Kết quả bóng đá trận Super Nova vs Tukums-2000, 23:00 ngày 10/09/2026
Higher League (Latvia) · 23:00 ngày 10/09/2026
Super Nova 1 Kết thúc HT 0-0 0
Tukums-2000
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 14°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 8 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 19 |
| Điểm | 3 | 4 | 14 | 7 |
Chủ = Super Nova · Khách = Tukums-2000
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Super Nova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (13%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 6 (16%) | Hòa/Thắng | 3 (8%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 8 (21%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 11 (29%) | Bại/Bại | 11 (29%) |
Bảng xếp hạng
Super Nova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 8 | 5 | 13 | 27 | 38 | 29 | 7 |
| Sân nhà | 13 | 2 | 3 | 8 | 14 | 24 | 9 | 9 |
| Sân khách | 13 | 6 | 2 | 5 | 13 | 14 | 20 | 4 |
Tukums-2000
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 4 | 8 | 16 | 41 | 58 | 20 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 4 | 6 | 25 | 22 | 16 | 6 |
| Sân khách | 14 | 0 | 4 | 10 | 16 | 36 | 4 | 10 |
Đội hình
Super Nova
Tukums-2000
90Davis Viljams Veisbuks3Rikuto Iida5Jegors Cirulis16Romanovs K.25Oss M.6Emsis E.8Ivans Patrikejevs9Bamba15Kirss R.10LIzunovs V.22Skadmanis K.1Vilkovs S.6Volkovs K.8Reingolcs R.16Kristaps Klavins17Derkach M.21Valmiers D.4Kaspars Anmanis5Toba J.10Samoilovs B.11Leoni27Deruzinskis R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
46
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
13
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
284196
TL chuyền bóng thành công
82%79%
Phạm lỗi
69
Việt vị
01
Cứu thua
02
Quả ném biên
117
Chuyền dài
1820
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Super Nova (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Tukums-2000 (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Super Nova | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Maksims Rafalskis | HLV | Kristaps Dislers |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.41 | 3.40 | 2.50 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.13 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.83 | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.25 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 200.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.05 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.25 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.74 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 17.50 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.12 | 3.07 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 160.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.50 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.11 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.41 | 3.35 | 2.60 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.79 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.55 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Super Nova | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Tukums-2000 | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).