Kết quả bóng đá trận Suwon FMC (W) vs Changnyeong (W), 17:30 ngày 07/08/2026
WK League · 17:30 ngày 07/08/2026
Suwon FMC (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Changnyeong (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Suwon FMC (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| 2 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| 3 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| 4 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 24 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 6 | 20 |
| Điểm | 9 | 2 | 26 | 7 |
Chủ = Suwon FMC (W) · Khách = Changnyeong (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suwon FMC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (63%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (18%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 12 (55%) |
Bảng xếp hạng
Suwon FMC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 17 | 2 | 3 | 56 | 17 | 53 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 24 | 8 | 23 | 2 |
| Sân khách | 11 | 10 | 0 | 1 | 32 | 9 | 30 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 2 | - | - |
Changnyeong (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 3 | 5 | 14 | 20 | 47 | 14 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 8 | 20 | 3 | 8 |
| Sân khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 12 | 27 | 11 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Suwon FMC (W) 13 (65%)Hòa 4 (20%)Changnyeong (W) 3 (15%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Changnyeong (W) | 1-6 (0-1) | Suwon FMC (W) | +1.75 | 3 | T |
| 01/05/26 | Suwon FMC (W) | 1-2 (0-2) | Changnyeong (W) | +1.5 | 2.75 | B |
| 15/09/25 | Changnyeong (W) | 1-0 (1-0) | Suwon FMC (W) | - | - | B |
| 19/06/25 | Suwon FMC (W) | 1-0 (1-0) | Changnyeong (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/05/25 | Changnyeong (W) | 0-3 (0-2) | Suwon FMC (W) | +1.5 | 2.5 | T |
| 27/03/25 | Suwon FMC (W) | 2-1 (0-1) | Changnyeong (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 05/09/24 | Changnyeong (W) | 0-2 (0-0) | Suwon FMC (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 01/07/24 | Suwon FMC (W) | 1-0 (0-0) | Changnyeong (W) | +2 | 3.25 | T |
| 15/05/24 | Changnyeong (W) | 2-2 (2-0) | Suwon FMC (W) | +1 | 2.25 | H |
| 29/03/24 | Suwon FMC (W) | 3-0 (2-0) | Changnyeong (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 25/08/23 | Changnyeong (W) | 0-4 (0-4) | Suwon FMC (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 26/05/23 | Suwon FMC (W) | 1-1 (1-1) | Changnyeong (W) | +1.75 | 3 | H |
| 21/04/23 | Changnyeong (W) | 0-4 (0-1) | Suwon FMC (W) | - | - | T |
| 03/10/22 | Changnyeong (W) | 0-3 (0-2) | Suwon FMC (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/06/22 | Suwon FMC (W) | 2-2 (1-1) | Changnyeong (W) | +1 | 2.75 | H |
| 25/04/22 | Suwon FMC (W) | 3-1 (1-1) | Changnyeong (W) | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/10/21 | Changnyeong (W) | 0-4 (0-2) | Suwon FMC (W) | - | - | T |
| 12/07/21 | Suwon FMC (W) | 2-1 (1-1) | Changnyeong (W) | - | - | T |
| 24/05/21 | Changnyeong (W) | 2-2 (0-1) | Suwon FMC (W) | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/10/20 | Suwon FMC (W) | 1-2 (1-1) | Changnyeong (W) | +1 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Suwon FMC (W)
TTHTTTBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 31/5 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Suwon FMC (W) | 4-1 (2-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | +1.75 | 3 | T |
| 24/07/26 | Suwon FMC (W) | 4-0 (2-0) | Hyundai Steel Red Angels (W) | +1 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Suwon FMC (W) | 0-0 (0-0) | KSPO FC (W) | +0.75 | 2.75 | H |
| 10/07/26 | Seoul Amazones (W) | 0-3 (0-1) | Suwon FMC (W) | +1 | 3 | T |
| 07/07/26 | KSPO FC (W) | 1-2 (0-1) | Suwon FMC (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | Seoul Amazones (W) | 0-3 (0-1) | Suwon FMC (W) | +0.75 | 3 | T |
| 26/06/26 | Suwon FMC (W) | 1-2 (1-2) | Gyeongju FC (W) | +1.5 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Boeun Sangmu (W) | 0-2 (0-1) | Suwon FMC (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/06/26 | Changnyeong (W) | 1-6 (0-1) | Suwon FMC (W) | +1.75 | 3 | T |
| 12/06/26 | Suwon FMC (W) | 6-0 (1-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | +1 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 0-4 (0-2) | Suwon FMC (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | Naegohyang (W) | 2-1 (0-0) | Suwon FMC (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Gyeongju FC (W) | 0-2 (0-1) | Suwon FMC (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | Boeun Sangmu (W) | 1-3 (1-1) | Suwon FMC (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Suwon FMC (W) | 1-2 (0-2) | Changnyeong (W) | +1.5 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 2-3 (0-1) | Suwon FMC (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 2-1 (1-1) | Suwon FMC (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Suwon FMC (W) | 1-0 (1-0) | KSPO FC (W) | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Suwon FMC (W) | 2-1 (2-0) | Seoul Amazones (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Wuhan Jianghan (W) | 0-4 (0-2) | Suwon FMC (W) | -1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Changnyeong (W)
BBTBBHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 11/30 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Seoul Amazones (W) | 3-1 (1-1) | Changnyeong (W) | - | - | B |
| 24/07/26 | Gyeongju FC (W) | 6-1 (3-0) | Changnyeong (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Boeun Sangmu (W) | 0-1 (0-0) | Changnyeong (W) | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | KSPO FC (W) | 5-1 (4-0) | Changnyeong (W) | - | - | B |
| 01/07/26 | Changnyeong (W) | 1-2 (0-2) | Boeun Sangmu (W) | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Changnyeong (W) | 0-0 (0-0) | Sejong Gumi Sportstoto (W) | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | Hyundai Steel Red Angels (W) | 3-2 (3-0) | Changnyeong (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 17/06/26 | Changnyeong (W) | 1-6 (0-1) | Suwon FMC (W) | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Changnyeong (W) | 1-2 (0-2) | Seoul Amazones (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Changnyeong (W) | 2-3 (0-1) | Gyeongju FC (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Changnyeong (W) | 0-2 (0-1) | KSPO FC (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Sejong Gumi Sportstoto (W) | 3-1 (1-0) | Changnyeong (W) | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Changnyeong (W) | 1-3 (0-1) | Hyundai Steel Red Angels (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Suwon FMC (W) | 1-2 (0-2) | Changnyeong (W) | -1.5 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Seoul Amazones (W) | 0-2 (0-2) | Changnyeong (W) | -1.25 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Gyeongju FC (W) | 1-1 (0-0) | Changnyeong (W) | - | - | H |
| 11/04/26 | Boeun Sangmu (W) | 1-0 (0-0) | Changnyeong (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | KSPO FC (W) | 2-0 (2-0) | Changnyeong (W) | - | - | B |
| 02/10/25 | Changnyeong (W) | 1-2 (0-1) | Seoul Amazones (W) | -2 | 3 | B |
| 29/09/25 | Changnyeong (W) | 0-0 (0-0) | Boeun Sangmu (W) | -1.5 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
136
Sút cầu môn
62
Tấn công
13269
Tấn công nguy hiểm
10524
Sút ngoài cầu môn
74
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
72%28%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Phạm lỗi
116
Việt vị
24
Quả ném biên
2013
So Sánh Sức Mạnh
74 26
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B2T2 H2 B6
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suwon FMC (W) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Changnyeong (W) (22 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 2.14 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Suwon FMC (W) (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (76%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (24%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (65%)Hòa 2 (12%)Xỉu 4 (24%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUVOV
Changnyeong (W) (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Suwon FMC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.05 | 8.70 | 17.00 | 0.94 | 4.00 | 0.78 | 0.90 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.05 | 8.70 | 17.00 | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.92 ↑ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.07 | 9.40 | 20.00 | 0.80 | 3.75 | 0.82 | 0.43 | 2.00 | 1.50 |
| Live | 4.70 ↑ | 1.21 ↓ | 15.00 ↓ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 10.00 | 22.00 | 0.98 | 4.00 | 0.82 | 1.00 | 3.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 | 201.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.06 | 6.90 | 15.00 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.90 | 2.75 | 0.80 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↓ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 10.00 | 22.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 1.25 ↓ | 18.00 ↓ | 2.40 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.05 | 7.40 | 17.00 | 0.76 | 3.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 4.11 ↑ | 1.24 ↓ | 17.11 ↑ | 2.25 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.02 | 9.30 | 15.50 | 0.94 | 4.00 | 0.82 | 0.97 | 3.00 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↑ | 10.00 ↑ | 17.00 ↑ | 0.97 ↑ | 4.00 | 0.85 ↑ | 1.01 ↑ | 3.00 | 0.83 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.06 | 6.90 | 15.00 | 0.95 | 3.75 | 0.75 | 0.90 | 2.75 | 0.80 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.14 ↓ | 12.00 ↓ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.06 | 8.55 | 27.00 | 0.80 | 3.75 | 0.96 | 0.82 | 2.75 | 0.96 |
| Live | 1.06 | 8.50 ↓ | 28.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.75 | 0.94 ↓ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.96 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.07 | 9.50 | 17.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.07 | 9.50 | 19.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.03 | 10.00 | 19.00 | 0.77 | 3.75 | 0.79 | 0.78 | 2.50 | 0.78 |
| Live | 1.09 ↑ | 7.75 ↓ | 19.00 | 0.78 ↑ | 3.75 | 0.87 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.06 | 10.99 | 19.29 | 0.91 | 4.00 | 0.85 | 0.83 | 2.75 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.06 ↑ | 25.16 ↑ | 0.93 ↑ | 4.00 | 0.85 | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.08 | 9.50 | 19.00 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.04 | 9.50 | 22.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 |
| Live | 4.36 ↑ | 1.26 ↓ | 16.30 ↓ | 4.02 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.07 | 10.00 | 26.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.