Kết quả bóng đá trận Sunny Bank Athletic Club Taipei vs Taichung Rock FC, 15:00 ngày 11/10/2026
Intercity League (Đài Loan) · 15:00 ngày 11/10/2026
Sunny Bank Athletic Club Taipei 1 Hiệp 2 - 78' HT 0-0 1
Taichung Rock FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 10 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 17 | 17 |
Chủ = Sunny Bank Athletic Club Taipei · Khách = Taichung Rock FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sunny Bank Athletic Club Taipei | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (38%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Sunny Bank Athletic Club Taipei
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 6 | 4 | 29 | 22 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 6 | 4 | 0 | 17 | 9 | 22 | 2 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 12 | 13 | 17 | 3 |
Taichung Rock FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 6 | 7 | 28 | 30 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 | 15 | 15 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 15 | 15 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
62
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
68%32%
Quả ném biên
126
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sunny Bank Athletic Club Taipei (25 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Taichung Rock FC (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sunny Bank Athletic Club Taipei | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.70 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.78 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 3.00 ↑ | 1.67 ↓ | 6.00 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 1.27 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.75 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 3.10 ↑ | 1.62 ↓ | 6.50 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.30 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 2.75 ↑ | 1.60 ↓ | 6.20 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.45 | 3.70 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 1.80 ↓ | 6.00 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.30 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 2.66 ↑ | 1.68 ↓ | 5.60 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.80 | 4.45 | 0.86 | 2.75 | 0.84 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 3.00 ↑ | 1.62 ↓ | 5.90 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.77 | 4.69 | 1.02 | 3.00 | 0.78 | 0.92 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 2.93 ↑ | 1.58 ↓ | 5.60 ↑ | 1.03 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | 1.23 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↑ | 1.61 ↓ | 6.50 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.60 | 0.78 | 2.50 | 0.78 | 0.76 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.95 ↑ | 1.65 ↓ | 6.50 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 1.08 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.64 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.41 | 0.00 | 1.65 |
| Live | 2.82 ↑ | 1.77 ↓ | 6.66 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 1.13 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.70 | 4.75 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 3.00 ↑ | 1.66 ↓ | 6.00 ↑ | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.83 | 0.75 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.