Kết quả bóng đá trận Super Nova vs Tukums-2000, 23:00 ngày 10/09/2026

Higher League (Latvia) · 23:00 ngày 10/09/2026
Super Nova
1 Kết thúc HT 0-0 0
Tukums-2000
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 14°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 01 21
Bại 21 47
Ghi bàn 13 88
Mất bàn 23 719
Điểm 34 147

Chủ = Super Nova · Khách = Tukums-2000

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Super Nova (38)Hiệp 1 / Cả trậnTukums-2000 (38)
5 (13%)Thắng/Thắng4 (11%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (5%)
1 (3%)Thắng/Bại3 (8%)
6 (16%)Hòa/Thắng3 (8%)
3 (8%)Hòa/Hòa5 (13%)
8 (21%)Hòa/Bại5 (13%)
1 (3%)Bại/Thắng1 (3%)
2 (5%)Bại/Hòa4 (11%)
11 (29%)Bại/Bại11 (29%)

Bảng xếp hạng

Super Nova

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2685132738297
Sân nhà13238142499
Sân khách136251314204

Tukums-2000

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2848164158209
Sân nhà144462522166
Sân khách1404101636410

Đội hình

Super NovaTukums-2000
90Davis Viljams Veisbuks3Rikuto Iida5Jegors Cirulis16Romanovs K.25Oss M.6Emsis E.8Ivans Patrikejevs9Bamba15Kirss R.10LIzunovs V.22Skadmanis K.1Vilkovs S.6Volkovs K.8Reingolcs R.16Kristaps Klavins17Derkach M.21Valmiers D.4Kaspars Anmanis5Toba J.10Samoilovs B.11Leoni27Deruzinskis R.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Sút bóng
4
6
Sút cầu môn
2
0
Sút ngoài cầu môn
1
3
Cản bóng
1
3
TL kiểm soát bóng
59%
41%
Chuyền bóng
284
196
TL chuyền bóng thành công
82%
79%
Phạm lỗi
6
9
Việt vị
0
1
Cứu thua
0
2
Quả ném biên
11
7
Chuyền dài
18
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Super Nova (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Tukums-2000 (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Super Nova Thông tin Tukums-2000
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Maksims Rafalskis HLV Kristaps Dislers
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.413.402.500.772.500.930.810.000.89
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑5.30 ↑1.500.03 ↓0.87 ↑0.000.90 ↑
VcbetSớm2.103.503.130.822.500.980.830.250.91
Live1.04 ↓8.50 ↑151.00 ↑4.00 ↑1.500.15 ↓0.830.000.90 ↓
Mansion88Sớm1.903.503.250.952.750.810.740.251.02
Live1.03 ↓7.00 ↑200.00 ↑5.55 ↑1.500.07 ↓0.88 ↑0.000.92 ↓
InterwettenSớm2.103.403.050.752.500.90---
Live1.04 ↓8.00 ↑100.00 ↑4.50 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm1.903.503.250.952.750.810.740.251.02
Live1.02 ↓7.70 ↑200.00 ↑7.14 ↑1.500.03 ↓4.76 ↑0.250.01 ↓
CrownSớm2.003.603.100.952.750.810.770.250.99
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑5.55 ↑1.500.02 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.023.123.071.002.750.801.020.500.80
Live1.04 ↓6.50 ↑160.00 ↑4.00 ↑1.500.11 ↓0.92 ↓0.000.92 ↑
LadbrokesSớm2.403.252.500.802.500.91---
Live1.01 ↓13.00 ↑61.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.353.202.500.712.500.810.710.000.81
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑7.11 ↑1.500.03 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
1xBetSớm2.413.352.600.792.500.910.790.000.91
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑4.52 ↑1.500.13 ↓0.81 ↑0.001.00 ↑
Bet 365Sớm2.383.302.550.852.500.950.950.250.85
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑1.500.07 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Super Nova+1/4101
Tukums-2000-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).