Kết quả bóng đá trận Suzhou Dongwu vs Nantong Zhiyun, 18:00 ngày 16/08/2026

Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 16/08/2026
Suzhou Dongwu
0 Kết thúc HT 0-0 0
Nantong Zhiyun
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Kunshan Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Suzhou Dongwu Phút Nantong Zhiyun
16' Hu Mingfei
29' Weicheng Liu
HT 0-0
46' ▲ Zanhar Beshathan ▼ Hui Xu
46' ▲ An Yifei ▼ Weicheng Liu
▲ Song Pan ▼ Liu Jiqiang55'
▲ Yulong Wang ▼ Mustahan Mijit58'
62' ▲ Shen Chao ▼ Hu Mingfei
▲ Zhuowei Yu ▼ Binhan Wang69'
▲ Song Bowei ▼ Zhang Jiansheng69'
▲ Chen Rong ▼ Ghenifa Arafat69'
72' ▲ Ling Jie ▼ Ruan Yang
Yulong Wang 78'
80' ▲ Wei Liu ▼ Deng Yubiao
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 11 55
Bại 01 12
Ghi bàn 97 1517
Mất bàn 65 1212
Điểm 74 1714

Chủ = Suzhou Dongwu · Khách = Nantong Zhiyun

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Suzhou Dongwu (25)Hiệp 1 / Cả trậnNantong Zhiyun (23)
4 (16%)Thắng/Thắng4 (17%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (9%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (8%)Hòa/Thắng5 (22%)
5 (20%)Hòa/Hòa7 (30%)
3 (12%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (28%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Suzhou Dongwu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2157921291914
Sân nhà113359141212
Sân khách1024412151010
6 gần623166--

Nantong Zhiyun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng209832717354
Sân nhà9801186242
Sân khách11182911118
6 gần6231107--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Suzhou Dongwu 3 (21%)Hòa 3 (21%)Nantong Zhiyun 8 (57%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 3 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D111/04/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Suzhou Dongwu4-3-0.752.25B
CHA D114/09/25Nantong Zhiyun2-0 (0-0)Suzhou Dongwu2-9-0.252B
CHA D103/05/25Suzhou Dongwu2-0 (2-0)Nantong Zhiyun3-2+0.252.25T
CHA D126/06/22Suzhou Dongwu0-3 (0-2)Nantong Zhiyun5-3-12.75B
CHA D108/06/22Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Suzhou Dongwu5-2-1.252.75B
CHA D115/12/21Nantong Zhiyun3-1 (2-0)Suzhou Dongwu7-4-1.52.5B
CHA D130/11/21Suzhou Dongwu0-1 (0-0)Nantong Zhiyun1-4-1.252.75B
CHA D128/10/20Nantong Zhiyun1-1 (0-1)Suzhou Dongwu10-6-12.25H
CHA D225/08/18Suzhou Dongwu1-3 (0-2)Nantong Zhiyun2-4--B
CHA D219/05/18Nantong Zhiyun2-0 (0-0)Suzhou Dongwu--12.25B
CHA D212/09/17Nantong Zhiyun1-1 (0-1)Suzhou Dongwu--0.52H
CHA D210/06/17Suzhou Dongwu1-0 (1-0)Nantong Zhiyun-+0.52.25T
CHA D209/07/16Nantong Zhiyun0-0 (0-0)Suzhou Dongwu---H
CHA D230/04/16Suzhou Dongwu2-0 (0-0)Nantong Zhiyun---T

Thành tích gần đây — Suzhou Dongwu

TTHHBHBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D108/08/26Suzhou Dongwu2-1 (0-0)Changchun Yatai4-202.25T
CHA D102/08/26Suzhou Dongwu1-0 (0-0)Meizhou Hakka6-5+0.252.25T
CHA D126/07/26Dalian Kun City0-0 (0-0)Suzhou Dongwu1-1-0.752.5H
CHA D117/07/26Suzhou Dongwu0-0 (0-0)ShenZhen Juniors5-7-0.52.5H
CHA D111/07/26Yanbian Longding3-1 (0-1)Suzhou Dongwu4-2-0.752.25B
CHA D104/07/26Suzhou Dongwu2-2 (0-0)Guangdong GZ-Power3-2-12.5H
CHA D128/06/26Suzhou Dongwu1-2 (0-2)Ningbo Professional Football Club10-1-0.252.25B
CFC21/06/26Suzhou Dongwu2-4 (2-3)Yunnan Yukun4-9-1.753B
CHA D114/06/26Shijiazhuang Kungfu1-1 (1-0)Suzhou Dongwu4-0-0.251.75H
CHA D130/05/26Suzhou Dongwu1-3 (1-2)Wuxi Wugou5-7-0.252B
CHA D124/05/26Suzhou Dongwu0-3 (0-1)ShanXi Union5-3-0.252.25B
CFC16/05/26Shaanxi Mobei Miners0-2 (0-1)Suzhou Dongwu0-4--T
CHA D110/05/26Foshan Nanshi1-1 (0-0)Suzhou Dongwu3-5-0.52H
CHA D103/05/26Nanjing City1-0 (1-0)Suzhou Dongwu2-6-0.252B
CHA D125/04/26Suzhou Dongwu0-1 (0-1)Dingnan Ganlian6-302B
CHA D118/04/26Suzhou Dongwu1-0 (1-0)Guangxi Hengchen2-6-0.252T
CHA D111/04/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Suzhou Dongwu4-3-0.752.25B
CHA D105/04/26Changchun Yatai1-0 (0-0)Suzhou Dongwu4-3-0.752.5B
CHA D121/03/26Meizhou Hakka1-2 (0-1)Suzhou Dongwu2-5-0.52.25T
CHA D115/03/26Suzhou Dongwu1-2 (0-1)Dalian Kun City4-4-0.252B

Thành tích gần đây — Nantong Zhiyun

HTHTHBTHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/4/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D108/08/26Nanjing City1-1 (1-1)Nantong Zhiyun0-9+0.252H
CHA D101/08/26Nantong Zhiyun5-1 (3-0)Dingnan Ganlian9-5+0.752.5T
CHA D125/07/26Shijiazhuang Kungfu1-1 (1-1)Nantong Zhiyun3-2+0.252H
CHA D117/07/26Foshan Nanshi1-2 (1-1)Nantong Zhiyun4-10+0.52.25T
CHA D104/07/26ShenZhen Juniors0-0 (0-0)Nantong Zhiyun7-2-0.252.25H
CHA D127/06/26Nantong Zhiyun1-3 (0-1)Meizhou Hakka11-2+1.252.5B
CHA D114/06/26Nantong Zhiyun2-0 (1-0)Yanbian Longding7-1+0.52T
CHA D129/05/26Ningbo Professional Football Club1-1 (0-1)Nantong Zhiyun3-6+0.252H
CHA D123/05/26Guangxi Hengchen0-0 (0-0)Nantong Zhiyun4-5-0.52.25H
CFC15/05/26Dalian Kewei2-1 (1-1)Nantong Zhiyun4-5+0.752.25B
CHA D110/05/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Wuxi Wugou8-4+0.52.25T
CHA D102/05/26Guangdong GZ-Power3-1 (2-0)Nantong Zhiyun5-8-0.52.25B
CHA D126/04/26Nantong Zhiyun1-0 (1-0)Dalian Kun City10-3+0.252T
CHA D118/04/26ShanXi Union0-0 (0-0)Nantong Zhiyun3-8-0.252.25H
CHA D111/04/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Suzhou Dongwu4-3+0.752.25T
CHA D104/04/26Nantong Zhiyun1-0 (0-0)Nanjing City4-0+0.52.25T
CHA D121/03/26Dingnan Ganlian1-1 (0-1)Nantong Zhiyun3-4+0.252.25H
CHA D114/03/26Nantong Zhiyun2-1 (0-0)Shijiazhuang Kungfu8-6+0.52T
INT CF31/01/26Beijing Guoan2-1 (0-0)Nantong Zhiyun---B
CHA D108/11/25Guangdong GZ-Power3-1 (0-0)Nantong Zhiyun3-4-1.52.75B

Đội hình

Suzhou DongwuNantong Zhiyun
1CYu Liu15Jin Qiang24Zhang Jiansheng36Yuan Junjie45Mustahan Mijit16Shenao Zhao33Liu Jiqiang7Farley Rosa9Mirzat Ali42Ghenifa Arafat26Binhan Wang25Guanxi Li4Luo Xin6CHu Mingfei21Lucas Kal Schenfeld Prigioli2Hui Xu8Weicheng Liu22Zhang Jingzhe26Deng Yubiao11Ruan Yang14Efmamjjasond Gonzalez36Yuanji Dai

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
7
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
13
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
172
177
Tấn công nguy hiểm
65
77
Sút ngoài cầu môn
6
7
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
13
14
TL kiểm soát bóng
37%
63%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
258
426
TL chuyền bóng thành công
68%
83%
Phạm lỗi
14
13
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
13
16
Cắt bóng
3
4
Tạt bóng thành công
1
8
Chuyền dài
18
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.34
1.28
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B8
T8 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B3
T3 H0 B3
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Suzhou Dongwu (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Nantong Zhiyun (23 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Suzhou Dongwu (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Nantong Zhiyun (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (29%)Hòa 4 (24%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVOUO

Thời gian ghi bàn

73
0 Bàn
810
1 Bàn
33
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
410
B.thắng H1
1011
B.thắng H2
Suzhou DongwuNantong Zhiyun

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
02
T/H
10
T/B
25
H/T
45
H/H
20
H/B
00
B/T
10
B/H
62
B/B
Suzhou DongwuNantong Zhiyun

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
46
Thắng 1
57
Hòa
62
Thua 1
43
Thua 2+
Suzhou DongwuNantong Zhiyun

Suzhou Dongwu

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Yu Liu
Thủ môn
7.40/010/250
7Farley Rosa
Tiền vệ
6.93/121/320
15Jin Qiang
Tiền vệ
6.30/024/251
45Mustahan Mijit
Hậu vệ
6.20/026/361
33Liu Jiqiang
Hậu vệ
6.20/010/190
16Shenao Zhao
Tiền vệ
6.21/019/211
36Yuan Junjie
Hậu vệ
6.20/015/240
26Binhan Wang
Tiền đạo
6.20/02/21
42Ghenifa Arafat
Tiền đạo
6.10/06/113
9Mirzat Ali
Tiền vệ
6.11/09/152
24Zhang Jiansheng
Tiền đạo
61/012/190
21Song Pan (dự bị)
Tiền đạo
6.70/09/100
20Chen Rong (dự bị)
Tiền vệ
6.52/04/40
25Zhuowei Yu (dự bị)
Tiền đạo
6.40/03/31
2Song Bowei (dự bị)
Hậu vệ
6.20/04/80
5Yulong Wang (dự bị)
Hậu vệ
6.20/02/40🟨

Nantong Zhiyun

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Lucas Kal Schenfeld Prigioli
Tiền vệ
7.81/053/632
4Luo Xin
Hậu vệ
7.21/056/712
14Efmamjjasond Gonzalez
Tiền đạo
7.18/49/190
25Guanxi Li
Thủ môn
6.80/015/160
26Deng Yubiao
Tiền vệ
6.80/024/311
36Yuanji Dai
Tiền đạo
6.80/034/402
8Weicheng Liu
Tiền vệ
6.40/022/230🟨
2Hui Xu
Hậu vệ
6.30/013/171
6Hu Mingfei
Hậu vệ
6.20/028/331🟨
22Zhang Jingzhe
Tiền vệ
60/033/361
11Ruan Yang
Tiền đạo
5.91/010/130
17Ling Jie (dự bị)
Tiền đạo
71/05/91
40Zanhar Beshathan (dự bị)
Tiền đạo
6.71/021/240
28An Yifei (dự bị)
Hậu vệ
6.50/014/141
5Shen Chao (dự bị)
Hậu vệ
6.30/010/110
15Wei Liu (dự bị)
Tiền vệ
-0/06/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Suzhou Dongwu Thông tin Nantong Zhiyun
Thành lập
Kunshan Stadium Sân nhà Rugao Olympic Center
0 Sức chứa 0
Sergio Zarco Diaz HLV Yoshiyuki Shinoda
SuZhou Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.082.931.950.882.250.740.75-0.500.95
Live3.082.931.951.02 ↑2.250.60 ↓0.75-0.500.95
EasybetsSớm3.703.101.920.952.250.810.80-0.501.02
Live13.00 ↑1.09 ↓11.00 ↑3.80 ↑0.500.01 ↓1.50 ↑0.000.42 ↓
VcbetSớm3.603.132.001.012.250.781.00-0.250.74
Live17.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑3.55 ↑0.500.19 ↓1.37 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm3.653.001.961.012.250.751.01-0.250.75
Live18.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓1.37 ↑0.000.57 ↓
InterwettenSớm4.003.101.901.102.500.600.80-0.500.85
Live24.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.00 ↑0.500.02 ↓0.70 ↓-0.500.95 ↑
10BETSớm4.003.101.850.852.250.79---
Live12.58 ↑1.13 ↓8.06 ↑3.69 ↑0.500.13 ↓---
12betSớm3.653.001.961.012.250.751.01-0.250.75
Live17.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓1.36 ↑0.000.57 ↓
CrownSớm3.203.051.950.922.250.780.75-0.500.95
Live16.50 ↑1.01 ↓13.50 ↑4.76 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.255.26 ↑
SbobetSớm3.172.891.961.032.250.751.00-0.250.78
Live10.00 ↑1.15 ↓6.60 ↑5.88 ↑0.500.03 ↓1.56 ↑0.000.48 ↓
WewbetSớm3.863.171.920.922.250.880.90-0.500.92
Live14.10 ↑1.06 ↓11.20 ↑5.55 ↑0.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm3.503.101.951.202.500.60---
Live21.00 ↑1.01 ↓15.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm4.203.201.840.912.250.800.91-0.500.80
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.28 ↑0.750.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.203.131.851.002.250.770.92-0.500.85
Live11.51 ↑1.19 ↓7.12 ↑3.10 ↑0.500.23 ↓1.60 ↑0.000.51 ↓
BwinSớm3.503.101.951.152.500.60---
Live14.00 ↑1.07 ↓9.25 ↑1.30 ↑0.500.49 ↓---
1xBetSớm4.013.201.950.872.250.830.59-0.751.20
Live21.00 ↑1.04 ↓16.40 ↑4.31 ↑0.500.16 ↓1.42 ↑0.000.57 ↓
Bet 365Sớm3.753.101.911.002.250.800.83-0.500.98
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.00 ↑0.500.06 ↓1.38 ↑0.000.55 ↓
William HillSớm3.102.802.151.302.500.53---
Live29.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Suzhou Dongwu-1/2Chưa có trận cùng mức
Nantong Zhiyun+1/2300

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).