Kết quả bóng đá trận Super Nova vs BFC Daugavpils, 19:00 ngày 22/08/2026
Higher League (Latvia) · 19:00 ngày 22/08/2026
Super Nova Sắp đá --:--:--
BFC Daugavpils
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 16 | 10 |
| Điểm | 3 | 9 | 10 | 20 |
Chủ = Super Nova · Khách = BFC Daugavpils
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Super Nova | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (15%) | Thắng/Thắng | 8 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 8 (24%) | Hòa/Bại | 7 (17%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 12 (29%) |
Bảng xếp hạng
Super Nova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 8 | 3 | 13 | 26 | 37 | 27 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 2 | 8 | 14 | 24 | 8 | 9 |
| Sân khách | 12 | 6 | 1 | 5 | 12 | 13 | 19 | 4 |
BFC Daugavpils
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 26 | 10 | 6 | 10 | 33 | 31 | 36 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 2 | 5 | 17 | 11 | 26 | 3 |
| Sân khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 16 | 20 | 10 | 7 |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Super Nova | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Maksims Rafalskis | HLV | Kirils Kurbatov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.40 | 2.00 | 0.83 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 3.05 | 3.40 | 2.02 ↑ | 0.83 | 2.75 | 0.81 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.07 | 3.48 | 2.04 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.07 | 3.48 | 2.04 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | -0.25 | 0.81 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.45 | 1.90 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.40 ↓ | 2.00 ↑ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.71 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.19 | 3.50 | 2.05 | 0.69 | 2.50 | 1.04 | 1.30 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 3.11 ↓ | 3.45 ↓ | 2.04 ↓ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.88 ↓ | -0.25 | 0.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Super Nova | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| BFC Daugavpils | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).