Kết quả bóng đá trận Sutton Coldfield Town vs Loughborough University, 01:45 ngày 19/08/2026
Northern League Hạng One Anh · 01:45 ngày 19/08/2026
Sutton Coldfield Town 3 Kết thúc HT 1-1 2
Loughborough University
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Sutton Coldfield Town | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 35' | |
| 42' | ||
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 50' | |
| 75' | ||
| 77' | ⚽ 2 - 2 | |
| 3 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| 90+3' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 22 | 13 |
| Điểm | 3 | 1 | 11 | 15 |
Chủ = Sutton Coldfield Town · Khách = Loughborough University
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sutton Coldfield Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 5 (28%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Sutton Coldfield Town 0 (0%)Hòa 2 (100%)Loughborough University 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/25 | Loughborough University | 2-2 (2-1) | Sutton Coldfield Town | - | - | H |
| 08/03/25 | Loughborough University | 1-1 (0-1) | Sutton Coldfield Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sutton Coldfield Town
BBBHBTBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/21 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | St Ives Town | 1-0 (1-0) | Sutton Coldfield Town | -0.5 | 3 | B |
| 08/08/26 | Sutton Coldfield Town | 1-3 (0-0) | Coventry United | - | - | B |
| 08/07/26 | Sutton Coldfield Town | 1-3 (0-2) | Leamington | -1 | 3.75 | B |
| 18/04/26 | Sutton Coldfield Town | 1-1 (0-0) | Carlton Town | - | - | H |
| 04/02/26 | Bourne Town | 2-1 (1-1) | Sutton Coldfield Town | - | - | B |
| 01/01/26 | Sutton Coldfield Town | 1-0 (0-0) | Lichfield City | - | - | T |
| 03/12/25 | Anstey Nomads | 5-2 (1-2) | Sutton Coldfield Town | -1 | 3 | B |
| 05/11/25 | Mickleover Sports | 2-2 (1-1) | Sutton Coldfield Town | - | - | H |
| 29/10/25 | Sutton Coldfield Town | 5-3 (3-2) | Rushden Diamonds | - | - | T |
| 18/10/25 | Shepshed Dynamo | 1-2 (1-0) | Sutton Coldfield Town | - | - | T |
| 15/10/25 | Sutton Coldfield Town | 0-3 (0-2) | Rugby Borough | - | - | B |
| 08/10/25 | Bedworth United | 3-2 (2-2) | Sutton Coldfield Town | 0 | 2.75 | B |
| 01/10/25 | Sutton Coldfield Town | 2-0 (2-0) | Long Eaton Utd | - | - | T |
| 27/09/25 | Sutton Coldfield Town | 0-1 (0-0) | Stamford | - | - | B |
| 24/09/25 | Loughborough University | 2-2 (2-1) | Sutton Coldfield Town | - | - | H |
| 20/09/25 | Corby Town | 3-0 (1-0) | Sutton Coldfield Town | - | - | B |
| 17/09/25 | Sutton Coldfield Town | 2-0 (0-0) | Bourne Town | - | - | T |
| 13/09/25 | Sutton Coldfield Town | 3-1 (1-0) | Stourbridge | - | - | T |
| 06/09/25 | Sutton Coldfield Town | 3-2 (0-0) | Kidsgrove Athletic | - | - | T |
| 02/09/25 | Abbey Hulton | 2-2 (2-1) | Sutton Coldfield Town | - | - | H |
Thành tích gần đây — Loughborough University
HTTTHTHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Loughborough University | 0-0 (0-0) | Belper Town | - | - | H |
| 06/04/26 | Shepshed Dynamo | 0-2 (0-0) | Loughborough University | - | - | T |
| 04/04/26 | Loughborough University | 1-0 (0-0) | Rugby Borough | - | - | T |
| 21/03/26 | Loughborough University | 3-0 (1-0) | Rushden Diamonds | - | - | T |
| 21/02/26 | Loughborough University | 1-1 (1-0) | Anstey Nomads | - | - | H |
| 04/02/26 | Loughborough University | 3-1 (2-1) | Coleshill Town | - | - | T |
| 10/01/26 | Loughborough University | 1-1 (1-1) | Coleshill Town | - | - | H |
| 01/01/26 | Mickleover Sports | 3-2 (0-1) | Loughborough University | -1 | 2.75 | B |
| 26/12/25 | Loughborough University | 0-3 (0-2) | Shepshed Dynamo | - | - | B |
| 15/11/25 | Loughborough University | 1-2 (0-2) | Bourne Town | - | - | B |
| 01/11/25 | Loughborough University | 0-0 (0-0) | St Neots Town | - | - | H |
| 29/10/25 | Basford Utd | 3-0 (2-0) | Loughborough University | - | - | B |
| 16/10/25 | Corby Town | 1-1 (0-1) | Loughborough University | -0.5 | 3 | H |
| 08/10/25 | Loughborough University | 5-3 (3-3) | Long Eaton Utd | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/09/25 | Loughborough University | 2-2 (2-1) | Sutton Coldfield Town | - | - | H |
| 09/09/25 | Coleshill Town | 3-2 (0-0) | Loughborough University | -0.75 | 3 | B |
| 06/09/25 | Malvern Town | 5-1 (4-1) | Loughborough University | - | - | B |
| 25/08/25 | Loughborough University | 1-0 (1-0) | Mickleover Sports | - | - | T |
| 20/08/25 | Loughborough University | 0-3 (0-1) | Carlton Town | -0.25 | 3 | B |
| 09/08/25 | Loughborough University | 1-1 (1-0) | Wellingborough Town | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1512
Sút cầu môn
83
Tấn công
8385
Tấn công nguy hiểm
4548
Sút ngoài cầu môn
79
Đá phạt trực tiếp
169
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Việt vị
12
Quả ném biên
3123
So Sánh Sức Mạnh
58 42
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sutton Coldfield Town (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Loughborough University (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.78 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sutton Coldfield Town (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Loughborough University (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sutton Coldfield Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.00 | 2.45 | 0.71 | 2.75 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.10 ↑ | 2.45 | 0.70 ↓ | 2.75 | 0.63 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.38 | 3.38 | 2.63 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 6.45 ↑ | 1.25 ↓ | 7.05 ↑ | 2.56 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.01 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.45 | 2.50 | 0.88 | 2.75 | 0.73 | 0.88 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 22.00 ↑ | 6.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.37 | 2.70 | 0.93 | 2.75 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 7.57 ↑ | 1.13 ↓ | 8.71 ↑ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.55 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.50 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.60 | 2.60 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.11 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.55 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.78 | 0.00 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.63 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.