Kết quả bóng đá trận Suokuaili Moss vs Quintanar Del Rey, 18:00 ngày 25/10/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 18:00 ngày 25/10/2026
Suokuaili Moss 2 Kết thúc HT 1-1 1
Quintanar Del Rey
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 3
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 6 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 17 |
| Điểm | 3 | 3 | 11 | 9 |
Chủ = Suokuaili Moss · Khách = Quintanar Del Rey
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Suokuaili Moss | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (50%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Suokuaili Moss
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 7 | 10 | 17 | 34 | 55 | 31 | 17 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 3 | 9 | 20 | 28 | 18 | 18 |
| Sân khách | 17 | 2 | 7 | 8 | 14 | 27 | 13 | 15 |
Quintanar Del Rey
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 11 | 6 | 17 | 36 | 43 | 39 | 14 |
| Sân nhà | 17 | 6 | 5 | 6 | 16 | 14 | 23 | 10 |
| Sân khách | 17 | 5 | 1 | 11 | 20 | 29 | 16 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Suokuaili Moss (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Quintanar Del Rey (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Suokuaili Moss | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.35 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 2.90 ↓ | 3.35 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.30 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.15 | 3.25 | 0.94 | 2.25 | 0.79 | 0.84 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 56.00 ↑ | 3.58 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.00 | 3.36 | 1.23 | 2.50 | 0.58 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.60 ↑ | 49.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.09 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.