Kết quả bóng đá trận Sunnersta AIF vs Taby, 00:00 ngày 17/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 17/08/2026
Sunnersta AIF 1 Kết thúc HT 0-0 0
Taby
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Sunnersta AIF | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 60' | Cornejo M. | |
| Linus Lenerius 1 - 0 ⚽ | 67' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 26 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 8 | 11 |
| Điểm | 6 | 3 | 25 | 18 |
Chủ = Sunnersta AIF · Khách = Taby
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sunnersta AIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (58%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Sunnersta AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 12 | 4 | 2 | 45 | 15 | 40 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 0 | 2 | 23 | 7 | 21 | 1 |
| Sân khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 22 | 8 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 2 | - | - |
Taby
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 9 | 3 | 6 | 32 | 19 | 30 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 2 | 1 | 18 | 5 | 20 | 4 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 14 | 14 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Sunnersta AIF 1 (33%)Hòa 1 (33%)Taby 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Taby | 0-0 (0-0) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 27/09/25 | Taby | 4-1 (2-0) | Sunnersta AIF | - | - | B |
| 05/04/25 | Sunnersta AIF | 5-1 (3-0) | Taby | - | - | T |
Thành tích gần đây — Sunnersta AIF
TTTTTTHTHH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/5 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Falu BS FK | 1-3 (1-2) | Sunnersta AIF | - | - | T |
| 03/08/26 | Sunnersta AIF | 2-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 26/06/26 | Helges | 0-3 (0-1) | Sunnersta AIF | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Korsnas IF FK | 1-4 (0-4) | Sunnersta AIF | - | - | T |
| 13/06/26 | Sunnersta AIF | 1-0 (1-0) | Falu BS FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Sunnersta AIF | 5-0 (2-0) | FC Gute | +1 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Bollstanas SK | 1-1 (1-1) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 24/05/26 | Sunnersta AIF | 4-1 (3-1) | Kungsangens IF | - | - | T |
| 16/05/26 | Taby | 0-0 (0-0) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 09/05/26 | Enskede IK | 1-1 (1-1) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 02/05/26 | Sunnersta AIF | 0-1 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 25/04/26 | IFK Lidingo FK | 1-5 (0-3) | Sunnersta AIF | - | - | T |
| 18/04/26 | Sunnersta AIF | 3-1 (3-1) | IK Franke | - | - | T |
| 12/04/26 | Viggbyholms | 2-4 (0-2) | Sunnersta AIF | - | - | T |
| 05/04/26 | Angby IF | 1-1 (0-0) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 29/03/26 | Sunnersta AIF | 5-0 (1-0) | Helges | +1.75 | 4 | T |
| 07/03/26 | Gefle IF | 3-2 (2-1) | Sunnersta AIF | -0.75 | 3.5 | B |
| 18/10/25 | Sunnersta AIF | 1-0 (0-0) | Falu BS FK | - | - | T |
| 12/10/25 | FC Gute | 0-2 (0-2) | Sunnersta AIF | - | - | T |
| 04/10/25 | Sunnersta AIF | 3-1 (1-0) | Skiljebo SK | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Taby
TBTTTBTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Taby | 5-1 (2-0) | Korsnas IF FK | - | - | T |
| 02/08/26 | Enskede IK | 2-1 (1-0) | Taby | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | Taby | 2-1 (0-1) | FC Gute | +1 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Taby | 3-0 (1-0) | Helges | +2 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | IFK Lidingo FK | 1-3 (1-3) | Taby | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Angby IF | 1-0 (0-0) | Taby | 0 | 3 | B |
| 30/05/26 | Taby | 1-0 (0-0) | Skiljebo SK | - | - | T |
| 23/05/26 | Viggbyholms | 2-4 (0-2) | Taby | - | - | T |
| 16/05/26 | Taby | 0-0 (0-0) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Gute | 2-2 (2-0) | Taby | - | - | H |
| 02/05/26 | Taby | 3-1 (0-1) | Enskede IK | - | - | T |
| 26/04/26 | Taby | 3-0 (2-0) | Kungsangens IF | +0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Korsnas IF FK | 0-3 (0-1) | Taby | +0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | Taby | 1-2 (0-1) | Bollstanas SK | - | - | B |
| 03/04/26 | IK Franke | 3-0 (1-0) | Taby | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Taby | 0-0 (0-0) | Falu BS FK | - | - | H |
| 18/10/25 | Viggbyholms | 0-4 (0-1) | Taby | - | - | T |
| 11/10/25 | Taby | 1-1 (0-1) | Korsnas IF FK | +1.25 | 3.5 | H |
| 05/10/25 | Bollstanas SK | 4-2 (1-2) | Taby | - | - | B |
| 27/09/25 | Taby | 4-1 (2-0) | Sunnersta AIF | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
11
Sút bóng
910
Sút cầu môn
45
Tấn công
9971
Tấn công nguy hiểm
8672
Sút ngoài cầu môn
55
Đá phạt trực tiếp
33
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Việt vị
20
Quả ném biên
66
So Sánh Sức Mạnh
58 42
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sunnersta AIF (19 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Taby (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sunnersta AIF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUO
Taby (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (13%)Hòa 3 (38%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sunnersta AIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.30 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.00 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.80 | 4.05 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.75 | 3.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.35 | 0.89 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.21 ↑ | 100.00 ↑ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.64 | 3.80 | 4.05 | 0.96 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.73 | 3.43 | 3.55 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.70 ↑ | 140.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.86 | 3.35 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.85 ↑ | 37.00 ↑ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.25 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.70 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.39 | 2.90 | 0.82 | 3.00 | 0.89 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.04 ↑ | 30.72 ↑ | 2.49 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.50 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.50 ↑ | 81.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 3.85 | 3.49 | 1.11 | 3.50 | 0.62 | 0.41 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.90 ↑ | 94.00 ↑ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.90 | 3.70 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.70 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.