dean Hannawald, ra Tyron Haake
54'
🔁 Thay người: vào Abdula Genaev, ra Alvaro Sanchez
54'
BÀN THẮNG - Ledjon Fikaj 1-7, kiến tạo: Diyar Saka
56'
🎯 Dứt điểm - Ledjon Fikaj (đánh đầu) — vào lưới
56'
60'
🎯 Dứt điểm - Taycan Macid Etcibasi (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Yunus Unal, ra Lars Gindorf
64'
🔁 Thay người: vào Benjamin Kallman, ra Marcel Hartel
🎯 Dứt điểm - Onur Uzun (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Jerome Albritton, ra Onur Uzun
67'
68'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân trái) — chệch khung thành
68'
🎯 Dứt điểm - Yunus Unal (chân phải) — chệch khung thành
69'
🎯 Dứt điểm - Husseyn Chakroun (chân phải) — bị cản phá
69'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Abdula Genaev (chân phải) — chệch khung thành
70'
🟨 Thẻ vàng - Emirhan Ciftci
72'
75'
🎯 Dứt điểm - Kolja Oudenne (chân phải) — bị cản phá
75'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân trái) — bị chặn
75'
🎯 Dứt điểm - Kolja Oudenne (chân phải) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Yunus Unal (chân trái) — chệch khung thành
78'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Taycan Macid Etcibasi (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Karim Bockau, ra Diyar Saka
80'
85'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Husseyn Chakroun (chân phải) — bị cản phá
86'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kallman (chân phải) — bị chặn
86'
🎯 Dứt điểm - Taycan Macid Etcibasi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Salem Nouwame (chân trái) — chệch khung thành
87'
88'
BÀN THẮNG - Benedikt Pichler 1-8
88'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kallman (chân trái) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Benedikt Pichler (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ledjon Fikaj (chân phải) — chệch khung thành
89'
90+1'
BÀN THẮNG - Taycan Macid Etcibasi 1-9, kiến tạo: Benjamin Kallman
90+1'
🎯 Dứt điểm - Taycan Macid Etcibasi (chân phải) — vào lưới
90+4'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kallman (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (1-9)

Diễn biến trận đấu

SV Hemelingen Phút Hannover 96
5' 0 - 1 Stefan Teitur Thordarson(Assists:Waniss Taibi) (Kiến tạo: Waniss Taibi)
11' 0 - 2 Lars Gindorf(Assists:Maurice Neubauer) (Kiến tạo: Maurice Neubauer)
16' 0 - 3 Marcel Hartel(Assists:Boris Tomiak) (Kiến tạo: Boris Tomiak)
19' 0 - 4 Stefan Teitur Thordarson
21' 0 - 5 Benedikt Pichler(Assists:Kolja Oudenne) (Kiến tạo: Kolja Oudenne)
39' 0 - 6 Lars Gindorf(Assists:Benedikt Pichler) (Kiến tạo: Benedikt Pichler)
HT 0-6
46' ▲ Taycan Macid Etcibasi ▼ Waniss Taibi
46' ▲ Franz Roggow ▼ Stefan Teitur Thordarson
46' ▲ Husseyn Chakroun ▼ Maurice Neubauer
53' 0 - 7 Lars Gindorf(Assists:Marcel Hartel) (Kiến tạo: Marcel Hartel)
▲ Felix Deou Bauhus ▼ Florent Berisha54'
▲ Dean Hannawald ▼ Tyron Haake54'
▲ Abdula Genaev ▼ Alvaro Sanchez54'
Ledjon Fikaj(Assists:Diyar Saka) 1 - 7 56'
64' ▲ Yunus Unal ▼ Lars Gindorf
64' ▲ Benjamin Kallman ▼ Marcel Hartel
▲ Jerome Albritton ▼ Onur Uzun67'
Emirhan Ciftci 72'
▲ Karim Bockau ▼ Diyar Saka80'
88' 1 - 8 Benedikt Pichler
90+1' 1 - 9 Taycan Macid Etcibasi(Assists:Benjamin Kallman) (Kiến tạo: Benjamin Kallman)
FT 1-9

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 86
Hòa 00 02
Bại 12 22
Ghi bàn 710 3736
Mất bàn 95 1613
Điểm 63 2420

Chủ = SV Hemelingen · Khách = Hannover 96

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SV Hemelingen (19)Hiệp 1 / Cả trậnHannover 96 (12)
10 (53%)Thắng/Thắng6 (50%)
3 (16%)Hòa/Thắng4 (33%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (21%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — SV Hemelingen

TTBTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 40/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER BL13/08/26SV Hemelingen2-0 (0-0)Leher TS---T
GER BL08/08/26Brinkumer SV0-4 (0-4)SV Hemelingen---T
INT CF19/07/26SV Hemelingen1-2 (0-0)VfV Borussia 06 Hildesheim---B
GER BL16/05/26SV Hemelingen7-2 (1-1)KSV Vatan Sport Bremen---T
GER BL09/05/26Union 60 Bremen0-4 (0-2)SV Hemelingen---T
GER BL06/05/26SV Hemelingen6-0 (2-0)TS Woltmershausen---T
GER BL03/05/26SV Hemelingen1-0 (0-0)Eiche Horn---T
GER BL26/04/26ESC Geestemunde2-6 (1-4)SV Hemelingen---T
GER BL19/04/26SV Hemelingen5-1 (1-0)Habenhauser---T
GER BL17/04/26SV Hemelingen4-0 (2-0)Union 60 Bremen---T
GER BL12/04/26SV Hemelingen8-1 (3-0)Aumund-Vegesack---T
GER BL03/04/26FC Oberneuland0-4 (0-1)SV Hemelingen---T
GER BL28/03/26BTS Neustadt2-1 (2-0)SV Hemelingen---B
GER BL22/03/26SV Hemelingen2-0 (2-0)Werder Bremen III---T
GER BL15/03/26Leher TS0-4 (0-2)SV Hemelingen---T
GER BL08/03/26SV Hemelingen3-1 (0-1)Bremerhaven---T
GER BL28/02/26Blumenthaler SV3-2 (2-0)SV Hemelingen---B
INT CF24/01/26Werder Bremen III3-0 (1-0)SV Hemelingen---B
GER BL13/12/25ATSV Sebaldsbruck3-7 (0-3)SV Hemelingen---T
GER BL06/12/25SV Hemelingen3-1 (1-0)Brinkumer SV---T

Thành tích gần đây — Hannover 96

BBTTTTTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D216/08/26Hannover 960-1 (0-0)VfL Wolfsburg8-602.75B
GER D209/08/26Energie Cottbus3-1 (1-1)Hannover 962-6+0.253B
INT CF01/08/26Hannover 963-0 (0-0)PEC Zwolle5-2+13.25T
INT CF31/07/26Fortuna Dusseldorf2-3 (0-2)Hannover 96---T
INT CF07/07/26Hannover 963-1 (0-0)Phonix Lubeck---T
INT CF04/07/26SV Ramlingen Ehlershausen0-7 (0-3)Hannover 96---T
INT CF01/07/26TSV Pattensen1-6 (0-2)Hannover 96---T
GER D217/05/26Hannover 963-3 (2-1)Nurnberg8-7+1.253.25H
GER D209/05/26VfL Bochum1-1 (0-0)Hannover 964-4+0.253H
GER D203/05/26Hannover 963-3 (2-2)Preuben Munster10-6+1.253H
GER D225/04/26Karlsruher SC1-3 (1-1)Hannover 963-2+0.53T
GER D219/04/26Hannover 961-1 (0-1)SC Paderborn 075-3+0.253H
GER D212/04/26Darmstadt0-2 (0-1)Hannover 962-603T
GER D205/04/26Hannover 961-1 (1-0)SV Elversberg10-4+0.252.75H
INT CF25/03/26Hannover 962-0 (0-0)VfL Osnabruck11-0+12.75T
GER D221/03/26Hannover 961-0 (1-0)Eintracht Braunschweig10-6+1.253T
GER D215/03/26Schalke 042-2 (2-0)Hannover 964-2-0.252.75H
GER D208/03/26Hannover 961-2 (0-1)Greuther Furth17-5+1.253B
GER D228/02/26Arminia Bielefeld0-1 (0-0)Hannover 969-3+0.252.75T
GER D222/02/26Hannover 960-0 (0-0)Dynamo Dresden9-2+12.75H

Đội hình

SV HemelingenHannover 96
1Marcel Pfarr4Florent Berisha6Tyron Haake22Salem Nouwame25CKerem Sahan48Sanchez A.58Emirhan Ciftci28Onur Uzun48Alvaro Sanchez62Berkay Isik27Ledjon Fikaj30Diyar Saka30Leo Weinkauf3Boris Tomiak4Jean Hugonet20Ime Okon10Marcel Hartel23CStefan Teitur Thordarson29Kolja Oudenne33Maurice Neubauer8Waniss Taibi11Benedikt Pichler25Lars Gindorf

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
15
Phạt góc (HT)
0
12
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
48
Sút cầu môn
1
24
Tấn công
38
85
Tấn công nguy hiểm
11
66
Sút ngoài cầu môn
6
14
Cản bóng
0
10
Đá phạt trực tiếp
4
4
TL kiểm soát bóng
28%
72%
TL kiểm soát bóng (HT)
24%
76%
Chuyền bóng
255
632
TL chuyền bóng thành công
68%
90%
Phạm lỗi
4
4
Việt vị
2
4
Cứu thua
13
0
Tắc bóng
14
9
Quả ném biên
21
25
Cắt bóng
9
15
Tạt bóng thành công
1
11
Chuyền dài
21
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.32
8.05
Cơ hội rõ rệt
0
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SV Hemelingen (26 trận)
Ghi 3.42 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Hannover 96 (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 6 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 9 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Hannover 96 (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SV HemelingenHannover 96

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SV HemelingenHannover 96

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

157
Thắng 2+
13
Thắng 1
07
Hòa
32
Thua 1
11
Thua 2+
SV HemelingenHannover 96

SV Hemelingen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Ledjon Fikaj
Tiền đạo
7.213/119/264
25Kerem Sahan
Hậu vệ
7.20/030/342
30Diyar Saka
Tiền đạo
6.710/015/271
4Florent Berisha
Hậu vệ
6.70/015/161
48Alvaro Sanchez
Hậu vệ
6.30/07/101
6Tyron Haake
Hậu vệ
6.20/07/92
58Emirhan Ciftci
Tiền đạo
6.10/010/172🟨
28Onur Uzun
Tiền vệ
5.92/09/130
62Berkay Isik
Tiền vệ
5.80/011/120
1Marcel Pfarr
Thủ môn
5.60/015/390
22Salem Nouwame
Hậu vệ
5.41/015/232
10Abdula Genaev (dự bị)
Tiền vệ
6.61/08/144
2Dean Hannawald (dự bị)
Hậu vệ
6.40/03/63
42Jerome Albritton (dự bị)
Tiền đạo
6.20/05/50
5Felix Deou Bauhus (dự bị)
Hậu vệ
6.20/03/32
19Karim Bockau (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10

Hannover 96

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Lars Gindorf
Tiền vệ tấn công
9.737/625/311
11Benedikt Pichler
Trung phong
9.42112/515/200
10Marcel Hartel
Tiền vệ trung tâm
9.3115/234/461
23Stefan Teitur Thordarson
Tiền vệ trung tâm
9.225/338/410
3Boris Tomiak
Trung vệ
9.211/076/791
29Kolja Oudenne
Tiền vệ trái
8.814/252/572
4Jean Hugonet
Trung vệ
8.71/183/856
8Waniss Taibi
Tiền vệ trung tâm
8.711/040/441
20Ime Okon
Trung vệ
8.30/062/645
33Maurice Neubauer
Tiền vệ trái
7.811/024/260
30Leo Weinkauf
Thủ môn
6.30/041/430
28Taycan Macid Etcibasi (dự bị)
Trung phong
9.114/214/171
14Husseyn Chakroun (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.42/216/214
9Benjamin Kallman (dự bị)
Trung phong
7.713/17/80
13Franz Roggow (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.10/032/353
24Yunus Unal (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.72/011/150

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

SV Hemelingen Thông tin Hannover 96
Thành lập 1896-4-12
Sân nhà HDI-Arena
0 Sức chứa 49000
Gunter Tuncel HLV Christian Titz
Khu vực Hannover
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm34.0015.001.000.897.500.880.89-7.000.90
Live23.00 ↓15.001.000.88 ↓10.250.89 ↑0.88 ↓-4.750.91 ↑
InterwettenSớm50.0022.001.010.857.500.851.05-6.500.70
Live40.00 ↓26.00 ↑1.011.75 ↑9.500.40 ↓1.05-6.500.70
10BETSớm35.0021.001.010.867.500.92---
Live50.00 ↑28.00 ↑1.010.82 ↓8.500.96 ↑---
LadbrokesSớm34.0029.001.00------
Live81.00 ↑71.00 ↑1.01 ↑------
18BetSớm81.0051.001.010.877.500.850.83-6.500.89
Live51.00 ↓29.00 ↓1.012.54 ↑9.500.27 ↓0.32 ↓-0.252.22 ↑
BwinSớm46.0031.001.010.987.500.73---
Live351.00 ↑1.01 ↓1.010.93 ↓8.500.75 ↑---
1xBetSớm35.0016.001.010.012.5015.500.88-6.500.92
Live190.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.62 ↑9.500.30 ↓0.50 ↓-0.251.64 ↑
Bet 365Sớm81.0051.001.000.907.000.950.90-6.500.95
Live251.00 ↑41.00 ↓1.01 ↑2.30 ↑9.500.33 ↓0.50 ↓-0.251.50 ↑
William HillSớm81.0029.001.030.255.502.70---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.75 ↑8.500.36 ↓---
MacauslotSớm---0.857.500.770.85-6.750.85
Live---0.72 ↓7.750.90 ↑0.92 ↑-7.000.78 ↓
EasybetsSớm---0.787.000.870.78-6.250.85
Live---2.60 ↑9.500.21 ↓0.38 ↓-0.251.70 ↑
Mansion88Sớm---0.987.750.840.96-6.750.88
Live---2.43 ↑9.500.23 ↓0.30 ↓-0.252.17 ↑
12betSớm---0.787.750.980.95-7.000.81
Live---4.76 ↑10.500.03 ↓2.12 ↑0.000.31 ↓
CrownSớm---0.807.750.900.85-7.000.85
Live---2.77 ↑9.500.16 ↓0.26 ↓-0.252.27 ↑
SbobetSớm---0.927.750.900.90-7.000.94
Live---2.27 ↑9.500.30 ↓0.45 ↓-0.251.63 ↑
WewbetSớm---0.887.500.880.93-6.250.85
Live---1.17 ↑8.500.73 ↓1.09 ↑-0.250.77 ↓
PinnacleSớm---0.877.500.850.84-6.500.90
Live---2.35 ↑9.500.27 ↓0.34 ↓-0.251.81 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.