Kết quả bóng đá trận Sutherland Sharks vs Sydney FC (Youth), 14:30 ngày 08/08/2026
NSW Ngoại hạng · 14:30 ngày 08/08/2026
Sutherland Sharks 1 Kết thúc HT 0-0 1
Sydney FC (Youth)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Sutherland Sharks | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 Zac Fowler | |
| 54' | ||
| 54' | ||
| 58' | ||
| Jordan Perez 1 - 1 ⚽ | 58' | |
| 58' | ||
| 65' | ||
| 65' | ||
| 90+3' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 13 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 17 | 10 |
Chủ = Sutherland Sharks · Khách = Sydney FC (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sutherland Sharks | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (33%) | Thắng/Thắng | 11 (28%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (10%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 9 (23%) |
Bảng xếp hạng
Sutherland Sharks
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 14 | 4 | 12 | 46 | 38 | 46 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 2 | 6 | 24 | 21 | 23 | 9 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 22 | 17 | 23 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | - | - |
Sydney FC (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 38 | 43 | 41 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 7 | 3 | 4 | 16 | 19 | 24 | 8 |
| Sân khách | 16 | 4 | 5 | 7 | 22 | 24 | 17 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Sutherland Sharks 5 (31%)Hòa 7 (44%)Sydney FC (Youth) 4 (25%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/04/26 | Sydney FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Sutherland Sharks | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/08/25 | Sutherland Sharks | 4-0 (2-0) | Sydney FC (Youth) | 0 | 2.75 | T |
| 25/04/25 | Sydney FC (Youth) | 2-0 (0-0) | Sutherland Sharks | -0.25 | 3 | B |
| 20/07/24 | Sutherland Sharks | 0-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | +0.25 | 3.25 | H |
| 12/04/24 | Sydney FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Sutherland Sharks | -0.25 | 3.25 | H |
| 27/08/23 | Sydney FC (Youth) | 3-2 (1-0) | Sutherland Sharks | -0.25 | 3.5 | B |
| 13/05/23 | Sutherland Sharks | 0-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | -0.25 | 3 | H |
| 19/06/22 | Sydney FC (Youth) | 3-3 (3-0) | Sutherland Sharks | -0.75 | 3.25 | H |
| 02/04/22 | Sutherland Sharks | 3-4 (1-4) | Sydney FC (Youth) | +0.5 | 3 | B |
| 11/04/21 | Sydney FC (Youth) | 2-2 (0-1) | Sutherland Sharks | -0.25 | 3.25 | H |
| 03/08/19 | Sydney FC (Youth) | 0-4 (0-3) | Sutherland Sharks | +0.25 | 3.25 | T |
| 11/05/19 | Sutherland Sharks | 1-1 (0-0) | Sydney FC (Youth) | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/06/18 | Sydney FC (Youth) | 0-2 (0-1) | Sutherland Sharks | -0.25 | 3 | T |
| 17/03/18 | Sutherland Sharks | 2-1 (0-0) | Sydney FC (Youth) | 0 | 3.5 | T |
| 29/07/17 | Sutherland Sharks | 4-3 (1-2) | Sydney FC (Youth) | -0.25 | 3.5 | T |
| 06/05/17 | Sydney FC (Youth) | 3-2 (2-1) | Sutherland Sharks | -0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Sutherland Sharks
TTHBTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sutherland Sharks | 2-1 (1-0) | Wollongong Wolves | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Rockdale City Suns | 1-3 (1-1) | Sutherland Sharks | -0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Sutherland Sharks | 1-1 (1-0) | Sydney Olympic | +0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Manly United | 2-1 (0-0) | Sutherland Sharks | 0 | 2.5 | B |
| 04/07/26 | Sutherland Sharks | 3-2 (1-0) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -0.75 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | University NSW | 1-3 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | T |
| 20/06/26 | Western Sydney Wanderers AM | 0-3 (0-1) | Sutherland Sharks | -0.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Sutherland Sharks | 1-2 (0-1) | Blacktown City Demons | 0 | 2.75 | B |
| 06/06/26 | St George Saints | 1-2 (0-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Sydney United | 0-1 (0-1) | Sutherland Sharks | -0.75 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Sutherland Sharks | 1-0 (0-0) | NWS Spirit FC | 0 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | SD Raiders FC | 2-2 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | St George City FA | 1-0 (0-0) | Sutherland Sharks | 0 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Sutherland Sharks | 2-4 (2-1) | Marconi Stallions | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/04/26 | Sutherland Sharks | 1-2 (0-1) | Manly United | +0.75 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Sydney FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Sutherland Sharks | +0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Wollongong Wolves | 2-1 (1-1) | Sutherland Sharks | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Sutherland Sharks | 3-1 (2-0) | Rockdale City Suns | -0.25 | 3.25 | T |
| 08/04/26 | Sutherland Sharks | 6-0 (4-0) | Gladesville Ryde Magic | +2.5 | 4 | T |
| 04/04/26 | Sydney Olympic | 1-2 (1-1) | Sutherland Sharks | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Sydney FC (Youth)
BHHBBTTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Blacktown City Demons | 4-2 (1-1) | Sydney FC (Youth) | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | St George Saints | 0-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | 0 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Sydney FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Manly United | 0 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | 2-1 (1-0) | Sydney FC (Youth) | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | University NSW | 3-2 (2-1) | Sydney FC (Youth) | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/06/26 | SD Raiders FC | 0-1 (0-0) | Sydney FC (Youth) | 0 | 3 | T |
| 26/06/26 | Sydney FC (Youth) | 1-0 (0-0) | Sydney United | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Wollongong Wolves | 2-3 (2-2) | Sydney FC (Youth) | -0.25 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | Marconi Stallions | 0-0 (0-0) | Sydney FC (Youth) | -1.25 | 3 | H |
| 05/06/26 | Sydney FC (Youth) | 1-0 (1-0) | NWS Spirit FC | 0 | 3 | T |
| 29/05/26 | Sydney FC (Youth) | 0-6 (0-2) | Western Sydney Wanderers AM | 0 | 3 | B |
| 15/05/26 | Sydney FC (Youth) | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic | +0.75 | 3 | T |
| 10/05/26 | Rockdale City Suns | 3-0 (3-0) | Sydney FC (Youth) | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | St George City FA | 0-5 (0-2) | Sydney FC (Youth) | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Sydney FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Sutherland Sharks | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Sydney FC (Youth) | 2-2 (0-1) | Blacktown City Demons | +0.25 | 3 | H |
| 12/04/26 | Sydney FC (Youth) | 4-2 (3-0) | St George Saints | 0 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Manly United | 1-1 (1-0) | Sydney FC (Youth) | 0 | 2.75 | H |
| 27/03/26 | Sydney FC (Youth) | 0-2 (0-2) | A.P.I.A. Leichhardt Tigers | -1 | 3 | B |
| 20/03/26 | Sydney FC (Youth) | 0-2 (0-1) | University NSW | +0.75 | 3 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
156
Sút cầu môn
91
Tấn công
11693
Tấn công nguy hiểm
8966
Sút ngoài cầu môn
65
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B4T4 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sutherland Sharks (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Sydney FC (Youth) (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sutherland Sharks (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (54%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (58%)Hòa 2 (8%)Xỉu 9 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Sydney FC (Youth) (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 4 (15%)Bại 10 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (38%)Hòa 2 (8%)Xỉu 14 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LVVVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sutherland Sharks | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.37 | 2.95 | 0.92 | 3.00 | 0.70 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.37 | 2.75 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | 1.26 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.60 | 3.10 | 0.94 | 3.00 | 0.77 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.22 ↓ | 12.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.13 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.76 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 1.94 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.50 | 2.84 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.65 | 3.20 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 1.27 ↓ | 10.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.55 | 3.10 | 0.89 | 3.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 4.49 ↑ | 1.21 ↓ | 15.62 ↑ | 2.41 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.50 | 2.84 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.15 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.29 | 3.17 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 13.50 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.60 | 3.07 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 9.25 ↑ | 1.11 ↓ | 13.40 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.70 | 3.60 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 7.18 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.11 | 3.59 | 2.96 | 0.82 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 6.66 ↑ | 1.17 ↓ | 11.45 ↑ | 3.06 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.88 | 3.60 | 3.10 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.73 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.08 ↓ | 12.50 ↑ | 4.40 ↑ | 2.75 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.30 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.17 ↓ | 11.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.48 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 9.39 ↑ | 1.11 ↓ | 16.10 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.60 | 3.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.75 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sutherland Sharks | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Sydney FC (Youth) | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).