Kết quả bóng đá trận Suwon FMC (W) vs Changnyeong (W), 17:30 ngày 07/08/2026

WK League · 17:30 ngày 07/08/2026
Suwon FMC (W)
0 Kết thúc HT 0-0 0
Changnyeong (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 36°C

Diễn biến trận đấu

Suwon FMC (W) Phút Changnyeong (W)
HT 0-0
1 - 0 90+5'
2 - 0 90+5'
3 - 0 90+5'
4 - 0 90+5'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 81
Hòa 02 24
Bại 01 05
Ghi bàn 82 247
Mất bàn 44 620
Điểm 92 267

Chủ = Suwon FMC (W) · Khách = Changnyeong (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Suwon FMC (W) (27)Hiệp 1 / Cả trậnChangnyeong (W) (22)
17 (63%)Thắng/Thắng2 (9%)
1 (4%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (11%)Hòa/Hòa4 (18%)
3 (11%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (7%)Bại/Bại12 (55%)

Bảng xếp hạng

Suwon FMC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2217235617531
Sân nhà11722248232
Sân khách111001329301
6 gần6510162--

Changnyeong (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2235142047148
Sân nhà903682038
Sân khách133281227116
6 gần6114516--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Suwon FMC (W) 13 (65%)Hòa 4 (20%)Changnyeong (W) 3 (15%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR WD117/06/26Changnyeong (W)1-6 (0-1)Suwon FMC (W)2-8+1.753T
KOR WD101/05/26Suwon FMC (W)1-2 (0-2)Changnyeong (W)11-4+1.52.75B
KOR WD115/09/25Changnyeong (W)1-0 (1-0)Suwon FMC (W)3-14--B
KOR WD119/06/25Suwon FMC (W)1-0 (1-0)Changnyeong (W)5-4+1.252.5T
KOR WD108/05/25Changnyeong (W)0-3 (0-2)Suwon FMC (W)-+1.52.5T
KOR WD127/03/25Suwon FMC (W)2-1 (0-1)Changnyeong (W)-+1.752.75T
KOR WD105/09/24Changnyeong (W)0-2 (0-0)Suwon FMC (W)-+1.52.75T
KOR WD101/07/24Suwon FMC (W)1-0 (0-0)Changnyeong (W)-+23.25T
KOR WD115/05/24Changnyeong (W)2-2 (2-0)Suwon FMC (W)-+12.25H
KOR WD129/03/24Suwon FMC (W)3-0 (2-0)Changnyeong (W)-+0.752.25T
KOR WD125/08/23Changnyeong (W)0-4 (0-4)Suwon FMC (W)-+1.252.75T
KOR WD126/05/23Suwon FMC (W)1-1 (1-1)Changnyeong (W)-+1.753H
KOR WD121/04/23Changnyeong (W)0-4 (0-1)Suwon FMC (W)---T
KOR WD103/10/22Changnyeong (W)0-3 (0-2)Suwon FMC (W)-+0.752.75T
KOR WD102/06/22Suwon FMC (W)2-2 (1-1)Changnyeong (W)-+12.75H
KOR WD125/04/22Suwon FMC (W)3-1 (1-1)Changnyeong (W)-+1.252.75T
KOR WD102/10/21Changnyeong (W)0-4 (0-2)Suwon FMC (W)---T
KOR WD112/07/21Suwon FMC (W)2-1 (1-1)Changnyeong (W)---T
KOR WD124/05/21Changnyeong (W)2-2 (0-1)Suwon FMC (W)4-1+0.52.75H
KOR WD112/10/20Suwon FMC (W)1-2 (1-1)Changnyeong (W)-+13.5B

Thành tích gần đây — Suwon FMC (W)

TTHTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR WD131/07/26Suwon FMC (W)4-1 (2-0)Sejong Gumi Sportstoto (W)1-2+1.753T
KOR WD124/07/26Suwon FMC (W)4-0 (2-0)Hyundai Steel Red Angels (W)5-0+12.5T
KOR WD117/07/26Suwon FMC (W)0-0 (0-0)KSPO FC (W)2-4+0.752.75H
KOR WD110/07/26Seoul Amazones (W)0-3 (0-1)Suwon FMC (W)-+13T
KOR WD107/07/26KSPO FC (W)1-2 (0-1)Suwon FMC (W)-+0.52.5T
KOR WD101/07/26Seoul Amazones (W)0-3 (0-1)Suwon FMC (W)0-10+0.753T
KOR WD126/06/26Suwon FMC (W)1-2 (1-2)Gyeongju FC (W)11-0+1.53.5B
KOR WD120/06/26Boeun Sangmu (W)0-2 (0-1)Suwon FMC (W)2-5+1.253.25T
KOR WD117/06/26Changnyeong (W)1-6 (0-1)Suwon FMC (W)2-8+1.753T
KOR WD112/06/26Suwon FMC (W)6-0 (1-0)Sejong Gumi Sportstoto (W)8-3+12.5T
KOR WD130/05/26Hyundai Steel Red Angels (W)0-4 (0-2)Suwon FMC (W)-+0.52.25T
AFC C W20/05/26Naegohyang (W)2-1 (0-0)Suwon FMC (W)3-4-0.752.75B
KOR WD109/05/26Gyeongju FC (W)0-2 (0-1)Suwon FMC (W)---T
KOR WD105/05/26Boeun Sangmu (W)1-3 (1-1)Suwon FMC (W)--0.752.75T
KOR WD101/05/26Suwon FMC (W)1-2 (0-2)Changnyeong (W)11-4+1.52.75B
KOR WD122/04/26Sejong Gumi Sportstoto (W)2-3 (0-1)Suwon FMC (W)3-8+0.52.25T
KOR WD117/04/26Hyundai Steel Red Angels (W)2-1 (1-1)Suwon FMC (W)0-11-0.252.25B
KOR WD110/04/26Suwon FMC (W)1-0 (1-0)KSPO FC (W)5-4-0.52.5T
KOR WD104/04/26Suwon FMC (W)2-1 (2-0)Seoul Amazones (W)--0.752.75T
AFC C W29/03/26Wuhan Jianghan (W)0-4 (0-2)Suwon FMC (W)4-6-12.5T

Thành tích gần đây — Changnyeong (W)

BBTBBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/30 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
KOR WD101/08/26Seoul Amazones (W)3-1 (1-1)Changnyeong (W)5-1--B
KOR WD124/07/26Gyeongju FC (W)6-1 (3-0)Changnyeong (W)3-0--B
KOR WD118/07/26Boeun Sangmu (W)0-1 (0-0)Changnyeong (W)3-9-0.752.5T
KOR WD111/07/26KSPO FC (W)5-1 (4-0)Changnyeong (W)---B
KOR WD101/07/26Changnyeong (W)1-2 (0-2)Boeun Sangmu (W)2-4-0.252.5B
KOR WD127/06/26Changnyeong (W)0-0 (0-0)Sejong Gumi Sportstoto (W)5-4-0.252.25H
KOR WD120/06/26Hyundai Steel Red Angels (W)3-2 (3-0)Changnyeong (W)4-4-1.252.5B
KOR WD117/06/26Changnyeong (W)1-6 (0-1)Suwon FMC (W)2-8-1.753B
KOR WD113/06/26Changnyeong (W)1-2 (0-2)Seoul Amazones (W)2-3--B
KOR WD130/05/26Changnyeong (W)2-3 (0-1)Gyeongju FC (W)---B
KOR WD116/05/26Changnyeong (W)0-2 (0-1)KSPO FC (W)---B
KOR WD109/05/26Sejong Gumi Sportstoto (W)3-1 (1-0)Changnyeong (W)2-3-0.52.5B
KOR WD105/05/26Changnyeong (W)1-3 (0-1)Hyundai Steel Red Angels (W)--0.752.75B
KOR WD101/05/26Suwon FMC (W)1-2 (0-2)Changnyeong (W)11-4-1.52.75T
KOR WD124/04/26Seoul Amazones (W)0-2 (0-2)Changnyeong (W)5-3-1.252.75T
KOR WD118/04/26Gyeongju FC (W)1-1 (0-0)Changnyeong (W)---H
KOR WD111/04/26Boeun Sangmu (W)1-0 (0-0)Changnyeong (W)---B
KOR WD104/04/26KSPO FC (W)2-0 (2-0)Changnyeong (W)---B
KOR WD102/10/25Changnyeong (W)1-2 (0-1)Seoul Amazones (W)9-7-23B
KOR WD129/09/25Changnyeong (W)0-0 (0-0)Boeun Sangmu (W)2-11-1.52.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
13
6
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
132
69
Tấn công nguy hiểm
105
24
Sút ngoài cầu môn
7
4
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
72%
28%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%
31%
Phạm lỗi
11
6
Việt vị
2
4
Quả ném biên
20
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

74 26
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3
T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2
T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Suwon FMC (W) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Changnyeong (W) (22 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Suwon FMC (W) (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (76%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 2 (12%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVOV

Changnyeong (W) (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
45
1 Bàn
33
2 Bàn
40
3 Bàn
50
4+ Bàn
194
B.thắng H1
277
B.thắng H2
Suwon FMC (W)Changnyeong (W)

Chi tiết về HT/FT

122
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
11
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
25
B/B
Suwon FMC (W)Changnyeong (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

111
Thắng 2+
42
Thắng 1
13
Hòa
46
Thua 1
08
Thua 2+
Suwon FMC (W)Changnyeong (W)

Thông tin đội bóng

Suwon FMC (W) Thông tin Changnyeong (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.058.7017.000.944.000.780.902.750.88
Live1.058.7017.000.80 ↓3.750.92 ↑0.80 ↓2.750.98 ↑
EasybetsSớm1.079.4020.000.803.750.820.432.001.50
Live4.70 ↑1.21 ↓15.00 ↓2.40 ↑0.500.12 ↓1.60 ↑0.250.24 ↓
VcbetSớm1.0610.0022.000.984.000.821.003.000.80
Live1.01 ↓10.00201.00 ↑2.85 ↑0.500.26 ↓2.10 ↑0.250.33 ↓
Mansion88Sớm1.066.9015.000.753.500.950.902.750.80
Live5.20 ↑1.14 ↓12.00 ↓2.85 ↑0.500.15 ↓0.13 ↓0.002.32 ↑
InterwettenSớm1.0710.0022.000.653.501.05---
Live4.20 ↑1.25 ↓18.00 ↓2.40 ↑0.500.20 ↓---
10BETSớm1.057.4017.000.763.750.88---
Live4.11 ↑1.24 ↓17.11 ↑2.25 ↑0.500.26 ↓---
CrownSớm1.029.3015.500.944.000.820.973.000.79
Live1.04 ↑10.00 ↑17.00 ↑0.97 ↑4.000.85 ↑1.01 ↑3.000.83 ↑
SbobetSớm1.066.9015.000.953.750.750.902.750.80
Live5.20 ↑1.14 ↓12.00 ↓2.85 ↑0.500.15 ↓0.13 ↓0.002.32 ↑
WewbetSớm1.068.5527.000.803.750.960.822.750.96
Live1.068.50 ↓28.00 ↑0.86 ↑3.750.94 ↓0.86 ↑2.750.96
LadbrokesSớm1.079.5017.000.252.502.50---
Live1.079.5019.00 ↑1.40 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm1.0310.0019.000.773.750.790.782.500.78
Live1.09 ↑7.75 ↓19.000.78 ↑3.750.87 ↑0.77 ↓2.750.87 ↑
PinnacleSớm1.0610.9919.290.914.000.850.832.750.93
Live1.05 ↓13.06 ↑25.16 ↑0.93 ↑4.000.850.94 ↑3.000.85 ↓
BwinSớm1.089.5019.000.633.501.10---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑5.00 ↑1.500.09 ↓---
1xBetSớm1.049.5022.000.653.501.100.602.501.20
Live4.36 ↑1.26 ↓16.30 ↓4.02 ↑0.500.15 ↓0.23 ↓0.002.60 ↑
William HillSớm1.0710.0026.000.653.501.10---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.