Kết quả bóng đá trận Sunderland U21 vs Ipswich U21, 01:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng U21 Anh · 01:00 ngày 12/09/2026
Sunderland U21 4 Kết thúc HT 4-1 2
Ipswich U21
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 25 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 12 | 22 | 36 |
| Điểm | 7 | 3 | 14 | 7 |
Chủ = Sunderland U21 · Khách = Ipswich U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sunderland U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 14 (39%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 10 (28%) |
Bảng xếp hạng
Sunderland U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 3 | 12 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 29 |
Ipswich U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 31 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
01
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
8%92%
Quả ném biên
11
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sunderland U21 (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Ipswich U21 (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sunderland U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Graeme Murty | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 4.20 | 3.20 | 0.90 | 3.75 | 0.85 | 0.92 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 3.70 | 0.64 | 4.25 | 0.69 | 0.64 | 1.00 | 0.69 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.15 ↑ | 6.50 | 0.36 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.55 | 4.05 | 0.98 | 4.50 | 0.84 | 1.01 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 4.10 | 3.10 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.60 | 4.05 | 0.76 | 4.25 | 1.00 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 4.35 | 3.40 | 0.88 | 3.75 | 0.82 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 4.60 | 3.30 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.44 | 3.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 4.10 | 3.05 | 0.81 | 3.75 | 0.71 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 16.00 ↑ | 6.84 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 4.30 | 3.01 | 0.91 | 3.75 | 0.80 | 0.74 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.82 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.74 | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 4.10 | 2.90 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.25 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sunderland U21 | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Ipswich U21 | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).