Kết quả bóng đá trận Sunderland A.F.C vs Rennes, 21:00 ngày 15/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 15/08/2026
Sunderland A.F.C
2 Kết thúc HT 0-1 1
Rennes
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Stadium of Light Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14℃~15℃

Diễn biến trận đấu

Sunderland A.F.C Phút Rennes
32'⚽ 0 - 1 Esteban Lepaul
HT 0-1
Brian Brobbey 1 - 1 ⚽61'
▲ Chris Rigg ▼ Noah Sadiki64' ⇄
▲ Habib Diarra ▼ Nilson David Angulo Ramirez64' ⇄
▲ Romaine Mundle ▼ Chemsdine Talbi64' ⇄
Trai Hume 2 - 1 ⚽70'
72' ⇄▲ Ludovic Blas ▼ Mousa Tamari
72' ⇄▲ Charlie Cresswell ▼ Anthony Rouault
▲ Wilson Isidor ▼ Brian Brobbey72' ⇄
81' ⇄▲ Bryan Reynolds ▼ Przemyslaw Frankowski
81' ⇄▲ Eliezer Mayenda ▼ Adrien Thomasson
87'
88' ⇄▲ Mahamadou Nagida ▼ Quentin Merlin
88' ⇄▲ Arnaud Nordin ▼ Issa Soumare
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 63
Hòa 01 13
Bại 21 34
Ghi bàn 41 1315
Mất bàn 74 1120
Điểm 34 1912

Chủ = Sunderland A.F.C · Khách = Rennes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sunderland A.F.C (14)Hiệp 1 / Cả trậnRennes (13)
2 (14%)Thắng/Thắng4 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (15%)
4 (29%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (15%)
4 (29%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (14%)Bại/Bại2 (15%)

Thành tích gần đây — Sunderland A.F.C

TTBBBTTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Lens0-2 (0-0)Sunderland A.F.C4-402.75T
INT CF02/08/26Wrexham0-1 (0-1)Sunderland A.F.C7-5+0.52.75T
INT CF31/07/26Real Murcia U193-2 (0-0)Sunderland A.F.C---B
INT CF31/07/26Sunderland A.F.C0-1 (0-1)Leeds United5-2-0.252.75B
INT CF26/07/26Liverpool4-2 (1-1)Sunderland A.F.C4-1-13B
INT CF18/07/26York City1-5 (0-4)Sunderland A.F.C5-1+1.253T
ENG PR24/05/26Sunderland A.F.C2-1 (1-0)Chelsea6-2-0.52.75T
ENG PR17/05/26Everton1-3 (1-0)Sunderland A.F.C3-2-0.752.5T
ENG PR09/05/26Sunderland A.F.C0-0 (0-0)Manchester United6-7-0.52.75H
ENG PR02/05/26Wolves1-1 (0-1)Sunderland A.F.C6-3+0.252.25H
ENG PR25/04/26Sunderland A.F.C0-5 (0-4)Nottingham Forest3-602.25B
ENG PR19/04/26Aston Villa4-3 (2-1)Sunderland A.F.C4-5-0.752.5B
ENG PR12/04/26Sunderland A.F.C1-0 (0-0)Tottenham Hotspur2-602.5T
ENG PR22/03/26Newcastle United1-2 (1-0)Sunderland A.F.C9-5-0.752.5T
ENG PR14/03/26Sunderland A.F.C0-1 (0-0)Brighton Hove Albion7-3-0.252.5B
ENG FAC08/03/26Port Vale1-0 (1-0)Sunderland A.F.C5-9+12.5B
ENG PR04/03/26Leeds United0-1 (0-0)Sunderland A.F.C9-2-0.52.25T
ENG PR28/02/26AFC Bournemouth1-1 (0-1)Sunderland A.F.C7-3-0.752.5H
ENG PR22/02/26Sunderland A.F.C1-3 (0-0)Fulham6-402.25B
ENG FAC15/02/26Oxford United0-1 (0-1)Sunderland A.F.C5-5+0.52.25T

Thành tích gần đây — Rennes

BBHTTBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Rennes2-4 (0-2)Brentford6-9+0.252.75B
INT CF08/08/26Rennes1-2 (0-0)Brentford U21---B
INT CF03/08/26Galatasaray3-3 (1-1)Rennes8-4-0.53H
INT CF25/07/26Rennes2-1 (1-0)Club Brugge6-6+0.253T
INT CF17/07/26Rennes3-1 (2-1)Guingamp8-1+0.752.75T
INT CF09/07/26Rennes1-2 (1-0)Caen5-4+12.75B
FRA D118/05/26Marseille3-1 (2-0)Rennes4-11-0.252.75B
FRA D111/05/26Rennes2-1 (0-0)Paris FC8-2+13.25T
FRA D104/05/26Lyon4-2 (2-1)Rennes7-5-0.252.75B
FRA D126/04/26Rennes2-1 (1-1)Nantes6-8+1.252.75T
FRA D119/04/26Strasbourg0-3 (0-1)Rennes2-902.75T
FRA D112/04/26Rennes2-1 (2-0)Angers11-3+1.52.75T
FRA D105/04/26Stade Brestois3-4 (1-2)Rennes3-7+0.252.75T
FRA D122/03/26Rennes0-0 (0-0)Metz8-2+1.53H
FRA D116/03/26Rennes1-2 (0-1)Lille5-202.75B
FRA D108/03/26Nice0-4 (0-2)Rennes7-102.75T
FRA D128/02/26Rennes1-0 (1-0)Toulouse6-1+0.252.5T
FRA D122/02/26AJ Auxerre0-3 (0-3)Rennes4-5+0.252.5T
FRA D114/02/26Rennes3-1 (1-0)Paris Saint Germain (PSG)5-8-1.253.25T
FRA D107/02/26Lens3-1 (1-1)Rennes4-4-0.753B

Đội hình

Sunderland A.F.CRennes
5Daniel Ballard7Chemsdine Talbi9Brian Brobbey10Nilson David Angulo Ramirez13Luke ONien17Reinildo Mandava22Robin Roefs27Noah Sadiki28Enzo Le Fee32Trai Hume34CGranit Xhaka9Esteban Lepaul11Mousa Tamari17Sebastian Szymanski21CValentin Rongier24Anthony Rouault26Quentin Merlin28Adrien Thomasson30Brice Samba48Abdelhamid Ait Boudlal90Issa Soumare95Frankowski P.95Przemyslaw Frankowski

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
2
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
11
8
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
86
72
Tấn công nguy hiểm
74
39
Sút ngoài cầu môn
6
6
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sunderland A.F.C (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Rennes (19 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
22
2 Bàn
02
3 Bàn
10
4+ Bàn
65
B.thắng H1
46
B.thắng H2
Sunderland A.F.CRennes

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
01
T/B
10
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Sunderland A.F.CRennes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
66
Thắng 1
32
Hòa
53
Thua 1
34
Thua 2+
Sunderland A.F.CRennes

Thông tin đội bóng

Sunderland A.F.C Thông tin Rennes
1879 Thành lập 1901
Stadium of Light Sân nhà de la Route de Lorient Stade
49000 Sức chứa 31127
Regis Le Bris HLV Franck Haise
Sunderland Khu vực Rennes
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.153.402.740.872.750.850.920.250.86
Live2.153.402.740.872.750.850.920.250.86
EasybetsSớm2.223.603.000.922.750.870.960.250.81
Live1.02 ↓26.00 ↑151.00 ↑5.90 ↑3.500.02 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm2.203.402.880.842.750.830.920.250.79
Live1.04 ↓8.00 ↑111.00 ↑3.95 ↑3.500.14 ↓0.48 ↓0.001.44 ↑
Mansion88Sớm2.143.402.810.932.750.890.980.250.86
Live1.02 ↓8.90 ↑300.00 ↑7.14 ↑3.500.06 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm2.353.652.550.652.501.05---
Live1.07 ↓9.00 ↑100.00 ↑2.60 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm2.353.652.550.822.750.85---
Live1.05 ↓9.85 ↑100.00 ↑3.31 ↑3.500.21 ↓---
12betSớm2.143.402.810.932.750.890.980.250.86
Live1.02 ↓8.90 ↑300.00 ↑7.14 ↑3.500.06 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm2.183.402.710.922.750.880.990.250.83
Live1.04 ↓10.50 ↑41.00 ↑2.85 ↑3.500.21 ↓0.63 ↓0.001.33 ↑
SbobetSớm2.153.202.750.852.750.950.970.250.85
Live1.03 ↓8.20 ↑265.00 ↑5.00 ↑3.500.10 ↓0.61 ↓0.001.40 ↑
WewbetSớm2.243.432.780.892.750.870.960.250.82
Live2.66 ↑2.84 ↓2.87 ↑2.85 ↑3.500.21 ↓0.61 ↓0.001.36 ↑
LadbrokesSớm2.203.302.800.702.501.05---
Live1.02 ↓11.00 ↑56.00 ↑0.702.500.95 ↓---
18BetSớm2.203.602.800.842.750.880.970.250.76
Live2.25 ↑3.50 ↓2.95 ↑0.89 ↑2.750.880.92 ↓0.250.84 ↑
PinnacleSớm2.213.262.840.872.750.870.930.250.81
Live1.17 ↓5.68 ↑28.79 ↑2.89 ↑3.500.25 ↓0.54 ↓0.001.46 ↑
HK Jockey ClubSớm2.003.552.830.732.750.980.870.250.89
Live2.003.552.830.732.750.980.85 ↓0.250.88 ↓
BwinSớm2.153.252.800.682.501.05---
Live1.03 ↓12.00 ↑91.00 ↑0.73 ↑3.500.90 ↓---
1xBetSớm2.323.772.341.343.500.500.820.000.84
Live1.06 ↓10.00 ↑51.00 ↑1.78 ↑3.250.45 ↓0.58 ↓0.001.39 ↑
Bet 365Sớm2.153.602.750.902.750.900.950.250.85
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑7.10 ↑3.500.09 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm2.203.402.750.672.501.05---
Live1.13 ↓5.50 ↑34.00 ↑1.10 ↑3.500.62 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.