Kết quả bóng đá trận Suwon Samsung Bluewings vs Gimhae City, 18:00 ngày 07/08/2026
K League 2 · 18:00 ngày 07/08/2026
Suwon Samsung Bluewings 1 Kết thúc HT 0-0 0
Gimhae City
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Suwon World Cup Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃
Diễn biến trận đấu
| Suwon Samsung Bluewings | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ruben Macedo ▼ Hyeon jin Seol | |
| Ko Jong Hyun(Assists:Jeong Ho Yeon) (Kiến tạo: Jeong Ho Yeon) 1 - 0 ⚽ | 57' | |
| ▲ Jefferson Gabriel Nascimento Brito,Fessin ▼ Kang Seong-Jin | 62' ⇄ | |
| ▲ Do-yeon Kim ▼ Bruno Da Silva Costa | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Lee Seung Jae ▼ Jae-hyun Park | |
| 62' ⇄ | ▲ Miguel Baggio ▼ Won-Cheol Choe | |
| ▲ Gyeol Kim ▼ Kang Hyun Muk | 68' ⇄ | |
| 74' | Kwak Sung Wook | |
| 78' ⇄ | ▲ Beka Mikeltadze ▼ LEE Kang Uk | |
| ▲ Lee Joon Jae ▼ Sang-min Lee | 82' ⇄ | |
| ▲ Min-woo Kim ▼ Hong Jung Ho | 82' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Jun-young Cha ▼ Ho-yeong Seong | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 18 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 9 | 14 |
| Điểm | 9 | 1 | 19 | 10 |
Chủ = Suwon Samsung Bluewings · Khách = Gimhae City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suwon Samsung Bluewings | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (7%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (26%) | Hòa/Thắng | 7 (13%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 11 (20%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 9 (16%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 20 (36%) |
Bảng xếp hạng
Suwon Samsung Bluewings
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 14 | 5 | 4 | 36 | 20 | 47 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 4 | 1 | 14 | 8 | 22 | 5 |
| Sân khách | 12 | 8 | 1 | 3 | 22 | 12 | 25 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Gimhae City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 7 | 7 | 14 | 26 | 29 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 4 | 7 | 10 | 14 | 13 | 7 |
| Sân khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 15 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Suwon Samsung Bluewings 1 (100%)Hòa 0 (0%)Gimhae City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | Gimhae City | 0-3 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Suwon Samsung Bluewings
HTHHBTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Chungbuk Cheongju | 2-2 (1-0) | Suwon Samsung Bluewings | +1 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Busan I Park | 1-4 (1-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Paju Frontier FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 15/07/26 | Busan Transportation Corporation | 1-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.75 | 3 | H |
| 11/07/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +1.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Suwon Samsung Bluewings | 1-0 (1-0) | Seongnam FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/06/26 | Hwaseong FC | 1-2 (1-0) | Suwon Samsung Bluewings | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chungnam Asan | 2-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | +0.5 | 2.5 | B |
| 25/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Cheonan City | +1 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Daegu FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Suwon FC | 3-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 3-2 (1-0) | Busan I Park | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gyeongnam FC | 0-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | +1 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-1 (0-0) | Gimpo FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Suwon Samsung Bluewings | 0-0 (0-0) | Chungbuk Cheongju | +1 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Yong-in FC | 0-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.75 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Gimhae City | 0-3 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-0 (1-0) | Jeonnam Dragons | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Suwon Samsung Bluewings | +1 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Suwon Samsung Bluewings | 2-1 (1-1) | Seoul E-Land FC | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Gimhae City
HBHTTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Ansan Greeners FC | 2-2 (1-2) | Gimhae City | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/07/26 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Seongnam FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Gimhae City | 1-1 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/07/26 | Changwon City | 1-5 (0-4) | Gimhae City | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Cheonan City | 0-1 (0-1) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Gimhae City | 1-3 (0-0) | Seoul E-Land FC | -1 | 2.5 | B |
| 05/06/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gimhae City | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Gimhae City | 1-2 (1-1) | Gimpo FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Gimhae City | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Gimhae City | 1-4 (0-1) | Daegu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (1-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Yong-in FC | 4-1 (3-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (0-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-0) | Gimhae City | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Paju Frontier FC | 3-1 (1-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Gimhae City | 0-3 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Gimhae City | 1-2 (0-1) | Suwon FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Hwaseong FC | 2-0 (1-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Gimhae City | 1-4 (1-0) | Ansan Greeners FC | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Suwon Samsung Bluewings
Gimhae City
30Jun-hong Kim5Ko Jong Hyun20CHong Jung Ho27Geon-hee Lee92Sang-min Lee14Jeong Ho Yeon22Kang Seong-Jin24Seung-Beom Ko58Bruno Da Silva Costa10Isnairo Reis Silva Morais17Kang Hyun Muk91CChoi Pil Soo5Jae-Yul Yeo14Geon-heui Pyo23Ho-yeong Seong29Wook-hyun Hong33Jae-hyun Park11LEE Kang Uk16Won-Cheol Choe30Hyeon jin Seol34Kwak Sung Wook94Je-wook Woo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 5Ko Jong Hyun⚽ Ghi bàn 57'
- 10Isnairo Reis Silva Morais
- 14Jeong Ho Yeon🎯 Kiến tạo 57'
- 17Kang Hyun Muk▼ Rời sân 68'
- 20Hong Jung Ho C▼ Rời sân 82'
- 22Kang Seong-Jin▼ Rời sân 62'
- 24Seung-Beom Ko
- 27Geon-hee Lee
- 30Jun-hong Kim
- 58Bruno Da Silva Costa▼ Rời sân 62'
- 92Sang-min Lee▼ Rời sân 82'
Khách · 541
- 5Jae-Yul Yeo
- 11LEE Kang Uk▼ Rời sân 78'
- 14Geon-heui Pyo
- 16Won-Cheol Choe▼ Rời sân 62'
- 23Ho-yeong Seong▼ Rời sân 86'
- 29Wook-hyun Hong
- 30Hyeon jin Seol▼ Rời sân 46'
- 33Jae-hyun Park▼ Rời sân 62'
- 34Kwak Sung Wook🟨 Thẻ vàng 74'
- 91Choi Pil Soo C
- 94Je-wook Woo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
43
Tấn công
88104
Tấn công nguy hiểm
5242
Sút ngoài cầu môn
75
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
13
Quả ném biên
1123
So Sánh Sức Mạnh
66 34
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suwon Samsung Bluewings (29 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Gimhae City (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Suwon Samsung Bluewings (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 4 (21%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Gimhae City (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Suwon Samsung Bluewings | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1996 | Thành lập | |
| Suwon World Cup Stadium | Sân nhà | |
| 43188 | Sức chứa | 0 |
| Lee Jung-hyo | HLV | Hyun-jun Son |
| Suwon | Khu vực | Gimhae |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.19 | 4.80 | 7.90 | 0.98 | 3.00 | 0.64 | 0.81 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.19 | 4.80 | 7.90 | 0.98 | 3.00 | 0.64 | 0.81 | 1.50 | 0.89 | |
| Easybets | Sớm | 1.25 | 5.40 | 8.70 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.88 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 10.00 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.82 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.30 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.28 | 5.10 | 7.10 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.85 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 5.40 | 7.00 | 0.94 | 3.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.40 ↑ | 100.00 ↑ | 2.24 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.28 | 5.10 | 7.10 | 0.74 | 2.75 | 1.02 | 0.85 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.26 | 5.20 | 8.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.84 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.27 | 4.67 | 7.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 260.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.29 | 4.59 | 7.85 | 0.80 | 2.75 | 1.02 | 0.94 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.80 ↑ | 75.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↑ | 4.80 ↓ | 8.00 | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.75 | 2.75 | 0.94 | 0.76 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 5.06 | 7.02 | 0.79 | 2.75 | 0.98 | 0.81 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.67 ↑ | 2.69 ↓ | 9.86 ↑ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.18 | 5.40 | 9.75 | 1.12 | 3.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.18 | 5.30 ↓ | 10.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.25 | 0.59 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 5.25 | 8.00 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.25 | 5.30 | 9.05 | 0.60 | 2.50 | 1.19 | 0.85 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.24 | 5.25 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.28 ↑ | 5.00 ↓ | 9.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 4.50 | 10.00 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.29 | 5.00 | 8.00 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.91 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.91 | 1.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.