Kết quả bóng đá trận Suzhou Dongwu vs Foshan Nanshi, 18:00 ngày 12/09/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 12/09/2026
Suzhou Dongwu 3 Kết thúc HT 1-0 2
Foshan Nanshi
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Địa điểm: Kunshan Stadium Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Suzhou Dongwu | Phút | |
| Ali M. 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Rosa F. (Kiến tạo: Ghenifa Arafat) 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Rosa F. 📺 VAR | 30' | |
| 45' ⇄ | ▲ Ziqin Zhong ▼ | |
| HT 1-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 1 |
| Hòa | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 19 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 10 | 14 | 27 |
| Điểm | 3 | 3 | 18 | 5 |
Chủ = Suzhou Dongwu · Khách = Foshan Nanshi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suzhou Dongwu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Bại/Hòa | 3 (11%) |
| 7 (23%) | Bại/Bại | 14 (50%) |
Bảng xếp hạng
Suzhou Dongwu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 7 | 9 | 21 | 29 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 14 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 15 | 10 | 10 |
Foshan Nanshi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 2 | 5 | 14 | 21 | 45 | 11 | 16 |
| Sân nhà | 11 | 0 | 2 | 9 | 8 | 24 | 2 | 16 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13 | 21 | 9 | 14 |
Đội hình
Suzhou Dongwu
Foshan Nanshi
1Yu Liu8Gao D.15Jin Qiang24Zhang J.45Mijit Mustahan6Estrela16Shenao Zhao7Rosa F.9Ali M.42Ghenifa Arafat26Binhan Wang26Yifan Ge2Qian Yumiao3Jiang W.19Liu H.30Chuqi Huang32Yu G.13Zhang Xingbo24Deletic M.29Xu Y.44Antwi R.11Ndiaye M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Yu Liu
- 6Estrela
- 7Rosa F.⚽ Ghi bàn 30'
- 8Gao D.
- 9Ali M.⚽ Ghi bàn 21'
- 15Jin Qiang
- 16Shenao Zhao
- 24Zhang J.
- 26Binhan Wang
- 42Ghenifa Arafat🎯 Kiến tạo 30'
- 45Mijit Mustahan
Khách · 541
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
10
Sút bóng
41
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
01
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
200159
TL chuyền bóng thành công
88%78%
Phạm lỗi
134
Cứu thua
02
Quả ném biên
912
Chuyền dài
99
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suzhou Dongwu (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Foshan Nanshi (28 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Suzhou Dongwu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Kunshan Stadium | Sân nhà | Nanhai Sports Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergio Zarco Diaz | HLV | Hongwei Wang |
| SuZhou | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.43 | 3.71 | 4.75 | 0.82 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.47 ↑ | 3.97 ↑ | 4.05 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.78 ↓ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.80 | 0.93 | 2.50 | 0.91 | 0.85 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 4.80 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.80 | 5.50 | 0.84 | 2.50 | 0.94 | 0.96 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 4.75 ↑ | 1.36 ↓ | 6.50 ↑ | 1.66 ↑ | 4.50 | 0.43 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.30 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.40 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 14.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.30 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.66 | 3.35 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.50 | 3.45 | 4.62 | 0.86 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.60 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.90 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.73 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 11.51 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 3.70 | 5.17 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 1.77 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 17.30 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 5.11 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.33 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Dongwu | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Foshan Nanshi | -3/4 | 0 | 0 | 5 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).