Kết quả bóng đá trận Suqian Team vs Suzhou Team, 18:40 ngày 15/08/2026
Jiangsu City Football League · 18:40 ngày 15/08/2026
Suqian Team 2 Kết thúc HT 1-0 2
Suzhou Team
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Diễn biến trận đấu
| Suqian Team | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 44' | ❌ Yan Hao Đá hỏng penalty | |
| HT 1-0 | ||
| 49' | ⚽ 1 - 1 | |
| 75' | ⚽ 1 - 2 | |
| 2 - 2 ⚽ | 83' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 9 |
| Điểm | 2 | 4 | 14 | 16 |
Chủ = Suqian Team · Khách = Suzhou Team
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suqian Team | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Bảng xếp hạng
Suqian Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 | 11 | 14 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 7 | 7 | 5 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Suzhou Team
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 9 | 16 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 6 | 5 | 10 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 3 | 11 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Suqian Team 0 (0%)Hòa 1 (100%)Suzhou Team 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/25 | Suzhou Team | 2-2 (0-1) | Suqian Team | - | - | H |
Thành tích gần đây — Suqian Team
HBTTBTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Lianyungang Team | 0-0 (0-0) | Suqian Team | - | - | H |
| 18/07/26 | Suqian Team | 0-3 (0-1) | Changzhou Team | - | - | B |
| 04/07/26 | Wuxi Team | 2-4 (0-1) | Suqian Team | - | - | T |
| 13/06/26 | Suqian Team | 3-0 (1-0) | Zhenjiang Team | - | - | T |
| 23/05/26 | Suqian Team | 1-2 (1-1) | Nantong Team | - | - | B |
| 09/05/26 | Xuzhou Team | 1-2 (1-1) | Suqian Team | - | - | T |
| 25/04/26 | Yancheng Team | 1-0 (0-0) | Suqian Team | - | - | B |
| 18/04/26 | Suqian Team | 2-0 (2-0) | Nanjing Team | - | - | T |
| 27/09/25 | Nanjing Team | 4-0 (2-0) | Suqian Team | - | - | B |
| 20/09/25 | Suqian Team | 3-1 (1-1) | Yangzhou Team | - | - | T |
| 13/09/25 | Changzhou Team | 1-2 (0-1) | Suqian Team | - | - | T |
| 30/08/25 | Suqian Team | 2-0 (1-0) | Huaian Team | - | - | T |
| 03/08/25 | Suqian Team | 0-1 (0-1) | Wuxi Team | - | - | B |
| 19/07/25 | Taizhou Team | 1-0 (0-0) | Suqian Team | - | - | B |
| 06/07/25 | Suqian Team | 2-2 (1-0) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 29/06/25 | Nantong Team | 4-0 (1-0) | Suqian Team | - | - | B |
| 21/06/25 | Suqian Team | 0-1 (0-1) | Yancheng Team | - | - | B |
| 31/05/25 | Zhenjiang Team | 0-2 (0-1) | Suqian Team | - | - | T |
| 25/05/25 | Suqian Team | 1-1 (1-0) | Xuzhou Team | - | - | H |
| 10/05/25 | Suzhou Team | 2-2 (0-1) | Suqian Team | - | - | H |
Thành tích gần đây — Suzhou Team
BHTHTHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Suzhou Team | 0-1 (0-1) | Wuxi Team | - | - | B |
| 04/07/26 | Yancheng Team | 0-0 (0-0) | Suzhou Team | - | - | H |
| 27/06/26 | Zhenjiang Team | 0-2 (0-2) | Suzhou Team | - | - | T |
| 20/06/26 | Suzhou Team | 2-2 (0-1) | Nantong Team | - | - | H |
| 30/05/26 | Taizhou Team | 1-2 (1-1) | Suzhou Team | - | - | T |
| 16/05/26 | Suzhou Team | 2-2 (2-2) | Lianyungang Team | - | - | H |
| 02/05/26 | Suzhou Team | 0-1 (0-1) | Huaian Team | - | - | B |
| 11/04/26 | Yangzhou Team | 0-1 (0-0) | Suzhou Team | - | - | T |
| 29/11/25 | Suzhou Team | 0-1 (0-0) | Nanjing Team | - | - | B |
| 27/09/25 | Suzhou Team | 3-2 (2-1) | Changzhou Team | - | - | T |
| 20/09/25 | Xuzhou Team | 1-0 (0-0) | Suzhou Team | - | - | B |
| 07/09/25 | Suzhou Team | 2-3 (1-1) | Yancheng Team | - | - | B |
| 31/08/25 | Nantong Team | 2-1 (1-0) | Suzhou Team | - | - | B |
| 16/08/25 | Suzhou Team | 1-1 (0-0) | Taizhou Team | - | - | H |
| 02/08/25 | Huaian Team | 3-0 (2-0) | Suzhou Team | - | - | B |
| 20/07/25 | Suzhou Team | 4-0 (1-0) | Zhenjiang Team | - | - | T |
| 05/07/25 | Nanjing Team | 0-0 (0-0) | Suzhou Team | - | - | H |
| 29/06/25 | Suzhou Team | 3-0 (1-0) | Yangzhou Team | - | - | T |
| 15/06/25 | Lianyungang Team | 1-1 (1-1) | Suzhou Team | - | - | H |
| 25/05/25 | Wuxi Team | 1-1 (1-1) | Suzhou Team | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1114
Sút cầu môn
58
Tấn công
4132
Tấn công nguy hiểm
3021
Sút ngoài cầu môn
66
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Việt vị
10
So Sánh Sức Mạnh
52 48
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suqian Team (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Suzhou Team (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Suqian Team | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Zhang Yuning | HLV | Chen Wanting |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.46 | 3.05 | 0.82 | 2.50 | 0.84 | 0.53 | 0.00 | 1.27 |
| Live | 2.03 | 3.46 | 3.05 | 0.82 | 2.50 | 0.84 | 0.53 | 0.00 | 1.27 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.