Kết quả bóng đá trận Suzhou Dongwu vs Changchun Yatai, 18:00 ngày 08/08/2026
Football Association Jia League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 08/08/2026
Suzhou Dongwu 2 Kết thúc HT 0-0 1
Changchun Yatai
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Địa điểm: Kunshan Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Suzhou Dongwu | Phút | |
| 7' ⇄ | ▲ Sun Xipeng ▼ Juan Juan Salazar | |
| Gao Dalun | 19' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mirzat Ali ▼ Ghenifa Arafat | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Dilyimit Tudi ▼ Chen Xuhuang | |
| 46' ⇄ | ▲ Chao Fan ▼ Ohi Anthony Omoijuanfo | |
| ▲ Chen Rong ▼ Song Pan | 46' ⇄ | |
| Estrela | 46' | |
| Omar Bugiel(Assists:Gao Dalun) (Kiến tạo: Gao Dalun) 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| Yuan Junjie | 57' | |
| 63' | ⚽ 1 - 1 Long Tan(Assists:Chao Fan) (Kiến tạo: Chao Fan) | |
| ▲ Junjie Wu ▼ Omar Bugiel | 82' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Kaile Du ▼ Zhou Dadi | |
| 87' ⇄ | ▲ Tian Ziyi ▼ Zilei Jiang | |
| Estrela(Assists:Farley Rosa) (Kiến tạo: Farley Rosa) 2 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 15 | 19 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 12 | 18 |
| Điểm | 7 | 6 | 17 | 13 |
Chủ = Suzhou Dongwu · Khách = Changchun Yatai
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suzhou Dongwu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 5 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 5 (21%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 7 (28%) | Bại/Bại | 6 (25%) |
Bảng xếp hạng
Suzhou Dongwu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 7 | 9 | 21 | 29 | 19 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 14 | 12 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 12 | 15 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Changchun Yatai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 2 | 10 | 33 | 37 | 22 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 18 | 16 | 8 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 15 | 19 | 10 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Suzhou Dongwu 0 (0%)Hòa 0 (0%)Changchun Yatai 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Changchun Yatai | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Suzhou Dongwu
THHBHBBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Suzhou Dongwu | 1-0 (0-0) | Meizhou Hakka | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Dalian Kun City | 0-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Suzhou Dongwu | 0-0 (0-0) | ShenZhen Juniors | -0.5 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Yanbian Longding | 3-1 (0-1) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Suzhou Dongwu | 2-2 (0-0) | Guangdong GZ-Power | -1 | 2.5 | H |
| 28/06/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-2) | Ningbo Professional Football Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/06/26 | Suzhou Dongwu | 2-4 (2-3) | Yunnan Yukun | -1.75 | 3 | B |
| 14/06/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-1 (1-0) | Suzhou Dongwu | -0.25 | 1.75 | H |
| 30/05/26 | Suzhou Dongwu | 1-3 (1-2) | Wuxi Wugou | -0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Suzhou Dongwu | 0-3 (0-1) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Shaanxi Mobei Miners | 0-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | - | - | T |
| 10/05/26 | Foshan Nanshi | 1-1 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | Nanjing City | 1-0 (1-0) | Suzhou Dongwu | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | Suzhou Dongwu | 0-1 (0-1) | Dingnan Ganlian | 0 | 2 | B |
| 18/04/26 | Suzhou Dongwu | 1-0 (1-0) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | Nantong Zhiyun | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Changchun Yatai | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Meizhou Hakka | 1-2 (0-1) | Suzhou Dongwu | -0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Suzhou Dongwu | 1-2 (0-1) | Dalian Kun City | -0.25 | 2 | B |
| 27/01/26 | Qingdao Manatee | 4-2 (0-0) | Suzhou Dongwu | - | - | B |
Thành tích gần đây — Changchun Yatai
HTBTBTHBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Changchun Yatai | 2-2 (0-1) | Shijiazhuang Kungfu | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-0) | Nanjing City | +0.5 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Changchun Yatai | 1-5 (0-2) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/07/26 | Meizhou Hakka | 1-3 (1-2) | Changchun Yatai | 0 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Changchun Yatai | 1-2 (0-0) | Guangxi Hengchen | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Changchun Yatai | 2-1 (2-1) | Dalian Kun City | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Yanbian Longding | 2-2 (1-1) | Changchun Yatai | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Changchun Yatai | 0-4 (0-3) | ShenZhen Juniors | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (0-1) | Changchun Yatai | +1 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Dingnan Ganlian | 2-3 (1-1) | Changchun Yatai | 0 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Ningbo Professional Football Club | 3-1 (3-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Changchun Yatai | 1-2 (1-1) | Guangdong GZ-Power | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Foshan Nanshi | 1-3 (0-1) | Changchun Yatai | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Changchun Yatai | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Changchun Yatai | 1-0 (0-0) | Suzhou Dongwu | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Shijiazhuang Kungfu | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | 0 | 2 | B |
| 15/03/26 | Nanjing City | 2-1 (1-1) | Changchun Yatai | +0.5 | 2.75 | B |
| 22/11/25 | Qingdao West Coast | 1-0 (1-0) | Changchun Yatai | -1 | 3 | B |
| 01/11/25 | Changchun Yatai | 0-4 (0-2) | Beijing Guoan | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/10/25 | Tianjin Tigers | 2-2 (0-2) | Changchun Yatai | -0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Suzhou Dongwu
Changchun Yatai
1Yu Liu8Gao Dalun15Jin Qiang36Yuan Junjie45Mustahan Mijit6CEstrela16Shenao Zhao7Farley Rosa21Song Pan42Ghenifa Arafat14Omar Bugiel13Yifan Dong4Wang Weipu14Jing Boxi35Zilei Jiang37Zhou Dadi6Li Qiang7Juan Juan Salazar20Fan Houtai25Chen Xuhuang9Ohi Anthony Omoijuanfo29CLong Tan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Yu Liu
- 6Estrela C⚽ Ghi bàn 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 46'
- 7Farley Rosa🎯 Kiến tạo 90+2'
- 8Gao Dalun🎯 Kiến tạo 51' · 🟨 Thẻ vàng 19'
- 14Omar Bugiel⚽ Ghi bàn 51' · ▼ Rời sân 82'
- 15Jin Qiang
- 16Shenao Zhao
- 21Song Pan▼ Rời sân 46'
- 36Yuan Junjie🟨 Thẻ vàng 57'
- 42Ghenifa Arafat▼ Rời sân 46'
- 45Mustahan Mijit
Khách · 442
- 4Wang Weipu
- 6Li Qiang
- 7Juan Juan Salazar▼ Rời sân 7'
- 9Ohi Anthony Omoijuanfo▼ Rời sân 46'
- 13Yifan Dong
- 14Jing Boxi
- 20Fan Houtai
- 25Chen Xuhuang▼ Rời sân 46'
- 29Long Tan C⚽ Ghi bàn 63'
- 35Zilei Jiang▼ Rời sân 87'
- 37Zhou Dadi▼ Rời sân 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
30
Sút bóng
104
Sút cầu môn
53
Tấn công
224153
Tấn công nguy hiểm
8747
Sút ngoài cầu môn
51
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
451332
TL chuyền bóng thành công
83%78%
Phạm lỗi
1313
Việt vị
10
Cứu thua
23
Tắc bóng
126
Quả ném biên
2317
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
1514
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.60.28
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suzhou Dongwu (25 trận)
Ghi 1.16 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
Changchun Yatai (26 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Suzhou Dongwu (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Changchun Yatai (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (88%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Suzhou Dongwu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1996-6-6 | |
| Kunshan Stadium | Sân nhà | Changchun Olympic Sports Center Stadium |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Sergio Zarco Diaz | HLV | |
| SuZhou | Khu vực | Changchun |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.43 | 2.98 | 2.32 | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.10 ↓ | 2.98 | 2.73 ↑ | 0.86 | 2.25 | 0.76 | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.50 | 0.88 | 2.25 | 0.87 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.20 ↓ | 9.40 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.13 | 2.60 | 0.89 | 2.25 | 0.88 | 0.85 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 2.99 | 2.55 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.15 | 2.15 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.60 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.13 | 0.74 | 2.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 5.24 ↑ | 1.27 ↓ | 9.06 ↑ | 2.19 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.54 | 3.00 | 2.54 | 0.93 | 2.25 | 0.89 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.49 | 3.05 | 2.37 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.39 | 2.89 | 2.46 | 0.86 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.70 ↑ | 175.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.79 | 3.10 | 2.41 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 1.07 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 7.65 ↑ | 1.13 ↓ | 11.50 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 3.12 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.45 | 0.80 | 2.25 | 0.91 | 0.91 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 2.96 | 2.39 | 0.86 | 2.25 | 0.89 | 0.74 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 7.06 ↑ | 1.19 ↓ | 10.77 ↑ | 2.99 ↑ | 3.50 | 0.24 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.00 | 2.40 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 91.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.40 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.40 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 2.80 | 2.38 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.