Kết quả bóng đá trận Sunnersta AIF vs Angby IF, 20:00 ngày 22/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 20:00 ngày 22/08/2026
Sunnersta AIF 2 Kết thúc HT 1-1 4
Angby IF
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Sunnersta AIF | Phút | |
| 22' | ||
| 36' | ⚽ 0 - 1 Maxwell Obeng | |
| Gabriel Jansson 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| 63' | ||
| Oskar Astrom 2 - 1 ⚽ | 69' | |
| 72' | ||
| 72' | ||
| 79' | ⚽ 2 - 2 Leo Magnus Gasser | |
| 82' | ⚽ 2 - 3 Max Schulz | |
| 89' | ||
| 90' | ⚽ 2 - 4 Simon Allergren | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 24 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 9 | 10 |
| Điểm | 4 | 5 | 23 | 22 |
Chủ = Sunnersta AIF · Khách = Angby IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sunnersta AIF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (55%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 6 (32%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Sunnersta AIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 12 | 5 | 2 | 47 | 17 | 41 | 1 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 0 | 2 | 23 | 7 | 21 | 5 |
| Sân khách | 10 | 5 | 5 | 0 | 24 | 10 | 20 | 1 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 2 | - | - |
Angby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 6 | 2 | 35 | 22 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 8 | 19 | 6 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 23 | 14 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sunnersta AIF 0 (0%)Hòa 1 (100%)Angby IF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Angby IF | 1-1 (0-0) | Sunnersta AIF | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sunnersta AIF
TTTTTTTHTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/4 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Sunnersta AIF | 1-0 (0-0) | Taby | - | - | T |
| 08/08/26 | Falu BS FK | 1-3 (1-2) | Sunnersta AIF | - | - | T |
| 03/08/26 | Sunnersta AIF | 2-0 (1-0) | Viggbyholms | - | - | T |
| 26/06/26 | Helges | 0-3 (0-1) | Sunnersta AIF | +1.5 | 3.5 | T |
| 21/06/26 | Korsnas IF FK | 1-4 (0-4) | Sunnersta AIF | - | - | T |
| 13/06/26 | Sunnersta AIF | 1-0 (1-0) | Falu BS FK | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Sunnersta AIF | 5-0 (2-0) | FC Gute | +1 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Bollstanas SK | 1-1 (1-1) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 24/05/26 | Sunnersta AIF | 4-1 (3-1) | Kungsangens IF | - | - | T |
| 16/05/26 | Taby | 0-0 (0-0) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 09/05/26 | Enskede IK | 1-1 (1-1) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 02/05/26 | Sunnersta AIF | 0-1 (0-1) | Skiljebo SK | - | - | B |
| 25/04/26 | IFK Lidingo FK | 1-5 (0-3) | Sunnersta AIF | - | - | T |
| 18/04/26 | Sunnersta AIF | 3-1 (3-1) | IK Franke | - | - | T |
| 12/04/26 | Viggbyholms | 2-4 (0-2) | Sunnersta AIF | - | - | T |
| 05/04/26 | Angby IF | 1-1 (0-0) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 29/03/26 | Sunnersta AIF | 5-0 (1-0) | Helges | +1.75 | 4 | T |
| 07/03/26 | Gefle IF | 3-2 (2-1) | Sunnersta AIF | -0.75 | 3.5 | B |
| 18/10/25 | Sunnersta AIF | 1-0 (0-0) | Falu BS FK | - | - | T |
| 12/10/25 | FC Gute | 0-2 (0-2) | Sunnersta AIF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Angby IF
HTTHTTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Angby IF | 1-1 (0-0) | Kungsangens IF | - | - | H |
| 08/08/26 | Angby IF | 1-0 (0-0) | FC Gute | - | - | T |
| 01/08/26 | IFK Lidingo FK | 2-3 (2-0) | Angby IF | - | - | T |
| 25/06/26 | Angby IF | 0-0 (0-0) | Enskede IK | 0 | 3.25 | H |
| 19/06/26 | Viggbyholms | 0-2 (0-1) | Angby IF | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Angby IF | 2-1 (1-1) | Skiljebo SK | -0.25 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | Angby IF | 1-0 (0-0) | Taby | 0 | 3 | T |
| 30/05/26 | Enskede IK | 2-2 (1-1) | Angby IF | - | - | H |
| 24/05/26 | Angby IF | 2-1 (1-0) | Bollstanas SK | - | - | T |
| 17/05/26 | Korsnas IF FK | 0-1 (0-0) | Angby IF | - | - | T |
| 10/05/26 | Angby IF | 1-0 (0-0) | IFK Lidingo FK | - | - | T |
| 02/05/26 | IK Franke | 4-1 (0-1) | Angby IF | - | - | B |
| 26/04/26 | FC Gute | 1-3 (0-1) | Angby IF | -0.25 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Angby IF | 1-2 (1-1) | Falu BS FK | - | - | B |
| 12/04/26 | Helges | 0-4 (0-3) | Angby IF | - | - | T |
| 05/04/26 | Angby IF | 1-1 (0-0) | Sunnersta AIF | - | - | H |
| 29/03/26 | Kungsangens IF | 3-3 (1-1) | Angby IF | - | - | H |
| 04/08/19 | Eskilstuna City FK | 0-0 (0-0) | Angby IF | - | - | H |
| 20/06/19 | Hanvikens SK | 1-1 (0-0) | Angby IF | -1 | 3.5 | H |
| 12/06/19 | Varmdo IF | 2-0 (0-0) | Angby IF | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
23
Sút bóng
139
Sút cầu môn
62
Tấn công
7785
Tấn công nguy hiểm
5745
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
62% So Sánh Đối đầu 38%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sunnersta AIF (20 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Angby IF (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sunnersta AIF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUO
Angby IF (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (86%)Hòa 1 (14%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sunnersta AIF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.80 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.00 | 0.93 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.30 | 4.70 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.20 ↓ | 1.85 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.20 | 4.70 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.82 ↑ | 42.51 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.51 | 3.83 | 4.39 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.21 ↑ | 1.15 ↓ | 2.85 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.51 | 4.65 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 17.80 ↑ | 4.47 ↓ | 1.22 ↓ | 1.85 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.40 | 4.50 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 4.00 ↓ | 4.80 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.40 | 4.70 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.20 ↓ | 4.90 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.81 ↑ | 1.00 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.12 | 4.50 | 0.76 | 3.25 | 0.93 | 0.76 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.53 ↑ | 4.07 ↓ | 4.70 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.40 | 4.50 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.53 ↑ | 4.00 ↓ | 4.75 ↑ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.60 | 4.90 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.18 | 1.50 | 0.61 |
| Live | 3.36 ↑ | 1.59 ↓ | 6.42 ↑ | 1.13 ↑ | 4.50 | 0.67 ↓ | 1.42 ↑ | 0.25 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.75 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 1.38 ↑ | 0.25 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.70 | 4.50 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.