Kết quả bóng đá trận SV Atlas Delmenhorst vs Bremer SV, 00:00 ngày 17/10/2026
Regionalliga (Đức) · 00:00 ngày 17/10/2026
SV Atlas Delmenhorst 2 Kết thúc HT 1-0 0
Bremer SV
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| SV Atlas Delmenhorst | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 15 | 6 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 15 | 23 |
| Điểm | 6 | 0 | 17 | 2 |
Chủ = SV Atlas Delmenhorst · Khách = Bremer SV
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Atlas Delmenhorst | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 6 (24%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 5 (33%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 5 (33%) |
Bảng xếp hạng
SV Atlas Delmenhorst
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | 8 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 7 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | 4 | 10 |
Bremer SV
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | 5 | 14 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 | 16 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 12 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Atlas Delmenhorst (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Bremer SV (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| SV Atlas Delmenhorst | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Key Riebau | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 4.20 | 3.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 4.20 | 4.30 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 4.25 | 3.80 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.95 ↓ | 3.25 ↓ | 1.13 ↑ | 3.25 | 0.64 ↓ | 1.06 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.20 | 3.60 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.67 | 4.00 ↓ | 3.75 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.20 | 3.80 | 0.76 | 3.25 | 0.84 | 0.75 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.90 ↓ | 3.80 | 0.71 ↓ | 3.25 | 0.95 ↑ | 0.85 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 4.23 | 3.77 | 0.98 | 3.50 | 0.70 | 0.32 | 0.00 | 1.98 |
| Live | 1.51 ↓ | 4.19 ↓ | 4.76 ↑ | 0.51 ↓ | 2.50 | 1.31 ↑ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.66 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.