Kết quả bóng đá trận Sunderland U21 vs Jong PSV Eindhoven (Youth), 18:00 ngày 19/08/2026
Ngoại hạng Cúp Quốc tế · 18:00 ngày 19/08/2026
Sunderland U21 1 Kết thúc HT 1-1 1
Jong PSV Eindhoven (Youth)
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Sunderland U21 | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Keziah Mensah Oteng(Assists:Michael Bresser) (Kiến tạo: Michael Bresser) | |
| Felix Scott(Assists:Jack Whittaker) (Kiến tạo: Jack Whittaker) 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| HT 1-1 | ||
| 50' | ||
| 57' | ||
| 64' | ||
| 85' | ||
| 90+4' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 3 | 25 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 22 | 17 |
| Điểm | 7 | 1 | 14 | 13 |
Chủ = Sunderland U21 · Khách = Jong PSV Eindhoven (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sunderland U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Sunderland U21
BBBTBHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 22/21 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Valencia CF Mestalla | 2-1 (0-0) | Sunderland U21 | - | - | B |
| 15/05/26 | Sunderland U21 | 1-2 (0-1) | Burnley U21 | +0.75 | 3 | B |
| 26/04/26 | Manchester United U21 | 3-2 (2-1) | Sunderland U21 | - | - | B |
| 16/04/26 | Sunderland U21 | 4-2 (3-2) | Blackburn Rovers U21 | +0.75 | 3.75 | T |
| 07/04/26 | Derby County U21 | 2-1 (0-1) | Sunderland U21 | +0.25 | 3.25 | B |
| 31/03/26 | Sunderland U21 | 2-2 (1-1) | Reading U21 | +0.75 | 3 | H |
| 24/03/26 | Sunderland U21 | 3-1 (3-0) | Arsenal U21 | 0 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Chelsea U21 | 4-0 (3-0) | Sunderland U21 | -1.25 | 4 | B |
| 10/03/26 | Sunderland U21 | 5-2 (1-0) | Leeds United U21 | 0 | 3 | T |
| 07/03/26 | Sunderland U21 | 3-1 (0-0) | Watford U21 | - | - | T |
| 03/03/26 | Crystal Palace U21 | 0-1 (0-1) | Sunderland U21 | -0.5 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Everton U21 | 1-2 (1-2) | Sunderland U21 | -0.5 | 3.25 | T |
| 12/02/26 | Nottingham Forest U21 | 1-6 (1-2) | Sunderland U21 | -0.75 | 2.25 | T |
| 07/02/26 | Brighton U21 | 0-2 (0-1) | Sunderland U21 | -1 | 3.5 | T |
| 01/02/26 | Sunderland U21 | 3-2 (2-1) | Leicester City U21 | +0.25 | 3.5 | T |
| 27/01/26 | Wolverhampton U21 | 2-2 (1-1) | Sunderland U21 | 0 | 3.5 | H |
| 22/01/26 | Sunderland U21 | 1-3 (0-1) | Borussia Dortmund (Youth) | 0 | 3 | B |
| 16/01/26 | Sunderland U21 | 1-1 (0-0) | Newcastle U21 | +0.5 | 3.5 | H |
| 23/12/25 | Colchester United U21 | 4-2 (2-2) | Sunderland U21 | +0.75 | 3.25 | B |
| 13/12/25 | Norwich City U21 | 1-1 (0-0) | Sunderland U21 | +0.5 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Jong PSV Eindhoven (Youth)
BTBBBTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/18 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Almere City FC | 3-1 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/08/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-2 (1-1) | Volendam | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-4 (0-0) | Genk II | - | - | B |
| 25/04/26 | RKC Waalwijk | 4-1 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1 | 3.5 | B |
| 18/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-1 (0-0) | Jong Ajax (Youth) | +0.5 | 3.75 | B |
| 14/04/26 | AZ Alkmaar (Youth) | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.75 | T |
| 07/04/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-0 (0-0) | VVV Venlo | +0.25 | 3.5 | T |
| 04/04/26 | Willem II | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0-2 (0-1) | Vitesse Arnhem | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/03/26 | Den Bosch | 1-0 (1-0) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-2 (1-0) | FC Eindhoven | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Roda JC | 0-2 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -1.25 | 3.5 | T |
| 28/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-1 (0-0) | Dordrecht | -0.25 | 3.25 | H |
| 21/02/26 | Emmen | 2-3 (1-3) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | -0.75 | 3.5 | T |
| 14/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 1-2 (1-1) | De Graafschap | -0.25 | 3.75 | B |
| 10/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-0 (0-0) | FC Oss | +0.25 | 3.5 | T |
| 07/02/26 | MVV Maastricht | 2-1 (1-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 3.5 | B |
| 03/02/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 3-2 (2-0) | SC Cambuur | -0.5 | 3.5 | T |
| 27/01/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 4-0 (2-0) | Helmond Sport | 0 | 3.25 | T |
| 23/01/26 | Southampton U21 | 1-3 (0-1) | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
77
Tấn công
3452
Tấn công nguy hiểm
3356
Sút ngoài cầu môn
611
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Việt vị
04
Quả ném biên
2131
So Sánh Sức Mạnh
54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sunderland U21 (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Jong PSV Eindhoven (Youth) (15 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Jong PSV Eindhoven (Youth) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sunderland U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Graeme Murty | HLV | Stijn Schaars |
| Khu vực | Eindhoven |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.07 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 5.50 ↑ | 1.44 ↓ | 4.30 ↑ | 2.40 ↑ | 2.75 | 0.21 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.00 | 0.64 | 3.25 | 0.69 | 0.63 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 1.83 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.13 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.10 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.95 | 2.14 | 0.80 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.33 ↓ | 3.85 ↓ | 2.65 ↑ | 0.80 | 3.25 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.13 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.52 | 3.85 | 2.15 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.76 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.21 ↓ | 6.00 ↑ | 2.22 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 3.38 | 2.06 | 0.84 | 3.25 | 0.94 | 0.84 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.81 | 2.23 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 13.40 ↑ | 1.04 ↓ | 11.90 ↑ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 3.42 | 2.48 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 12.44 ↑ | 1.12 ↓ | 9.06 ↑ | 2.91 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.72 | 3.72 | 2.15 | 0.80 | 3.25 | 0.88 | 1.06 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 19.70 ↑ | 1.03 ↓ | 19.70 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.40 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sunderland U21 | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Jong PSV Eindhoven (Youth) | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).